Canneed PLT-P200 – Máy kiểm tra phân cực preform PET CanNeed Vietnam tích hợp phần mềm CanNeed-MI V1.0
1. Tổng quan Canneed PLT-P200 của CanNeed Vietnam
Trong ngành sản xuất bao bì nhựa PET, đặc biệt là chai nước giải khát, nước khoáng và đồ uống có gas, chất lượng preform ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ trong và tính thẩm mỹ của chai thành phẩm. Canneed PLT-P200 là máy kiểm tra phân cực preform PET do CanNeed phát triển, hiện được phân phối và ứng dụng rộng rãi tại thị trường CanNeed Vietnam.
Thiết bị PLT-P200 cho phép đánh giá nhanh và chính xác mức độ phân cực (stress birefringence) của preform PET – yếu tố quan trọng phản ánh ứng suất dư trong quá trình ép phun. Thông qua việc phát hiện sớm các vùng phân cực bất thường, nhà máy có thể điều chỉnh thông số công nghệ để tránh nứt chai, biến dạng hoặc giảm tuổi thọ sản phẩm sau khi thổi.
Điểm nổi bật của PLT-P200 là được tích hợp phần mềm CanNeed-MI V1.0, giúp chuẩn hóa dữ liệu đo, lưu trữ kết quả và hỗ trợ truy xuất báo cáo nhanh chóng. Đây là giải pháp kiểm soát chất lượng không thể thiếu trong phòng QC/QA của các nhà máy thuộc hệ sinh thái CanNeed Vietnam.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng đo phân cực trực quan và định lượng, PLT-P200 được sử dụng rộng rãi trong các công đoạn kiểm soát chất lượng:
Kiểm tra preform PET trước khi đưa vào máy thổi chai
Đánh giá ảnh hưởng của thông số ép phun (nhiệt độ, áp suất, thời gian làm mát)
So sánh chất lượng preform giữa các khuôn hoặc các ca sản xuất
Phát hiện sớm lỗi ứng suất dư gây nứt cổ chai, đáy chai
Kiểm soát chất lượng nguyên liệu PET đầu vào
Phân tích nguyên nhân lỗi khi chai bị nứt sau chiết rót
Kiểm tra định kỳ theo tiêu chuẩn QA nội bộ
Ứng dụng trong R&D, thử nghiệm khuôn mới
Tại nhiều nhà máy đồ uống và bao bì nhựa thuộc CanNeed Vietnam, PLT-P200 được xem là thiết bị tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm kiểm tra preform, giúp giảm tỷ lệ phế phẩm và tối ưu chi phí sản xuất.
3. Thông số kỹ thuật Canneed PLT-P200 (CanNeed Vietnam)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PLT-P200 |
| Hãng sản xuất | CanNeed |
| Thị trường | CanNeed Vietnam |
| Chức năng | Kiểm tra phân cực preform PET |
| Phương pháp đo | Quan sát & phân tích phân cực |
| Phần mềm | CanNeed-MI V1.0 |
| Hiển thị | Hình ảnh phân cực trực quan |
| Đối tượng đo | Preform PET |
| Lưu trữ dữ liệu | Có, qua phần mềm |
| Xuất báo cáo | File số hóa |
| Vận hành | Đơn giản, trực quan |
| Ứng dụng | QC, QA, R&D |
Nhờ thông số phù hợp thực tế sản xuất, Canneed PLT-P200 dễ dàng tích hợp vào quy trình kiểm soát chất lượng hiện có tại các nhà máy trong hệ thống CanNeed Vietnam.
4. Đặc điểm nổi bật
Đánh giá phân cực chính xác
Canneed PLT-P200 cho phép quan sát rõ vùng phân cực mạnh – yếu trên preform, giúp kỹ sư nhanh chóng nhận diện điểm bất thường.
Tích hợp phần mềm CanNeed-MI V1.0
Phần mềm hỗ trợ lưu dữ liệu, quản lý mẫu đo, so sánh kết quả theo thời gian, giúp chuẩn hóa quy trình QC.
Vận hành thân thiện
Không yêu cầu kỹ thuật viên trình độ cao, giao diện trực quan, dễ đào tạo.
Giảm rủi ro sản xuất
Phát hiện sớm ứng suất dư giúp giảm nứt chai, giảm trả hàng và khiếu nại.
Hỗ trợ tối ưu quy trình ép phun
Dữ liệu từ Canneed PLT-P200 giúp điều chỉnh nhiệt độ, áp suất, thời gian chu kỳ hiệu quả hơn.
Thiết bị tiêu chuẩn phòng QC
Được nhiều nhà máy thuộc CanNeed Vietnam lựa chọn làm thiết bị kiểm tra bắt buộc.
Độ ổn định cao
Thiết kế chắc chắn, phù hợp môi trường phòng thí nghiệm và nhà máy.
Nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng
Giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu khách hàng và audit nội bộ.
Nhờ những ưu điểm này, Canneed PLT-P200 trở thành công cụ không thể thiếu trong chuỗi kiểm soát chất lượng preform PET.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối CanNeed Vietnam (10 model tiêu biểu)
Song Thành Công là đối tác cung cấp thiết bị kiểm tra chất lượng chính hãng CanNeed Vietnam, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, đào tạo và bảo hành.
Danh sách 10 model CanNeed tiêu biểu:
| DXB-20K-L | Máy đo lực căng | Tension Meter DXB | Hans-schmidt Vietnam |
| 10600013 | Van điện từ 2/2 NG4.5 24Vdc | 2/2 Solenoid Valve NG4.5 24Vdc | RECO Vietnam |
| FLUKE 381 | Ampe kìm True-RMS AC/DC có đầu rời | True-RMS AC/DC Clamp Meter with iFlex | Fluke Vietnam |
| M3-10 | Thiết bị đo lực | Force Gauge | Mark-10 Vietnam |
| E2xL25FV100AN1A1B | Loa công nghiệp chống cháy nổ | Explosion-Proof Line Loudspeaker | E2S Vietnam |
| KR1001 50A-25A | Khớp nối quay | Rotary Joint | Kwangjin Vietnam |
| PRK5B/P | Cảm biến quang phản xạ phân cực 0.02-6.5m PNP | Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor 0.02-6.5m PNP | Leuze Vietnam |
| MV 5414/AR | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves Canneed PLT-P200 | RTK Vietnam |
| KD-5B-N-C2 (C4H10) | Đầu dò khí butane | Butane Gas Detector Head | New-Cosmos Vietnam |
| ZHENGYU YF6-4 | Bộ truyền tín hiệu tốc độ gió + dây cáp 20m | Wind Speed Transmitter (Transmitter + 20m Cable) | ZHENGYU Vietnam |
| DA99-W25-170-400-L5-C34-D34-R3-C16 | Bộ truyền động hàn robot | Robotic Welding Actuator | Diakont Vietnam |
| 330103-00-13-20-12-CN | Đầu dò tiếp cận 3300 XL 8mm (Metric) | 3300 XL 8 mm Proximity Probes, Metric | Bently Nevada Vietnam |
| 0673104001 0673-1400 LED 110-240V 2500 HF TW 840 -O-M20-12 | Đèn LED chống nước áp cao 2500lm 4000K (thay đèn huỳnh quang) | LED Pressure Watertight Luminaire 2500lm 840 | Glamox Vietnam |
| ST 6135.B6 | Bộ truyền động khí nén | Pneumatic Actuators | RTK Vietnam |
| OFR-1000/1000 (195294) | Băng phản xạ 1000x1000mm | Reflective Tape 1000x1000mm | Pepperl+Fuchs Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.