DW-AS-613-M8 – Cảm biến cảm ứng (Inductive Sensor) Contrinex Vietnam chính xác và bền bỉ
1. Tổng quan DW-AS-613-M8 của Contrinex Vietnam
Trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp, cảm biến cảm ứng đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện vị trí, kiểm soát chuyển động và giám sát trạng thái thiết bị. DW-AS-613-M8 là dòng cảm biến cảm ứng (Inductive Sensor) chất lượng cao đến từ Contrinex, được phân phối rộng rãi tại thị trường Contrinex Vietnam với độ ổn định và độ chính xác rất cao.
Cảm biến DW-AS-613-M8 sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Điều này giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, nơi có bụi, dầu, rung động hoặc nhiệt độ thay đổi liên tục. Với mã tương đương 320-620-034, sản phẩm được tiêu chuẩn hóa về chất lượng, phù hợp cho nhiều dây chuyền sản xuất hiện đại.
Nhờ thiết kế nhỏ gọn chuẩn M8 và khả năng phát hiện ổn định, DW-AS-613-M8 được ứng dụng phổ biến trong các nhà máy điện tử, cơ khí, đóng gói, thực phẩm và hệ thống tự động hóa tại Contrinex Vietnam.
2. Ứng dụng thực tế
Với độ tin cậy cao, DW-AS-613-M8 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau:
✅ Phát hiện vị trí chi tiết kim loại trên băng tải
✅ Xác định trạng thái đóng/mở của cơ cấu cơ khí
✅ Đếm sản phẩm kim loại trong dây chuyền tự động
✅ Giám sát hành trình xi lanh khí nén
✅ Phát hiện pallet, jig, fixture trong nhà máy
✅ Kiểm soát vị trí trục quay, bánh răng
✅ Ứng dụng trong máy CNC, máy dập, máy ép
✅ Dây chuyền lắp ráp linh kiện điện tử
Tại các dự án sử dụng giải pháp Contrinex Vietnam, cảm biến DW-AS-613-M8 thường được lắp đặt ở những vị trí yêu cầu độ chính xác cao nhưng không cho phép tiếp xúc trực tiếp với vật thể. Mã 320-620-034 giúp kỹ sư dễ dàng đồng bộ linh kiện trong danh mục tiêu chuẩn.
3. Thông số kỹ thuật DW-AS-613-M8 (320-620-034)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DW-AS-613-M8 |
| Mã tương đương | 320-620-034 |
| Loại cảm biến | Inductive Sensor |
| Kích thước ren | M8 |
| Khoảng cách phát hiện | ~1 mm (tiêu chuẩn) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Kiểu ngõ ra | PNP / NPN (tùy phiên bản) |
| Trạng thái ngõ ra | NO |
| Tần số đáp ứng | Cao, phù hợp máy tốc độ |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +70°C |
| Kết nối | Cáp hoặc đầu nối M8 |
| Thương hiệu | Contrinex Vietnam |
Thông số trên cho thấy DW-AS-613-M8 đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong môi trường công nghiệp tiêu chuẩn và nâng cao.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
Cảm biến DW-AS-613-M8 cho khả năng phát hiện ổn định, sai số thấp, giúp hệ thống điều khiển hoạt động chính xác.
Không tiếp xúc – không mài mòn
Nguyên lý cảm ứng điện từ giúp cảm biến không bị hao mòn cơ học, kéo dài tuổi thọ.
Thiết kế nhỏ gọn chuẩn M8
Phù hợp lắp đặt tại không gian hẹp, máy móc có mật độ linh kiện cao.
Vỏ thép không gỉ
Chống va đập, chống ăn mòn, phù hợp môi trường dầu, bụi, độ ẩm cao.
Khả năng chống nhiễu tốt
Hoạt động ổn định trong môi trường có nhiều thiết bị điện, motor, biến tần.
Dễ tích hợp hệ thống
Tương thích PLC Siemens, Mitsubishi, Omron, Beckhoff… thường dùng trong các dự án Contrinex Vietnam.
Độ bền công nghiệp
Hoạt động ổn định trong thời gian dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Nhờ những ưu điểm này, DW-AS-613-M8 được xem là lựa chọn tiêu chuẩn khi kỹ sư cần cảm biến cảm ứng tin cậy.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Contrinex Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị phân phối cảm biến Contrinex Vietnam chính hãng, cung cấp đầy đủ CO-CQ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn chọn mã phù hợp cho từng ứng dụng.
Danh sách 10 mã cảm biến tiêu biểu:
| ATM/IS/Ex | Cảm biến áp suất analog với điều chỉnh zero/span, phiên bản chống cháy nổ | Analog Pressure Transmitter with Zero and Span Adjustment, Ex version | STS Vietnam |
| RFLS-28 | Cảm biến mức tần số cao RFLS-28 | High-frequency level sensors RFLS-28 | Dinel Vietnam |
| PV 6214-K | Van điều khiển PV 6214-K | PV 6214-K Control Valve | RTK Vietnam |
| RE 3973-M | Bộ điều khiển | Digital Controller | RTK Vietnam |
| RH5MA0210M01D701S1011G6 | Bộ truyền cảm biến từ tính R-Series | Temposonics® R-Series Sensor | Temposonics/MTS Vietnam |
| M6C-5S8XH51-T003 | Encoder chống nổ | M6C Flameproof Explosion Protected Encoder, ATEX/IECEx Zone 1, Hollow Shaft 1-1/8″, Protected Line Driver 5-24V, High Res. 512 PPR x2, Terminal Block, Includes Torque Arm Kit Contrinex DW-AS-613-M8 320-620-034 | Nidec Avtron Vietnam |
| EDS-308-SS-SC-T | Switch Ethernet công nghiệp không quản lý 6 cổng RJ45 + 2 cổng quang single mode SC, -40 đến 75°C | Industrial Unmanaged Ethernet Switch with 6 10/100BaseT(X) ports, 2 single mode 100BaseFX ports, SC connector, -40 to 75°C | MOXA Vietnam |
| GK-604D-50M | Hệ thống đo nghiêng kỹ thuật số với đầu dò, readout, cáp 50m, cuộn và pulley | Digital Inclinometer System with Probe, Readout, 50m Cable, Reel & Pulley | GEOKON Vietnam |
| 1000*3000 BRACKET | Khung lắp đặt | Mounting Bracket | Anhyup Electronics Vietnam |
| 104-8011-1 | Máy phát tachometer DC | DC Tachometer Generator | SANYO DENKI Vietnam |
| MV 5391 | Van điều khiển | Feed-water control valves with spill back | RTK Vietnam |
| Z5M18B-F-640-lp45-sf 100910590 | Mô-đun laser đường 640nm 5mW | Line Laser Module 640nm 5mW | Z-Laser Vietnam |
| 00302990 / CV 2201 | Bộ khuếch đại CV 2201 tiêu chuẩn module | Amplifier CV 2201 standard module | Erhardt+Leimer Vietnam |
| 00C02736 / 00C03244 / 00C04724 | Lọc nhiên liệu, lọc gió, lọc nhớt động cơ Clarke | Fuel, Air & Oil Filters for Clarke Engine | CLARKE Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.