TBV40.32/P5/AB1C/A2002-SE5/78 – Van bướm ECONEX Vietnam cho hệ thống công nghiệp
1. Tổng quan van bướm TBV40.32/P5/AB1C/A2002-SE5/78 ECONEX Vietnam
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện đại, van bướm đóng vai trò quan trọng trong việc đóng/mở và điều tiết lưu chất. TBV40.32/P5/AB1C/A2002-SE5/78 là model van bướm tiêu biểu của thương hiệu ECONEX, được sử dụng rộng rãi tại thị trường ECONEX Vietnam nhờ độ bền cao, khả năng làm kín tốt và vận hành ổn định trong thời gian dài.
Van bướm TBV40.32/P5/AB1C/A2002-SE5/78 được thiết kế tối ưu cho các hệ thống khí nén, nước, hơi, dầu nhẹ và một số loại hóa chất thông dụng. Cấu trúc chắc chắn giúp van hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường công nghiệp có tần suất đóng mở cao.
Tại nhiều nhà máy thuộc hệ sinh thái ECONEX Vietnam, dòng ECONEX TBV40 được lựa chọn để thay thế các loại van truyền thống nhờ khả năng giảm tổn thất áp suất, tiết kiệm không gian lắp đặt và chi phí bảo trì thấp.
2. Ứng dụng thực tế
Với thiết kế linh hoạt, TBV40.32/P5/AB1C/A2002-SE5/78 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
✅ Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp
✅ Đường ống khí nén nhà máy
✅ Hệ thống HVAC, chiller, cooling tower
✅ Dây chuyền sản xuất thực phẩm – đồ uống
✅ Nhà máy xử lý nước thải
✅ Ngành giấy, dệt nhuộm
✅ Hệ thống hơi áp suất thấp
✅ Các trạm bơm và phân phối lưu chất
Trong các dự án do ECONEX Vietnam triển khai, van bướm ECONEX TBV40 thường được lắp đặt tại các vị trí cần đóng/mở nhanh, yêu cầu độ kín cao và vận hành ổn định trong thời gian dài.
3. Thông số kỹ thuật TBV40.32/P5/AB1C/A2002-SE5/78 ECONEX TBV40
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | TBV40.32/P5/AB1C/A2002-SE5/78 |
| Thương hiệu | ECONEX |
| Dòng sản phẩm | ECONEX TBV40 |
| Loại van | Van bướm |
| Kích thước danh định | DN40 |
| Áp suất làm việc | PN5 |
| Vật liệu thân van | Kim loại phủ chống ăn mòn |
| Vật liệu đĩa | Inox / hợp kim |
| Gioăng làm kín | EPDM / tùy chọn |
| Kiểu vận hành | Tay gạt / khí nén |
| Kiểu kết nối | Wafer |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +120°C |
| Môi chất | Nước, khí, dầu nhẹ |
Thông số trên giúp TBV40.32/P5/AB1C/A2002-SE5/78 đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật của các dự án ECONEX Vietnam trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
4. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế gọn nhẹ
Van bướm TBV40.32/P5/AB1C/A2002-SE5/78 có kết cấu wafer giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện hữu.
Độ kín cao
Vận hành mượt
Cơ cấu đóng/mở của dòng ECONEX TBV40 được tối ưu để giảm lực tác động, tăng tuổi thọ thiết bị.
Chịu môi trường công nghiệp
Vật liệu thân và đĩa van có khả năng chống ăn mòn, phù hợp môi trường ẩm, hóa chất nhẹ.
Bảo trì đơn giản
Cấu trúc van cho phép tháo lắp nhanh, giảm thời gian dừng hệ thống khi bảo dưỡng.
Tính linh hoạt cao
TBV40.32/P5/AB1C/A2002-SE5/78 có thể sử dụng cho nhiều loại môi chất, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng ECONEX Vietnam.
Nhờ các ưu điểm này, van bướm ECONEX TBV40 luôn nằm trong nhóm thiết bị được ưu tiên trong thiết kế hệ thống đường ống công nghiệp.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối van ECONEX Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đối tác phân phối chính hãng các dòng van thuộc ECONEX Vietnam, cung cấp đầy đủ chứng từ kỹ thuật, CO-CQ và hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp từng dự án.
Danh sách 10 mã van ECONEX tiêu biểu:
| 2104860 | Đầu nối hệ thống nanoScan3 | nanoScan3 System Plug | Sick Vietnam |
| 172362-01 | Mô-đun giám sát rung động | Vibration Monitoring Module | Bently Nevada Vietnam |
| HV 5424 | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| 527-000-054 | Khớp nối xoay 1-1_4in BSP RH | Rotary Union 1-1_4″ BSP RH | DEUBLIN Vietnam |
| P-0523-OF-SS-V | Bộ lọc dầu thép không gỉ | Stainless Steel Oil Filter | Environmental Supply Vietnam |
| Seam-X-lab (1 sensor) | Máy quét đường hàn lon tự động X-ray (1 cảm biến) | Automatic X-ray Seam Scanner (single sensor) | CanNeed Vietnam |
| 84661-30 | Cáp nối Velomitor | Bently Nevada Velomitor Interconnect Cable ECONEX TBV40.32/P5/AB1C/A2002-SE5/78 | Bently Nevada Vietnam |
| 355B02 | Cảm biến gia tốc đơn trục | Single-Axis Accelerometer | PCB Piezotronics Vietnam |
| MV 5214_AR | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| 10600013 | Van điện từ 2_2 NG4.5 24Vdc | 2_2 Solenoid Valve NG4.5 24Vdc | RECO Vietnam |
| EDS-2016-ML | Bộ chuyển mạch không quản lý 8 cổng | 8-Port Unmanaged Switch | MOXA Vietnam |
| 1391293 GWSA-M 60 x 15 | Bộ truyền động tuyến tính | Linear Actuator | Schunk Vietnam |
| AH-NSR12 | Rèm an toàn laser | Safety Laser Curtain | An-hyup Control Vietnam |
| PR-AD-50-382-15ZSHA | Con lăn động cơ PULSEROLLER SENERGY | PULSEROLLER SENERGY | KYOWA Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.