DXT-200 – Máy đo lực căng Hans-schmidt DXT cho ứng dụng công nghiệp chính xác
1. Tổng quan DXT-200 của Hans-schmidt DXT
Trong các ngành sản xuất sử dụng dây, sợi, băng vật liệu hoặc cuộn liên tục, việc kiểm soát lực căng đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm. DXT-200 là dòng máy đo lực căng cầm tay đến từ thương hiệu Hans-schmidt, được phát triển để đáp ứng yêu cầu đo chính xác, ổn định và lặp lại cao trong môi trường công nghiệp.
Thiết bị DXT-200 thuộc nhóm máy đo lực căng cơ học – điện tử, cho phép người vận hành đo trực tiếp lực căng của dây, sợi, cáp mảnh hoặc băng vật liệu mà không cần tháo rời khỏi dây chuyền. Với thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong ngành dệt, cáp điện, bao bì, in ấn, nhựa, thép mảnh và dây kim loại.
Tại thị trường Việt Nam, dòng sản phẩm thuộc hệ sinh thái Hans-schmidt DXT được đánh giá cao nhờ độ bền, độ chính xác và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. DXT-200 thường được sử dụng trong các khâu setup máy, kiểm tra định kỳ, hiệu chỉnh lực căng và kiểm soát chất lượng đầu ra.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng đo linh hoạt và chính xác, DXT-200 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau:
Ngành dệt – sợi: đo lực căng sợi trong quá trình kéo sợi, dệt, se sợi
Ngành cáp điện – cáp quang: kiểm soát lực căng dây dẫn, sợi quang trong quá trình kéo và cuộn
Ngành in ấn – bao bì: đo lực căng băng film, giấy, màng nhựa
Ngành nhựa – cao su: kiểm tra lực căng băng tải mỏng, dây kéo định hình
Ngành kim loại mảnh: đo lực căng dây thép, dây đồng, dây nhôm
Ngành băng keo – tape: kiểm soát lực căng trong quá trình phủ keo và cuộn
Bảo trì – QA/QC: kiểm tra nhanh lực căng khi audit chất lượng
Phòng R&D: thử nghiệm và tối ưu thông số lực căng vật liệu
Trong thực tế, DXT-200 giúp kỹ sư phát hiện sớm sai lệch lực căng, từ đó giảm lỗi đứt dây, nhăn bề mặt, lệch cuộn hoặc sai kích thước thành phẩm. Đây là một trong những lý do khiến dòng Hans-schmidt DXT được nhiều nhà máy ưu tiên sử dụng lâu dài.
3. Thông số kỹ thuật DXT-200 (Hans-schmidt DXT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DXT-200 |
| Thương hiệu | Hans-schmidt |
| Dải đo | Theo cấu hình con lăn |
| Đơn vị đo | cN / N (tùy phiên bản) |
| Nguyên lý đo | Cảm biến lực cơ – điện tử |
| Độ chính xác | Cao, sai số thấp |
| Kiểu hiển thị | Mặt đồng hồ cơ |
| Vật liệu vỏ | Kim loại, chống va đập |
| Kiểu đo | Đo trực tiếp trên dây |
| Đường kính dây | Phù hợp dây/sợi mảnh |
| Nhiệt độ làm việc | Môi trường công nghiệp |
| Kiểu sử dụng | Cầm tay |
Nhờ cấu trúc cơ học chính xác, DXT-200 không yêu cầu nguồn điện ngoài, phù hợp sử dụng tại hiện trường, khu vực không thuận tiện cấp nguồn. Đây là ưu điểm lớn của dòng Hans-schmidt DXT so với nhiều thiết bị đo điện tử khác.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
DXT-200 cho kết quả đo ổn định, lặp lại tốt, phù hợp cho cả đo kiểm nhanh và kiểm soát chất lượng định kỳ.
Thiết kế cơ học bền bỉ
Thân máy kim loại giúp thiết bị chịu được va đập nhẹ trong môi trường nhà máy.
Không cần nguồn điện
Hoạt động hoàn toàn cơ học, tiện lợi khi sử dụng tại dây chuyền sản xuất.
Dễ sử dụng
Chỉ cần đặt dây vào con lăn đo, không yêu cầu kỹ năng phức tạp.
Phản hồi tức thời
Giá trị lực căng hiển thị ngay trên mặt đồng hồ, không độ trễ.
Phù hợp nhiều vật liệu
Từ sợi mềm đến dây kim loại mảnh đều có thể đo chính xác.
Được tin dùng toàn cầu
Dòng Hans-schmidt DXT đã được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy tiêu chuẩn cao.
Giảm lỗi sản xuất
Kiểm soát lực căng tốt giúp giảm đứt dây, nhăn bề mặt, sai cuộn.
Nhờ những ưu điểm này, DXT-200 là lựa chọn lý tưởng cho kỹ sư bảo trì, QA/QC và vận hành sản xuất.
5. Song Thành Công là đại lý cung cấp Hans-schmidt DXT tại Việt Nam
Song Thành Công là đơn vị phân phối thiết bị đo lực căng thuộc hệ sinh thái Hans-schmidt DXT, hỗ trợ tư vấn chọn model, dải đo phù hợp và cung cấp đầy đủ chứng từ kỹ thuật.
10 model tiêu biểu của Hans-schmidt:
| 649.240.05 | Tháp đèn KS71 RM 24VAC_DC GN_YE_RD | Signal Tower KS71 24VDC GN_YE_RD | Werma Vietnam |
| UT35A-NNN-11-UN_CH3 | Bộ điều khiển nhiệt | Digital Indicating Controller | Yokogawa Vietnam |
| EJA430E-JAS4G-914DA | Bộ truyền áp suất (YHC5150X thay thế) | Pressure Transmitter (code replacement) | Yokogawa Vietnam |
| 05103L | Giám sát gió m_s 4-20mA | Wind Monitor m_s 4-20mA Output | Youngusa Vietnam |
| D-065-05-01 (CS-1) | Cảm biến rung động | Vibration Sensor | YOYIK Vietnam |
| DF6101-005-065-01-03-00-00 | Cảm biến rung động | Vibration Sensor | YOYIK Vietnam |
| DJY-2212-115 | Điện cực chỉ báo mức nước lò hơi | Boiler Water Level Electrode Hans-schmidt DXT-200 | YOYIK Vietnam |
| GJCT-15-E | Cảm biến rung động | Vibration Sensor | YOYIK Vietnam |
| SF4303-IP-SD2-D2 | Van điện từ 5_3 trung tâm kín PT1_4″ 12VDC | 5_3 Center-Closed Solenoid Valve PT1_4″ 12VDC | YPC Vietnam |
| YT220BN210 | Bộ lọc khí điều áp | Air Filter Regulator | YTC (Rotork) Vietnam |
| HTB1024B1_108.806_J-S8A2 | Encoder quay gia tăng | Incremental Rotary Encoder | YUMENG Vietnam |
| HTB1024B1_108.806_H-S8B1 | Encoder quay gia tăng | Incremental Rotary Encoder | YUMENG Vietnam |
| 6A52C-059-064-01 | Khớp nối đĩa composite đơn | Single Flex Composite Disc Coupling | Zero-Max _ Miki Pulley Vietnam |
| Z5M18B-F-640-lp45-sf 100910590 | Mô-đun laser đường 640nm 5mW | Line Laser Module 640nm 5mW | Z-Laser Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.