DTXB-10K – Máy đo lực căng chính xác cao Hans-Schmidt DTXB cho công nghiệp
1. Tổng quan DTXB-10K Hans-Schmidt DTXB
Trong các ngành sản xuất sử dụng dây, sợi, băng mỏng hoặc vật liệu dạng cuộn, việc kiểm soát lực căng đóng vai trò then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và độ ổn định của dây chuyền. DTXB-10K là dòng máy đo lực căng chuyên dụng do Hans-Schmidt phát triển, thuộc series Hans-Schmidt DTXB, được thiết kế cho các ứng dụng đo lực căng chính xác cao trong môi trường công nghiệp.
Thiết bị DTXB-10K sử dụng nguyên lý đo lực tiếp xúc thông qua hệ thống con lăn đo, cho phép hiển thị giá trị lực căng tức thời với độ lặp và độ chính xác cao. Nhờ kết cấu chắc chắn và cảm biến ổn định, máy đáp ứng tốt các yêu cầu đo trong dây chuyền liên tục, nơi mà sai lệch lực căng dù nhỏ cũng có thể gây đứt vật liệu, biến dạng sản phẩm hoặc lỗi chất lượng.
Tại thị trường Việt Nam, dòng Hans-Schmidt DTXB được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy dệt, cáp điện, bao bì, in ấn và sản xuất vật liệu kỹ thuật. DTXB-10K đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần đo dải lực trung bình đến cao, đảm bảo kiểm soát quá trình một cách chính xác và ổn định.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng đo lực căng linh hoạt, DTXB-10K được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau:
Ngành dệt – sợi: đo lực căng sợi trong quá trình kéo sợi, dệt, cuộn
Sản xuất cáp điện – dây dẫn: kiểm soát lực căng dây đồng, nhôm, cáp bọc
Ngành in ấn – bao bì: đo lực căng màng film, giấy, foil trong quá trình in và cán
Ngành nhựa – cao su: giám sát lực căng băng nhựa, dây đai
Sản xuất băng tải mỏng: đảm bảo độ căng ổn định khi chạy liên tục
Ngành thép mỏng – kim loại lá: đo lực căng dải vật liệu mỏng
Phòng QC – R&D: kiểm tra, hiệu chuẩn lực căng vật liệu
Bảo trì dây chuyền: phát hiện sớm tình trạng lệch lực căng gây hao mòn
Trong các ứng dụng này, Hans-Schmidt DTXB giúp kỹ sư đánh giá nhanh tình trạng vận hành, từ đó điều chỉnh kịp thời để giảm phế phẩm và downtime.
3. Thông số kỹ thuật DTXB-10K (Hans-Schmidt DTXB)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DTXB-10K |
| Dòng sản phẩm | Hans-Schmidt DTXB |
| Dải đo lực căng | Tối đa 10 kN |
| Nguyên lý đo | Con lăn đo lực |
| Độ chính xác | Cao, độ lặp tốt |
| Hiển thị | Màn hình số |
| Đơn vị đo | N / daN / kN (tùy cấu hình) |
| Nguồn cấp | Pin hoặc nguồn ngoài |
| Thời gian đáp ứng | Nhanh, đo thời gian thực |
| Vật liệu vỏ | Kim loại bền chắc |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Ứng dụng | Dây, sợi, băng, màng |
Nhờ thông số ổn định, DTXB-10K đáp ứng tốt cả đo tĩnh lẫn đo động trong dây chuyền chạy liên tục.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
Cảm biến lực chất lượng cao giúp DTXB-10K cung cấp kết quả đo tin cậy, giảm sai số trong kiểm soát quy trình.
Thiết kế chắc chắn
Vỏ kim loại bền, phù hợp môi trường công nghiệp có rung động và bụi.
Dễ sử dụng
Giao diện trực quan, thao tác nhanh, phù hợp cho cả vận hành sản xuất và kiểm tra kỹ thuật.
Đo thời gian thực
Hiển thị tức thời giá trị lực căng, hỗ trợ điều chỉnh nhanh khi dây chuyền đang chạy.
Linh hoạt nhiều vật liệu
Đo được dây tròn, sợi, băng phẳng, màng mỏng với độ ổn định cao.
Hỗ trợ kiểm soát chất lượng
Giúp phát hiện sớm hiện tượng lệch lực căng, giảm đứt dây và lỗi sản phẩm.
Độ bền cao
Tuổi thọ dài, chi phí bảo trì thấp, phù hợp đầu tư lâu dài.
Chính những ưu điểm này giúp Hans-Schmidt DTXB nói chung và DTXB-10K nói riêng được tin dùng trong nhiều ngành công nghiệp.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Hans-Schmidt DTXB tại Việt Nam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp các thiết bị đo lực căng thuộc dòng Hans-Schmidt DTXB, bao gồm model DTXB-10K, với dịch vụ tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp.
Danh sách 10 model tiêu biểu:
| 330130-040-01-00 | Cáp nối dài 8mm | 3300 XL 8 mm Extension Cable | Bently Nevada Vietnam |
| PT‑10‑1in | Băng keo cách nhiệt | Thermal Insulation Tape | Insulflex Vietnam |
| 081543-08X14 | Kẹp treo ray 8 cực | 8-Pole Hanger Clamp | Conductix-Wampfler Vietnam |
| SK 3238.700 | Quạt lọc Blue e+ (thay thế SK 3238.100) | Blue e+ filter fan (successor SK 3238.100) | RITTAL Vietnam |
| 9840094000 | Khóa xoay inox 4 bộ | Turnlock Stainless Steel 4 Kits | Glamox Vietnam |
| QS18VN6LP | Cảm biến quang | Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor Hans-schmidt DTXB-10K | Banner Engineering Vietnam |
| RF85-20N-ES (149-009) | Thiết bị chống cháy ngược | Flashback Arrestor | Wittgas Vietnam |
| ST5484E-123-0020-00 | Bộ truyền tín hiệu rung động | Seismic Vibration Transmitter | Metrix Vietnam |
| CDSU-522 | Rơ le điều khiển mức | Level control relay | Dinel Vietnam |
| RH5MA0900M01D701S1011G6 | Bộ truyền cảm biến từ tính R-Series | Temposonics® R-Series Sensor | Temposonics/MTS Vietnam |
| HR-1100E | Nhiệt kế cầm tay | Handheld Thermometer | Anritsu Vietnam |
| BTL2JAK BTL7-S573-M1200-P-S32 | Cảm biến vị trí tuyến tính từ tính | Magnetostrictive Linear Position Sensor | Balluff Vietnam |
| CUS51D-AAC1A4+IBZ1 | Cảm biến chất rắn lơ lửng | Turbidity/Suspended Solids Sensor | Endress+Hauser Vietnam |
| HMP113 M00B0C1A0 | Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ | Humidity and Temperature Probe | Vaisala Vietnam |
| PJ‑VCO‑25 | Ống cách nhiệt | Thermal Insulation Sleeve | Insulflex Vietnam |
| 00-14742.707002 METEO-LCD-IND | Cảm biến thời tiết | Weather Sensor | Lambrecht Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.