P.B.36P4/3150 EN – Bushing điện composite silicone COMEMORE Vietnam 36kV 3150A
1. Tổng quan về P.B.36P4/3150 EN – Bushing điện COMEMORE Vietnam
P.B.36P4/3150 EN là dòng bushing điện cao áp sử dụng vật liệu composite silicone, được thiết kế cho hệ thống điện trung thế với điện áp lên đến 36kV và dòng định mức 3150A. Với mã tương đương 36KV/3150- P4, sản phẩm thuộc danh mục thiết bị điện quan trọng của COMEMORE, chuyên cung cấp giải pháp kết nối an toàn và hiệu quả cho máy biến áp, tủ điện và các hệ thống phân phối điện.
Bushing đóng vai trò là cầu nối dẫn điện xuyên qua vỏ kim loại hoặc cách điện của thiết bị, đồng thời đảm bảo cách điện tuyệt đối giữa phần mang điện và phần tiếp đất. Chính vì vậy, việc lựa chọn bushing chất lượng cao như P.B.36P4/3150 EN COMEMORE Vietnam là yếu tố then chốt để đảm bảo vận hành ổn định và an toàn cho toàn hệ thống điện.
Nhờ sử dụng vật liệu silicone composite tiên tiến, sản phẩm có khả năng chống chịu môi trường tốt hơn so với bushing sứ truyền thống, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, ô nhiễm hoặc ven biển như tại Việt Nam.
2. Ứng dụng thực tế
Bushing điện P.B.36P4/3150 EN được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện trung thế và cao áp, nơi yêu cầu khả năng cách điện và truyền tải dòng điện lớn một cách an toàn. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Lắp đặt trên máy biến áp lực 36kV
- Kết nối trong tủ trung thế, switchgear
- Hệ thống trạm biến áp phân phối và truyền tải
- Nhà máy điện, năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời)
- Hệ thống điện trong khu công nghiệp, nhà máy sản xuất
- Ứng dụng trong ngành dầu khí, hóa chất và hạ tầng năng lượng
Nhờ khả năng chịu điện áp cao và dòng tải lớn, P.B.36P4/3150 EN COMEMORE Vietnam giúp đảm bảo dòng điện được truyền dẫn ổn định, hạn chế tổn thất và giảm nguy cơ sự cố điện.
3. Thông số kỹ thuật P.B.36P4/3150 EN (36KV/3150- P4)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | P.B.36P4/3150 EN |
| Mã tương đương | 36KV/3150- P4 |
| Loại thiết bị | Bushing điện composite silicone |
| Điện áp định mức | 36 kV |
| Dòng điện định mức | 3150 A |
| Vật liệu cách điện | Silicone composite |
| Tiêu chuẩn thiết kế | EN (Châu Âu) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp xuyên qua vỏ thiết bị |
| Ứng dụng chính | Máy biến áp, tủ điện trung thế |
| Khả năng chịu môi trường | Chống ẩm, chống bụi, chống ô nhiễm |
| Độ bền cơ học | Cao, chống va đập tốt |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Tuổi thọ | Dài hạn, ổn định |
Bảng thông số cho thấy P.B.36P4/3150 EN COMEMORE Vietnam đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật cho các hệ thống điện hiện đại, đặc biệt là trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
4. Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm P.B.36P4/3150 EN sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các dòng bushing truyền thống:
- Vật liệu silicone composite tiên tiến: Tăng khả năng cách điện, chống rò điện và chống phóng điện bề mặt
- Chống ô nhiễm tốt: Hoạt động ổn định trong môi trường bụi, ẩm, hóa chất hoặc ven biển
- Trọng lượng nhẹ: Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt hơn so với bushing sứ
- Độ bền cơ học cao: Chịu được rung động và va đập trong quá trình vận hành
- Hiệu suất cách điện ổn định: Giảm thiểu nguy cơ sự cố điện và tổn thất năng lượng
- Tuổi thọ dài: Giảm chi phí bảo trì và thay thế
Những đặc điểm này giúp P.B.36P4/3150 EN COMEMORE Vietnam trở thành lựa chọn tối ưu cho các dự án điện trung thế và cao áp hiện nay.
5. Song Thành Công là đại lý bushing điện COMEMORE Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp và phân phối các sản phẩm COMEMORE Vietnam, đặc biệt là các dòng bushing điện chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của nhiều dự án điện công nghiệp trên toàn quốc.
Bảng một số model bushing COMEMORE do Song Thành Công cung cấp
| NBN40-U1-E2-V1 | Cảm biến cảm ứng 40mm non-flush PNP rotatable head | Inductive Sensor 40mm Non-Flush PNP Rotatable Head | P+F/Pepperl+Fuchs Vietnam |
| 80531 | Bộ điều áp áp suất | Pressure Regulator | Fairchild (Rotork) Vietnam |
| A-233K-02-1-TC1-ASP | Đầu dò nhiệt độ tiếp xúc | Handheld Temperature Probe | Anritsu Vietnam |
| Coating wire Ø4 | Dây bọc đường kính 4mm | Coating Wire Ø4 | Korea Hoist Vietnam |
| INSTL0001-FMD-RHB1-11111 | Bộ lắp đặt đồng hồ đo chèn (khô) | Dry Tap Installation Kit | Onicon Vietnam |
| IRU-420 | Bộ lặp cách ly | Isolating repeater | Dinel Vietnam |
| VFD015E43A | Biến tần AC hạ áp 1.5kW 460V | Low Voltage AC Drive Inverter 1.5kW 460V Comem P.B.36P4/3150 EN 36KV/3150- P4 | DELTA Vietnam |
| CER-1-01-00002 | Bộ gia nhiệt Ultramic (ULTRAMIC HEATER) | Ultramic Advanced Thermal Heater (240V 900W, Type K Thermocouple) | Watlow Vietnam |
| HBAS-099105 | Trạm điều khiển cầm tay an toàn | Hand-Held Pendant Station | Euchner Vietnam |
| PFG57-5 / PFG571-GF3NN010002-1CTF | Bộ chỉ thị mức quay PFG57 ATEX Zone 20/21, ren G1″1/2 BSPP, 24VDC, Faston, -20÷+70°C, IP65 | Rotary Level Indicator PFG57 ATEX (Zone 20/21), G 1″1/2 BSPP, 24VDC, Faston terminals, -20÷+70°C amb, IP65 | Camlogic Vietnam |
| AC1120 | Thiết bị đo lực | Force Gauge | Mark-10 Vietnam |
| SYS-10-1110-01O1 | Hệ thống đo BTU | BTU Measurement System | Onicon Vietnam |
| 0121015 | Bộ giảm thanh xả khí nén B15, kết nối nam 1-1/2” BSPT | B15 AIR EXHST MUFF 1-1/2” MALE BSPT | ALWITCO Vietnam |
| DM 664 | Van điều chỉnh áp suất | Pressure regulators | RTK Vietnam |
| INSTL0001-FMD-RHB1-11111 | Bộ lắp đặt đồng hồ đo chèn (khô) | Dry Tap Installation Kit | Onicon Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.