8694-E1-00-FA03-E-A – Bộ định vị khí nén Burkert Vietnam cho hệ thống điều khiển van chính xác
1. Tổng quan về 8694-E1-00-FA03-E-A – Bộ định vị khí nén Burkert Vietnam
8694-E1-00-FA03-E-A là bộ định vị khí nén (positioner) thuộc dòng thiết bị điều khiển van thông minh của Burkert, được thiết kế nhằm tối ưu hóa khả năng điều khiển vị trí van trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm mang lại độ chính xác cao, phản hồi nhanh và khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Với mã đầy đủ 8694-E1-00-FA03-E-A-MP-GW-0-E-0-L / PU02 323256, thiết bị này được tích hợp nhiều tính năng thông minh như hiệu chuẩn tự động, hiển thị trạng thái và giao tiếp linh hoạt, giúp nâng cao hiệu suất vận hành của toàn bộ hệ thống điều khiển.
Tại thị trường Việt Nam, 8694-E1-00 Burkert Vietnam đang được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và xử lý nước, nơi yêu cầu cao về độ chính xác và độ ổn định của quá trình điều khiển lưu chất.
2. Ứng dụng thực tế
Bộ định vị khí nén 8694-E1-00-FA03-E-A đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển chính xác vị trí van điều khiển. Nhờ đó, thiết bị được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau:
Điều khiển van tuyến tính và van quay trong hệ thống tự động
Ứng dụng trong ngành thực phẩm và đồ uống với yêu cầu vệ sinh cao
Hệ thống xử lý nước và nước thải
Ngành dược phẩm và hóa chất cần kiểm soát lưu lượng chính xác
Dây chuyền sản xuất có sử dụng PLC và hệ thống điều khiển trung tâm
Nhà máy sản xuất bia, sữa, nước giải khát
Hệ thống CIP/SIP trong môi trường vô trùng
3. Thông số kỹ thuật 8694-E1-00-FA03-E-A
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 8694-E1-00-FA03-E-A |
| Mã đầy đủ | 323256 / PU02 |
| Loại thiết bị | Bộ định vị khí nén (Positioner) |
| Tín hiệu điều khiển | 4 – 20 mA |
| Áp suất khí cấp | Theo tiêu chuẩn Burkert |
| Độ chính xác | Cao, điều khiển tuyến tính |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trực tiếp trên actuator |
| Giao diện hiển thị | Màn hình LED / LCD |
| Chức năng | Tự động hiệu chuẩn, chẩn đoán lỗi |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 / IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Giao tiếp | Analog / Digital (tùy phiên bản) |
| Ứng dụng van | Van tuyến tính, van quay |
4. Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm 8694-E1-00-FA03-E-A sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:
Điều khiển chính xác cao: Giúp tối ưu vị trí van và lưu lượng dòng chảy
Hiệu chuẩn tự động: Giảm thời gian cài đặt và hạn chế sai sót
Thiết kế thông minh: Tích hợp màn hình hiển thị và chức năng chẩn đoán
Dễ dàng lắp đặt: Tương thích với nhiều loại actuator
Độ bền cao: Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Thương hiệu uy tín: Burkert là hãng hàng đầu trong lĩnh vực điều khiển lưu chất
5. Song Thành Công là đại lý Burkert Vietnam
Song Thành Công là đơn vị phân phối chính hãng các sản phẩm của Burkert Vietnam, cung cấp đầy đủ thiết bị điều khiển lưu chất, van công nghiệp và bộ định vị khí nén với chất lượng đảm bảo, đầy đủ chứng từ CO/CQ.
| 2711R-T7T | Terminal HMI PanelView 800 | PanelView 800 HMI Terminal | Allen Bradley Vietnam |
| 9H-387SCT-56-77 | Cảm biến lon ngắn | Short Can Sensor | Sencon Vietnam |
| TU7685 + TU810 + TU910 + SZ9481 | Bộ đo độ đục hoàn chỉnh 0-4000 NTU | Complete Turbidity Measurement System 0-4000 NTU | B&C Electronics Vietnam |
| CLM253-CD0110 | Bộ truyền độ dẫn điện | Conductivity Transmitter | E+H Vietnam |
| 081516-4X11 | Thanh ray dẫn điện đồng 100A PVC-PH 4m | Copper Conductor Bar 100A PVC-PH 4m Burkert 8694-e1-00-fa03-e-a | Conductix-Wampfler Vietnam |
| DN1-1000 | Máy đo lực căng | Tension Meter DN1 | Hans-schmidt Vietnam |
| E-QUBE-P | Bộ điều khiển PULSEROLLER | PULSEROLLER CONTROLLER | KYOWA Vietnam |
| 527-000-055 | Khớp nối xoay 1-1/4in BSP LH | Rotary Union 1-1/4″ BSP LH | DEUBLIN Vietnam |
| MGB-L1-ARA-AL1A1-S1-L-121106 | Hộp cổng đa năng khóa với giám sát khóa | Multifunctional Gate Box Locking Module | Euchner Vietnam |
| EEBQ 2.2kw 4P 200V | Động cơ phanh NIDEC TECHNO EEBQ 2.2kW 4 cực 200V | NIDEC TECHNO Brake Motor EEBQ 2.2kW 4P 200V | NIDEC TECHNO MOTOR Vietnam |
| KMS307 | Đồng hồ lưu lượng từ tính KMS307 capacitive cho ứng dụng đòi hỏi cao nhất | KMS307 Magflows Capacitive Mags for Most Demanding Apps | Manuflo Vietnam |
| M31-6-M-B07C-1-4-D 2130X000X00 | Cảm biến áp suất | Pressure Sensor | Gefran Vietnam |
| 03511000 NTS 75/01 | Bộ rung piston khí nén | Pneumatic piston vibrator NTS 75/01 | Netter Vibration Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.