1445 S 4500HF 840 220-240 – Đèn LED công nghiệp chống nước Glamox 1445801260 Vietnam
1. Tổng quan 1445 S 4500HF 840 220-240 của Glamox 1445801260
Trong các môi trường công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật và khu vực ngoài trời, yêu cầu đối với thiết bị chiếu sáng không chỉ dừng ở độ sáng mà còn phải đảm bảo khả năng chống nước, chống bụi và vận hành bền bỉ lâu dài. 1445 S 4500HF 840 220-240 là dòng đèn LED công nghiệp thuộc series 1445 của Glamox, mã hàng Glamox 1445801260, được thiết kế chuyên biệt cho các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Sản phẩm sử dụng công nghệ LED hiệu suất cao, ánh sáng trung tính 4000K (840), nguồn điện 220–240V, đáp ứng cấp bảo vệ IP66/67, phù hợp lắp đặt trong nhà xưởng, khu vực rửa áp lực cao, bãi đỗ xe, kho lạnh, trạm kỹ thuật và hạ tầng giao thông. Tại thị trường Việt Nam, 1445 S 4500HF 840 đang được đánh giá cao nhờ độ bền, tính ổn định và khả năng tiết kiệm năng lượng.
Với thiết kế thân đèn kín hoàn toàn, vật liệu cao cấp và tiêu chuẩn châu Âu, dòng đèn mang mã Glamox 1445801260 giúp doanh nghiệp giảm chi phí bảo trì, tăng tuổi thọ hệ thống chiếu sáng và đảm bảo an toàn vận hành lâu dài.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng chống nước và chống bụi vượt trội, 1445 S 4500HF 840 220-240 được ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực:
✅ Nhà máy công nghiệp nặng – khu vực sản xuất có bụi, hơi ẩm, rung động
✅ Nhà xưởng chế biến thực phẩm – môi trường rửa trôi, vệ sinh áp lực cao
✅ Kho lạnh, kho đông – yêu cầu đèn chịu nhiệt độ thấp
✅ Bãi đỗ xe trong nhà và ngoài trời – chiếu sáng ổn định, tuổi thọ cao
✅ Hành lang kỹ thuật, phòng máy – cần ánh sáng đồng đều, không nhấp nháy
✅ Nhà máy hóa chất – môi trường khắc nghiệt, ăn mòn nhẹ
✅ Cảng biển, khu logistics – chịu độ ẩm và muối
✅ Công trình hạ tầng – đường hầm, trạm điện, trạm bơm
Tại các dự án sử dụng thiết bị Glamox 1445801260, dòng 1445 S 4500HF 840 220-240 thường được lựa chọn để thay thế đèn huỳnh quang hoặc đèn chống ẩm truyền thống, giúp tiết kiệm điện năng và tăng hiệu suất chiếu sáng.
3. Thông số kỹ thuật 1445 S 4500HF 840 220-240 (Glamox 1445801260)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 1445 S 4500HF 840 220-240 |
| Mã sản phẩm | Glamox 1445801260 |
| Công nghệ | LED |
| Nhiệt độ màu | 4000K (840) |
| Điện áp hoạt động | 220–240V AC |
| Quang thông | ~4500 lm |
| Cấp bảo vệ | IP66 / IP67 |
| Chỉ số hoàn màu | CRI ≥ 80 |
| Kiểu lắp đặt | Treo trần / gắn tường |
| Vật liệu vỏ | Nhựa công nghiệp cao cấp |
| Chống va đập | Cao, phù hợp môi trường công nghiệp |
| Tuổi thọ LED | > 100.000 giờ |
| Tiêu chuẩn | Phù hợp tiêu chuẩn chiếu sáng công nghiệp châu Âu |
4. Đặc điểm nổi bật
Chống nước và bụi tuyệt đối
Ánh sáng ổn định, dễ chịu
Nhiệt độ màu 4000K mang lại ánh sáng trung tính, giúp giảm mỏi mắt cho người lao động.
Hiệu suất chiếu sáng cao
Thiết kế tối ưu quang học giúp 1445 S 4500HF 840 220-240 phân bố ánh sáng đồng đều, hạn chế vùng tối.
Tuổi thọ dài
LED chất lượng cao giúp giảm tần suất thay thế, tối ưu chi phí vận hành.
Thiết kế kín hoàn toàn
Hạn chế côn trùng, bụi bẩn xâm nhập – điểm mạnh của dòng Glamox 1445801260.
Lắp đặt linh hoạt
Phù hợp nhiều kiểu không gian và kết cấu trần.
Tiết kiệm năng lượng
Giảm đáng kể điện năng so với đèn truyền thống.
Đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp
Phù hợp nhà máy, kho vận, hạ tầng kỹ thuật.
Nhờ những đặc điểm này, 1445 S 4500HF 840 220-240 được xem là giải pháp chiếu sáng bền vững cho doanh nghiệp.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối đèn Glamox 1445801260 tại Việt Nam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp các giải pháp chiếu sáng công nghiệp chính hãng Glamox, trong đó có dòng 1445 S 4500HF 840 thuộc mã Glamox 1445801260. Khách hàng được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp và cung cấp đầy đủ chứng từ.
10 mã đèn Glamox tiêu biểu:
| SG 2431 | Thiết bị đóng cắt | Electronic switchgears | RTK Vietnam |
| LXV423.99.10000 | Thiết bị đo nước | Water Measurement Device | Hach Vietnam |
| LXV418.99.90002 | Thiết bị đo nước | Water Measurement Device | Hach Vietnam |
| 88184.03473 | Thiết bị đo lường Ametek | Ametek Measurement Device | Ametek Vietnam |
| AC1120 | Thiết bị đo lực | Force Gauge | Mark-10 Vietnam |
| M3-10 | Thiết bị đo lực | Force Gauge | Mark-10 Vietnam |
| DX2-3000-EDM-G | Thiết bị đo độ dày | Thickness Gauge Glamox 1445 S 4500HF 840 220-240 TW 1445801260 | Hans-schmidt Vietnam |
| D-2010-V + E50 | Thiết bị đo độ dày | Thickness Gauge | Hans-schmidt Vietnam |
| INDIGO201 1A0A | Thiết bị đo độ ẩm và nhiệt độ | Humidity and Temperature Transmitter | Vaisala Vietnam |
| 0560 0500 0001 DP 500 | Thiết bị đo điểm sương | Dew Point Meter | CS-Instrument Vietnam |
| 0600 0500 0001 DP 500 | Thiết bị đo điểm sương | Dew Point Meter | CS-Instrument Vietnam |
| Fluke-1537 | Thiết bị đo cách điện | Insulation Resistance Tester | FLUKE Vietnam |
| DR 1226 | Thiết bị đo áp suất điện tử | Electronic pressure-gauge station | RTK Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.