MW-45K TC1-ASP – Cảm biến đầu dò (Probe Sensor) Anritsu Vietnam cho đo lường chính xác
1. Tổng quan MW-45K TC1-ASP của Anritsu Vietnam
Trong lĩnh vực đo lường và kiểm soát chất lượng công nghiệp, cảm biến đầu dò đóng vai trò then chốt trong việc thu thập tín hiệu chính xác từ môi trường hoặc thiết bị đo. MW-45K TC1-ASP là dòng cảm biến đầu dò (Probe Sensor) đến từ thương hiệu Anritsu, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đo kiểm đòi hỏi độ ổn định và độ chính xác cao. Tại thị trường Anritsu Vietnam, model này được đánh giá là giải pháp đáng tin cậy cho các ứng dụng đo nhiệt độ, tín hiệu vật lý và giám sát quá trình.
Cảm biến MW-45K TC1-ASP được thiết kế với cấu trúc chắc chắn, khả năng chịu môi trường công nghiệp khắc nghiệt và tương thích tốt với các thiết bị đo, bộ hiển thị, bộ ghi dữ liệu của Anritsu. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu đo liên tục, hạn chế sai số và đảm bảo tính lặp lại của dữ liệu trong suốt thời gian vận hành.
Trong bối cảnh các nhà máy ngày càng chú trọng đến kiểm soát chất lượng và truy xuất dữ liệu, MW-45K TC1-ASP trở thành lựa chọn phổ biến trong danh mục cảm biến của Anritsu Vietnam, đặc biệt ở các ngành điện tử, bán dẫn, thực phẩm, dược phẩm và phòng thí nghiệm.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ thiết kế linh hoạt và độ tin cậy cao, MW-45K TC1-ASP được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
Hệ thống đo và ghi nhiệt độ trong dây chuyền sản xuất
Thiết bị đo kiểm chất lượng của Anritsu
Phòng thí nghiệm R&D yêu cầu dữ liệu ổn định, độ lặp cao
Ngành thực phẩm & dược phẩm – giám sát điều kiện quy trình
Sản xuất linh kiện điện tử – kiểm soát môi trường và nhiệt độ
Thiết bị kiểm tra cuối dây chuyền (End-of-line test)
Hệ thống giám sát thiết bị công nghiệp
Ứng dụng hiệu chuẩn và đối chứng đo lường
Tại các nhà máy sử dụng giải pháp Anritsu Vietnam, cảm biến MW-45K TC1-ASP thường được lắp đặt trực tiếp vào vị trí cần đo hoặc kết nối thông qua cổng chuyên dụng, đảm bảo tín hiệu truyền về bộ xử lý nhanh và chính xác.
3. Thông số kỹ thuật MW-45K TC1-ASP (Anritsu Vietnam)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MW-45K TC1-ASP |
| Loại thiết bị | Cảm biến đầu dò (Probe Sensor) |
| Thương hiệu | Anritsu |
| Thị trường | Anritsu Vietnam |
| Nguyên lý đo | Đầu dò cảm biến chuyên dụng |
| Dải đo | Theo cấu hình cảm biến |
| Độ chính xác | Cao, ổn định |
| Thời gian đáp ứng | Nhanh |
| Vật liệu đầu dò | Chịu nhiệt, bền cơ học |
| Kiểu kết nối | Chuẩn Anritsu |
| Môi trường làm việc | Công nghiệp / phòng thí nghiệm |
| Khả năng tương thích | Thiết bị đo Anritsu |
Thông số trên cho thấy MW-45K TC1-ASP đáp ứng tốt các yêu cầu đo lường trong hệ thống Anritsu Vietnam, đặc biệt ở những ứng dụng cần độ tin cậy lâu dài.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
Cảm biến MW-45K TC1-ASP cho tín hiệu đo ổn định, sai số thấp, phù hợp với các ứng dụng kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Cấu trúc bền bỉ
Khả năng tương thích tối ưu
Dễ dàng kết nối với các thiết bị đo, bộ ghi dữ liệu, hệ thống giám sát thuộc hệ sinh thái Anritsu Vietnam.
Thời gian đáp ứng nhanh
Giúp thu thập dữ liệu kịp thời, hạn chế trễ tín hiệu trong các quá trình đo liên tục.
Dễ lắp đặt và thay thế
Thiết kế tiêu chuẩn giúp kỹ thuật viên thao tác nhanh, giảm thời gian dừng hệ thống.
Ổn định dài hạn
Phù hợp cho các ứng dụng đo liên tục trong thời gian dài mà không cần hiệu chuẩn thường xuyên.
Nhờ các ưu điểm trên, MW-45K TC1-ASP luôn nằm trong danh sách cảm biến được ưu tiên sử dụng trong các dự án Anritsu Vietnam.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Anritsu Vietnam (bảng 10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị phân phối và hỗ trợ kỹ thuật các sản phẩm Anritsu Vietnam, bao gồm cảm biến đầu dò MW-45K TC1-ASP và nhiều model khác. Khách hàng được hỗ trợ tư vấn chọn cảm biến phù hợp, cung cấp CO-CQ và giải pháp kỹ thuật đồng bộ.
Danh sách 10 mã cảm biến/thiết bị Anritsu tiêu biểu:
| GMS-2500 | Bộ phát hiện và giám sát rò rỉ khí | Gas Leakages Detector & Monitor | GASDNA Vietnam |
| 71040760 | Bơm chân không | Vacuum Pump | Oerlikon Leybold Vietnam |
| CanNeed-PLT-P200 | Máy kiểm tra phân cực preform PET (bao gồm phần mềm CanNeed-MI V1.0) | Polarization Tester for PET Preform (with CanNeed-MI software V1.0) | CanNeed Vietnam |
| DA99-W212-240-400-L5-C34-D34-R3-X | Bộ truyền động tuyến tính Diakont 400mm | Diakont Linear Actuator 400mm | Kinegge/Diakont Vietnam |
| WD-121R (100/5A) | Máy biến áp dòng | Current Transformer | CTE Tech Vietnam |
| 00331088 | Bảo vệ ngón tay | Finger protection | Erhardt+Leimer Vietnam |
| RHA 400D4.123B-2DT | Quạt làm mát công nghiệp FullSet | Cooling Fan Full Set | Schniro Fan Vietnam |
| A112NAC230R | Thiết bị báo động | Alarm Device Anritsu MW-45K TC1-ASP | E2S Vietnam |
| MZC-550H40 | Lõi lọc hút ẩm Honeycomb cho DMZ-1200P | Honeycomb Cassette for DMZ-1200P | Matsui Vietnam |
| FMU30-AAHEAAGGF | Bộ truyền siêu âm nhỏ gọn Prosonic FMU30 | Compact Ultrasonic Transmitter Prosonic FMU30 | E+H Vietnam |
| 00385433 | Cảm biến hồng ngoại băng rộng FR 6011 | Infrared Wide Band Sensor Straight Plug FR 6011 | Erhardt+Leimer Vietnam |
| LA-GM-02K08A-00-R | Camera quét dòng Line Scan GigE (100% Canada Origin) | DALSA Linea Line Scan GigE Camera LA-GM-02K08A-00-R | TELEDYNE DALSA Vietnam |
| 4153 / F1012013 | Đầu dò oxy zirconia ổn định yttria dài 650mm | Oxygen Probe with Yttria Stabilized Zirconia Cell, 650 mm Insertion Length | Fer-strumenti Vietnam |
| ST 6135 | Bộ truyền động khí nén | Pneumatic actuators | RTK Vietnam |
| EPFRCG-H02-175-100-EX-10-TN-S10 | Van điều khiển | Control Valve | Toyo Keiki Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.