DXB-400 – Máy đo lực căng Hans-Schmidt DXB cho ứng dụng công nghiệp chính xác
1. Tổng quan DXB-400 của Hans-Schmidt DXB
Trong các ngành công nghiệp yêu cầu kiểm soát lực căng chính xác như in ấn, bao bì, dệt, cáp điện và gia công vật liệu cuộn, việc đo và giám sát lực căng đóng vai trò then chốt. DXB-400 là dòng máy đo lực căng chuyên dụng thuộc thương hiệu Hans-Schmidt, được biết đến rộng rãi tại thị trường Hans-Schmidt DXB nhờ độ chính xác cao và độ bền vượt trội.
Thiết bị DXB-400 được thiết kế để đo lực căng của dây, sợi, băng, cáp, màng film hoặc vật liệu dạng cuộn trong quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng. Nhờ cấu trúc cơ khí chính xác kết hợp cảm biến đo ổn định, máy mang lại kết quả đo tin cậy, hỗ trợ người vận hành tối ưu quy trình và giảm sai lỗi sản phẩm.
Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng chú trọng tiêu chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng, DXB-400 trở thành lựa chọn phổ biến trong hệ sinh thái Hans-Schmidt DXB, đặc biệt tại các nhà máy sản xuất yêu cầu đo lực căng liên tục hoặc kiểm tra định kỳ.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ dải đo linh hoạt và khả năng vận hành ổn định, DXB-400 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau:
Ngành in ấn và bao bì: đo lực căng giấy, film nhựa, màng composite trong quá trình in và cán
Ngành dệt – sợi: kiểm tra lực căng sợi, chỉ, dây dệt trong dây chuyền kéo sợi
Sản xuất cáp điện: đo lực căng dây đồng, dây nhôm, cáp bọc cách điện
Ngành nhựa và cao su: giám sát lực căng băng, màng nhựa trong quá trình cuộn – xả
Ngành kim loại mỏng: đo lực căng dải kim loại hoặc lá mỏng
Kiểm tra chất lượng (QC): đo lực căng mẫu trước khi xuất xưởng
Bảo trì – hiệu chuẩn: đánh giá tình trạng lực căng máy móc sau thời gian vận hành
Phòng R&D: nghiên cứu đặc tính vật liệu dưới các mức lực căng khác nhau
Tại nhiều dự án thuộc hệ Hans-Schmidt DXB, DXB-400 được đánh giá cao nhờ khả năng đo nhanh, thao tác đơn giản và phù hợp cả môi trường sản xuất lẫn phòng thí nghiệm.
3. Thông số kỹ thuật DXB-400 (Hans-Schmidt DXB)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DXB-400 |
| Thương hiệu | Hans-Schmidt |
| Dải đo lực căng | Tùy cấu hình (phù hợp nhiều vật liệu) |
| Nguyên lý đo | Cảm biến cơ – điện tử |
| Độ chính xác | Cao, ổn định |
| Hiển thị | Đồng hồ kim hoặc hiển thị cơ học |
| Vật liệu đo | Dây, sợi, băng, cáp, film |
| Đường kính vật liệu | Theo tiêu chuẩn thiết kế |
| Nhiệt độ làm việc | Môi trường công nghiệp |
| Kiểu vận hành | Cầm tay / đo trực tiếp |
| Bảo trì | Thấp |
| Ứng dụng phổ biến | Hệ thống Hans-Schmidt DXB |
Thông số kỹ thuật của DXB-400 cho phép thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường sản xuất liên tục, nơi yêu cầu đo lực căng chính xác nhưng không cần hệ thống điện tử phức tạp.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
DXB-400 cho kết quả đo ổn định, giúp người vận hành nhanh chóng phát hiện sai lệch lực căng trong dây chuyền.
Thiết kế bền bỉ
Cấu trúc cơ khí chắc chắn, phù hợp môi trường bụi, rung và cường độ làm việc cao.
Dễ sử dụng
Không yêu cầu cài đặt phức tạp, thao tác đo trực tiếp, phù hợp cả kỹ thuật viên và QC.
Phản hồi nhanh
Kết quả đo hiển thị tức thời, hỗ trợ điều chỉnh lực căng ngay trong quá trình vận hành.
Linh hoạt vật liệu
Đo được nhiều loại dây, sợi, băng và cáp khác nhau.
Chi phí tối ưu
So với các hệ đo điện tử phức tạp, DXB-400 giúp giảm chi phí đầu tư và bảo trì.
Độ tin cậy cao
Được nhiều nhà máy trong hệ Hans-Schmidt DXB sử dụng lâu dài cho kiểm soát chất lượng.
Những ưu điểm trên giúp DXB-400 trở thành thiết bị đo lực căng tiêu chuẩn trong nhiều ngành công nghiệp.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Hans-Schmidt DXB (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công cung cấp chính hãng các dòng máy đo lực căng Hans-Schmidt DXB, bao gồm DXB-400, với đầy đủ hỗ trợ kỹ thuật và chứng từ.
| FC-4-SS-150_40 | Cảm biến lưu lượng cho đường ống nhỏ | Small Pipe Flow Sensor | Onicon Vietnam |
| FC-6-SS-150_40 | Cảm biến lưu lượng cho đường ống nhỏ | Small Pipe Flow Sensor | Onicon Vietnam |
| FP-4400 | Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm kẹp | Portable Clamp-on Ultrasonic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| FT-3104-11111-1011 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ nối thẳng | Inline Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| FT-3204-11112-2121 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ nối thẳng | Inline Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| FT-3206-11111-1021 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ nối thẳng | Inline Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| FT-3210-13111-1021-101 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ nối thẳng | Inline Electromagnetic Flow Meter Hans-schmidt DXB-400 | Onicon Vietnam |
| FT-3212-11111-1021 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ nối thẳng | Inline Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| FT-3218-13111-2121-101 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ nối thẳng | Inline Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| FT-3232-13111-2121-101 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ nối thẳng | Inline Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| FT-3400-100-1A11 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ chèn | Insertion Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| FT-3400-100-1C31 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ chèn | Insertion Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| FT-3400-100-1C32 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ chèn | Insertion Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| FT-3400-100-1D41 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ chèn | Insertion Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.