LFV3-G-50SW – Đèn LED đồng trục trắng 50x50mm CCS Inc Vietnam cho hệ thống thị giác máy
1. Tổng quan LFV3-G-50SW của CCS Inc Vietnam
Trong các hệ thống thị giác máy (Machine Vision), chất lượng hình ảnh phụ thuộc rất lớn vào nguồn sáng. LFV3-G-50SW là dòng đèn LED đồng trục ánh sáng trắng do CCS Inc phát triển, chuyên dùng cho các bài toán kiểm tra bề mặt yêu cầu độ tương phản cao và hình ảnh đồng đều.
Model LFV3-G-50SW có kích thước phát sáng 50 x 50 mm, sử dụng cấu trúc chiếu sáng đồng trục (coaxial illumination) giúp ánh sáng phản xạ thẳng về camera, từ đó loại bỏ bóng đổ và giảm nhiễu do ánh sáng môi trường. Đây là một trong những dòng sản phẩm phổ biến tại thị trường CCS Inc Vietnam, đặc biệt trong ngành điện tử, bán dẫn và cơ khí chính xác.
Với mã tương đương CCS F000-01490, sản phẩm được thiết kế để tích hợp dễ dàng với camera công nghiệp, ống kính telecentric và bộ điều khiển ánh sáng chuyên dụng của CCS. Nhờ đó, LFV3-G-50SW đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm tra khắt khe về sai lệch bề mặt, ký tự in, mã khắc laser hoặc vết xước siêu nhỏ.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ đặc tính chiếu sáng đồng trục, LFV3-G-50SW được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kiểm tra tự động:
Kiểm tra bề mặt linh kiện điện tử: IC, PCB, wafer
Nhận dạng ký tự (OCR/OCV) trên bề mặt kim loại hoặc nhựa bóng
Phát hiện vết xước, vết nứt trên sản phẩm gia công chính xác
Kiểm tra mã khắc laser, QR code, DataMatrix
Đo biên dạng và cạnh sản phẩm trong hệ thống vision
Kiểm tra độ phẳng và sai lệch hình học
Dây chuyền lắp ráp tự động cần ánh sáng ổn định, không bóng
Hệ thống R&D, phòng lab thị giác máy
Tại nhiều dự án triển khai ở CCS Inc Vietnam, LFV3-G-50SW thường được kết hợp với camera độ phân giải cao để tối ưu độ tương phản giữa vùng cần kiểm tra và nền, giúp thuật toán xử lý ảnh đạt độ chính xác cao hơn.
3. Thông số kỹ thuật LFV3-G-50SW (CCS F000-01490)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | LFV3-G-50SW |
| Mã tương đương | CCS F000-01490 |
| Thương hiệu | CCS Inc |
| Kích thước phát sáng | 50 x 50 mm |
| Màu ánh sáng | Trắng (White) |
| Kiểu chiếu sáng | Đồng trục (Coaxial) |
| Cấu trúc quang học | Gương bán phản xạ |
| Độ đồng đều ánh sáng | Cao |
| Nguồn cấp | Thông qua bộ điều khiển CCS |
| Tuổi thọ LED | Cao, ổn định lâu dài |
| Tương thích | Camera công nghiệp, lens telecentric |
| Ứng dụng chính | Machine Vision |
Những thông số này giúp LFV3-G-50SW đáp ứng tốt môi trường sản xuất liên tục, yêu cầu độ ổn định cao về ánh sáng.
4. Đặc điểm nổi bật
Chiếu sáng đồng trục hiệu quả
Cấu trúc đồng trục giúp ánh sáng đi thẳng theo trục camera, loại bỏ bóng đổ và phản xạ không mong muốn.
Độ tương phản hình ảnh cao
LFV3-G-50SW đặc biệt hiệu quả khi kiểm tra bề mặt phẳng, bóng hoặc kim loại.
Kích thước 50x50mm linh hoạt
Phù hợp cho không gian lắp đặt hạn chế trong máy tự động.
Ánh sáng trắng trung tính
Hỗ trợ xử lý ảnh chính xác, dễ hiệu chỉnh thông số camera.
Tích hợp dễ dàng
Tương thích trực tiếp với hệ sinh thái bộ điều khiển ánh sáng CCS.
Độ ổn định lâu dài
Ánh sáng không nhấp nháy, phù hợp hệ thống chạy 24/7.
Tối ưu thuật toán Vision
Giúp giảm nhiễu, giảm thời gian xử lý ảnh và tăng tỷ lệ pass.
Nhờ những ưu điểm này, LFV3-G-50SW được đánh giá là giải pháp chiếu sáng tin cậy trong các dự án CCS Inc Vietnam.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối CCS Inc Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công hiện cung cấp đầy đủ các dòng đèn LED thị giác máy của CCS Inc Vietnam, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, chọn đúng loại ánh sáng cho từng bài toán vision.
Danh sách 10 mã tiêu biểu:
| R7861A1026 | Bộ khuếch đại ngọn lửa | Flame Amplifier | Honeywell Vietnam |
| DCR 202i FIX-M2-102-R3-P | Đầu đọc mã vạch 2D cố định DCR 202i | Stationary 2D Barcode Reader DCR 202i (LED Red, 1280×960 px, Ethernet/RS232) | Leuze Vietnam |
| ADV-1022-KBX-4 | Biến tần 22kW có phanh + lọc EMC + choke | Inverter 22kW with Braking Unit + EMC + DC Choke | WEG/Gefran Vietnam |
| PT‑10‑1in | Băng keo cách nhiệt | Thermal Insulation Tape | Insulflex Vietnam |
| CR710S ecomatController/37 | Bộ điều khiển lập trình máy di động | Programmable Controller for Mobile Machines | IFM Vietnam |
| M311NONC | Công tắc vị trí thu nhỏ | Miniaturized Position Switch | Bremas Ersce Vietnam |
| KWDY-AA-H | Nguồn cấp vòng dòng điện | Current Loop Supply | M-system / MG Vietnam |
| TEN-30K | Máy đo lực căng | Tension Meter TEN | Hans-schmidt Vietnam |
| BEXBG05DPDC024AB1A1R/B | Thiết bị báo động DC | DC Alarm Device CCS LFV3-G-50SW F000-01490 | E2S Vietnam |
| UC-SF15-S8 | Cảm biến đo nhiệt độ hồng ngoại mini mới thay thế CT-SF15-C8 | Miniature Pyrometer UC-SF15-S8 (replacement for CT-SF15-C8) | Micro-Epsilon Vietnam |
| Thickness Gauge 10mm (300mm plane contacts) | Đồng hồ đo độ dày analog 10mm kích thước 300mm | Analog Thickness Gauge 10mm Size 300mm Plane Contacts | CAIMI Vietnam |
| 9200-01-05-10-00 | Cảm biến địa chấn vận tốc 2 dây | Two-Wire Velocity Seismoprobe Transducer | Bently Nevada Vietnam |
| 2511-0101 | Màn bảo vệ 10.1″ | Protective Screen 10.1″ | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| R911419569 | Động cơ servo | Servo Motor | REXROTH Vietnam |
| CLS-23N-21-A-P-G1/2-E200-K2 | Cảm biến mức dung lượng | Capacitive Level Sensor | Dinel Vietnam |
| 5855 RD001 | Dây cáp điện | Electrical Cable | Alpha Wire Vietnam |
| AF010 | Computer Control via USB | Computer Control via USB | Mark-10 Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.