DXB-5000 – Máy đo lực căng chính xác cao Hans-schmidt DXB cho sản xuất công nghiệp
1. Tổng quan DXB-5000 của Hans-schmidt DXB
Trong các ngành sản xuất liên quan đến dây, sợi, băng vật liệu hoặc cuộn màng, việc kiểm soát lực căng là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm. DXB-5000 là dòng máy đo lực căng chuyên dụng đến từ thương hiệu Hans-schmidt, được ứng dụng rộng rãi tại nhiều nhà máy thuộc hệ thống Hans-schmidt DXB.
Thiết bị được thiết kế để đo lực căng chính xác của dây kim loại, dây điện, cáp, sợi tổng hợp, băng thép, màng nhựa hoặc vật liệu cuộn trong quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng. Nhờ độ ổn định cao và khả năng lặp lại tốt, DXB-5000 giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ thông số lực căng, từ đó giảm lỗi sản phẩm và hạn chế hao hụt nguyên vật liệu.
Trong bối cảnh tự động hóa và tiêu chuẩn hóa ngày càng khắt khe, DXB-5000 được xem là công cụ không thể thiếu trong hệ thống kiểm soát chất lượng của các nhà máy sử dụng thiết bị Hans-schmidt DXB. Thiết bị phù hợp cho cả đo kiểm tại hiện trường lẫn phòng QC.
2. Ứng dụng thực tế
Với thiết kế linh hoạt và độ chính xác cao, DXB-5000 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau:
✅ Sản xuất dây điện, cáp điện – đo lực căng trong quá trình kéo, cuộn
✅ Ngành dệt – sợi – kiểm soát lực căng sợi nhằm tránh đứt, xù
✅ Gia công kim loại – đo lực căng băng thép, dây kim loại
✅ Ngành nhựa – bao bì – kiểm tra lực căng màng film, băng nhựa
✅ In ấn – bao bì – đảm bảo lực căng ổn định khi chạy máy in
✅ Ngành giấy – đo lực căng giấy cuộn trong quá trình xử lý
✅ Phòng QC/QA – đo kiểm định kỳ theo tiêu chuẩn nội bộ
✅ Bảo trì – bảo dưỡng máy – đánh giá tình trạng hệ thống kéo căng
Tại các nhà máy sử dụng thiết bị Hans-schmidt DXB, DXB-5000 thường được dùng để kiểm tra nhanh lực căng trước khi vận hành dây chuyền, giúp giảm rủi ro đứt vật liệu hoặc sai lệch kích thước.
3. Thông số kỹ thuật DXB-5000 (Hans-schmidt DXB)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DXB-5000 |
| Thương hiệu | Hans-schmidt |
| Dải đo lực căng | Lên đến 5000 cN |
| Nguyên lý đo | Cảm biến lực cơ học |
| Độ chính xác | Cao, sai số thấp |
| Hiển thị | Kim cơ học |
| Vật liệu vỏ | Kim loại bền |
| Hướng đo | Đa hướng |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Ứng dụng | Dây, sợi, băng, màng |
| Chuẩn đo | Theo tiêu chuẩn Hans-schmidt |
| Thị trường | Hans-schmidt DXB |
Thông số này cho phép DXB-5000 hoạt động ổn định trong điều kiện sản xuất liên tục, rung động nhẹ và môi trường có bụi công nghiệp.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
DXB-5000 cho kết quả đo lực căng ổn định, giúp kiểm soát chất lượng vật liệu ngay từ đầu vào.
Thiết kế cơ học bền bỉ
Cấu trúc kim loại chắc chắn, phù hợp sử dụng lâu dài trong môi trường nhà máy.
Không cần nguồn điện
Thiết bị hoạt động hoàn toàn cơ học, thuận tiện cho đo kiểm tại hiện trường.
Dễ sử dụng
Thao tác đo đơn giản, không yêu cầu đào tạo phức tạp cho kỹ thuật viên.
Đo được nhiều loại vật liệu
Phù hợp cho dây điện, sợi dệt, băng thép, màng nhựa và nhiều vật liệu khác.
Độ lặp lại cao
Giúp so sánh dữ liệu đo giữa các ca sản xuất, hỗ trợ phân tích chất lượng.
Tối ưu chi phí
Giảm chi phí lỗi sản phẩm, hạn chế dừng máy do lực căng không ổn định.
Phù hợp tiêu chuẩn nhà máy
Được nhiều doanh nghiệp trong hệ thống Hans-schmidt DXB sử dụng cho đo kiểm định kỳ.
Nhờ những ưu điểm này, DXB-5000 được đánh giá là thiết bị đo lực căng đáng tin cậy cho các dây chuyền sản xuất hiện đại.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối thiết bị Hans-schmidt DXB (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị cung cấp chính hãng các dòng thiết bị đo lực căng thuộc hệ sinh thái Hans-schmidt DXB, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp CO-CQ và giải pháp đo phù hợp từng ứng dụng.
Danh sách 10 model tiêu biểu:
| 45919 | Thiết bị kiểm soát web | Web Control Device | Erhardt-Leimer Vietnam |
| 570500 | Hệ thống cửa an toàn không tiếp xúc | Non-Contact Safety Gate System | Pilz Vietnam |
| BTL26UT BTL7-S512-M0500-P-S32 | Cảm biến vị trí tuyến tính từ tính | Magnetostrictive Linear Position Sensor | Balluff Vietnam |
| BTL2JAK BTL7-S573-M1200-P-S32 | Cảm biến vị trí tuyến tính từ tính | Magnetostrictive Linear Position Sensor | Balluff Vietnam |
| BTL330A BTL7-S506-M0550-P-S32 | Cảm biến vị trí tuyến tính từ tính | Magnetostrictive Linear Position Sensor | Balluff Vietnam |
| CABLE-9-PVC-100-DB | Cáp PVC 9 lõi 100 feet | PVC 9-Conductor Cable 100 ft | Onicon Vietnam |
| CABLE-9-PVC-25-DB | Cáp PVC 9 lõi 25 feet | PVC 9-Conductor Cable 25 ft | Onicon Vietnam |
| CABLE-9-PVC-50-DB | Cáp PVC 9 lõi 50 feet | PVC 9-Conductor Cable 50 ft Hans-schmidt DXB-5000 | Onicon Vietnam |
| F-1100-00-C3-1221 | Đồng hồ đo lưu lượng turbine chèn đơn | Single Turbine Insertion Flow Meter | Onicon Vietnam |
| F-1100-00-D4-1221 | Đồng hồ đo lưu lượng turbine chèn đơn | Single Turbine Insertion Flow Meter | Onicon Vietnam |
| F-1100-10-B2-1221 | Đồng hồ đo lưu lượng turbine chèn đơn | Single Turbine Insertion Flow Meter | Onicon Vietnam |
| F-1100-10-C3-1221 | Đồng hồ đo lưu lượng turbine chèn đơn | Single Turbine Insertion Flow Meter | Onicon Vietnam |
| F-1100-10-D4-1221 | Đồng hồ đo lưu lượng turbine chèn đơn | Single Turbine Insertion Flow Meter | Onicon Vietnam |
| F-1100-10-E5-1221 | Đồng hồ đo lưu lượng turbine chèn đơn | Single Turbine Insertion Flow Meter | Onicon Vietnam |
| F-1100-11-C3-1221 | Đồng hồ đo lưu lượng turbine chèn đơn | Single Turbine Insertion Flow Meter | Onicon Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.