GPR-1500A-B1-C1-D1 – Máy phân tích Oxy PPM Dwyeromega Vietnam chính xác cao
1. Tổng quan về GPR-1500A-B1-C1-D1 – Máy phân tích Oxy PPM Dwyeromega Vietnam
GPR-1500A-B1-C1-D1 là dòng máy phân tích oxy nồng độ thấp (PPM) chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao và độ tin cậy ổn định. Sản phẩm thuộc hệ sinh thái thiết bị đo lường của DwyerOmega, thương hiệu nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực đo lường và kiểm soát quy trình.
Với khả năng đo oxy ở mức PPM (parts per million), GPR-1500A-B1-C1-D1 đặc biệt phù hợp cho các hệ thống cần kiểm soát khí tinh khiết hoặc môi trường có yêu cầu nghiêm ngặt về nồng độ oxy. Thiết bị sử dụng công nghệ cảm biến tiên tiến giúp đảm bảo độ chính xác cao, phản hồi nhanh và tuổi thọ cảm biến lâu dài.
Tại thị trường Việt Nam, GPR-1500A-B1-C1-D1 Dwyeromega Vietnam được nhiều doanh nghiệp lựa chọn trong các ngành như dầu khí, hóa chất, điện tử, sản xuất khí công nghiệp và năng lượng. Sản phẩm không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình vận hành mà còn đảm bảo an toàn cho hệ thống và con người.
2. Ứng dụng thực tế
Máy phân tích oxy GPR-1500A-B1-C1-D1 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp yêu cầu kiểm soát chính xác nồng độ oxy ở mức thấp:
- Giám sát khí trong hệ thống sản xuất khí công nghiệp (N₂, Ar, H₂)
- Kiểm soát oxy trong ngành dầu khí và hóa chất
- Ứng dụng trong lò nhiệt, lò nung và xử lý nhiệt
- Đo nồng độ oxy trong hệ thống khí bảo vệ (inert gas)
- Sử dụng trong sản xuất linh kiện điện tử và bán dẫn
- Kiểm soát môi trường trong phòng sạch và phòng thí nghiệm
- Ứng dụng trong ngành năng lượng và nhà máy điện
Nhờ độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định, GPR-1500A-B1-C1-D1 Dwyeromega Vietnam giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chất lượng khí, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu suất sản xuất.
3. Thông số kỹ thuật GPR-1500A-B1-C1-D1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | GPR-1500A-B1-C1-D1 |
| Từ khóa tương đương | Dwyeromega Vietnam |
| Loại thiết bị | Máy phân tích oxy PPM |
| Dải đo | 0 – 10 ppm / 0 – 100 ppm (tùy cấu hình) |
| Công nghệ cảm biến | Cảm biến điện hóa (Electrochemical) |
| Độ chính xác | ±1% toàn dải đo |
| Thời gian đáp ứng | Nhanh (T90 < 10 giây) |
| Nguồn cấp | 24 VDC hoặc pin tích hợp |
| Ngõ ra tín hiệu | 4-20 mA, tùy chọn relay |
| Hiển thị | Màn hình số LCD |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Áp suất hoạt động | Theo tiêu chuẩn thiết bị |
| Kiểu lắp đặt | Di động hoặc gắn panel |
| Ứng dụng môi trường | Khí sạch, khí công nghiệp |
| Tiêu chuẩn | Công nghiệp quốc tế |
Bảng thông số cho thấy GPR-1500A Dwyeromega Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu đo lường chính xác trong môi trường công nghiệp, đặc biệt là các ứng dụng đo oxy ở nồng độ cực thấp.
4. Đặc điểm nổi bật
Máy phân tích oxy GPR-1500A-B1-C1-D1 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:
- Độ chính xác cao: Đo nồng độ oxy ở mức PPM với sai số thấp
- Phản hồi nhanh: Giúp kiểm soát quá trình theo thời gian thực
- Cảm biến bền bỉ: Tuổi thọ dài, dễ thay thế
- Thiết kế linh hoạt: Có thể sử dụng dạng di động hoặc cố định
- Dễ vận hành: Giao diện hiển thị rõ ràng, thao tác đơn giản
- Tích hợp hệ thống: Hỗ trợ tín hiệu analog và relay
- Thương hiệu uy tín: DwyerOmega là thương hiệu toàn cầu trong lĩnh vực đo lường
Những đặc điểm này giúp GPR-1500A-B1-C1-D1 trở thành giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp cần kiểm soát nồng độ oxy chính xác và ổn định.
5. Song Thành Công là đại lý Dwyeromega Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp thiết bị đo lường và tự động hóa uy tín, hiện đang phân phối các sản phẩm chính hãng từ Dwyeromega Vietnam, bao gồm máy phân tích oxy, cảm biến, đồng hồ đo và nhiều thiết bị công nghiệp khác.
Bảng một số model Dwyeromega do Song Thành Công cung cấp
| MGB-L0-APA-AA6A1-S3-L-110547 | Mô-đun liên động cửa | Interlocking Module | Euchner Vietnam |
| HV 5324 | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| DX2-3000-EDM-G | Thiết bị đo độ dày | Thickness Gauge | Hans-schmidt Vietnam |
| PH7635 | Bộ điều khiển pH/ORP 96×96mm | pH/ORP Controller 96×96mm | B&C Electronics Vietnam |
| NC3241 | Dao cắt đai ốc thủy lực max 41mm | Hydraulic Nut Cutter up to 41mm | ENERPAC Vietnam |
| CF330.60.01.D | Dây cáp động cơ | Motor Cable | IGUS Vietnam |
| 28401.0-00 | Thiết bị bù áp (Pressure Compensation Element) cho tủ điện/cảm biến | Pressure Compensation Element / Device | Stego Vietnam |
| ATM.ECO/N/T-Ex | Cảm biến mức và nhiệt độ chìm analog tiết kiệm năng lượng, phiên bản chống cháy nổ | Analog Submersible Level Transmitter with Temperature, Energy Efficient, Ex version Dwyeromega GPR-1500A-B1-C1-D1 | STS Vietnam |
| 800163 | Bộ khởi động động cơ | Motor Starter | MKS Anlasser Vietnam |
| Eaton 9130 2kVA | UPS Eaton 9130 2kVA 220V | Eaton 9130 2kVA Online UPS 220V | MTL/Eaton Vietnam |
| REact 150 | Bộ truyền động điện | Electric Actuators | RTK Vietnam |
| MV 5334/AR | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| DK35A | Bộ chuyển đổi truyền thông | Communication Converter | Moxa Vietnam |
| MV 5271 | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| PMD75B-AABAEJA37DJGSAJA1D+NTQ1 | Bộ truyền áp suất chênh lệch | Differential Pressure Transmitter | E+H Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.