DXV-1500 – Máy đo lực căng chính xác cao Hans-schmidt Vietnam
1. Tổng quan DXV-1500 của Hans-schmidt Vietnam
Trong các ngành sản xuất sử dụng dây, sợi, băng, cáp hoặc vật liệu dạng cuộn, việc kiểm soát lực căng là yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm đầu ra. DXV-1500 là dòng máy đo lực căng đến từ thương hiệu Hans-schmidt, được sử dụng phổ biến tại thị trường Hans-schmidt Vietnam nhờ độ chính xác cao, thiết kế bền bỉ và khả năng đo ổn định trong môi trường công nghiệp.
Thiết bị DXV-1500 được phát triển để đo lực căng động và tĩnh của nhiều loại vật liệu khác nhau như dây kim loại, sợi tổng hợp, dây điện, cáp mảnh, băng phim, sợi dệt kỹ thuật. Nhờ cấu trúc cơ khí chính xác kết hợp cảm biến chất lượng cao, máy cho kết quả đo tin cậy, hỗ trợ kiểm soát quy trình sản xuất một cách chặt chẽ.
Tại các nhà máy thuộc hệ sinh thái Hans-schmidt Vietnam, DXV-1500 thường được sử dụng trong khâu setup máy, kiểm tra chất lượng (QC) và bảo trì dây chuyền. Thiết bị giúp giảm lỗi sản phẩm, hạn chế đứt dây, biến dạng vật liệu và tối ưu tuổi thọ thiết bị kéo – cuộn.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ tính linh hoạt cao, DXV-1500 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
✅ Ngành dây điện – cáp điện: đo lực căng trong quá trình kéo, bọc, cuộn
✅ Ngành dệt – sợi kỹ thuật: kiểm soát lực căng sợi trước và sau công đoạn dệt
✅ Sản xuất dây kim loại mảnh: thép, đồng, inox, hợp kim
✅ Ngành bao bì – film – nhựa: đo lực căng băng film, màng mỏng
✅ Ngành in ấn: kiểm soát lực căng giấy, băng truyền
✅ Thiết bị y tế: dây dẫn, sợi chuyên dụng yêu cầu độ chính xác cao
✅ Phòng QC – R&D: đo kiểm mẫu, đánh giá chất lượng vật liệu
✅ Bảo trì dây chuyền: cân chỉnh lực căng sau thay linh kiện
Tại các dự án của Hans-schmidt Vietnam, DXV-1500 thường được sử dụng như thiết bị đo cầm tay chuyên dụng, hỗ trợ kỹ sư nhanh chóng phát hiện sai lệch lực căng trong quá trình vận hành thực tế.
3. Thông số kỹ thuật DXV-1500 (Hans-schmidt DXV)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DXV-1500 |
| Thương hiệu | Hans-schmidt (Hans-schmidt Vietnam) |
| Dải đo lực căng | Tùy cấu hình con lăn |
| Độ chính xác | Cao, sai số thấp |
| Nguyên lý đo | Cảm biến lực cơ – điện tử |
| Vật liệu đo | Dây, sợi, băng, cáp mảnh |
| Kiểu hiển thị | Analog/Digital tùy phiên bản |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Trọng lượng | Gọn nhẹ, dễ thao tác |
| Hiệu chuẩn | Có thể hiệu chuẩn định kỳ |
| Ứng dụng | QC, setup, bảo trì |
| Chuẩn sử dụng | Công nghiệp – phòng lab |
Nhờ thiết kế tối ưu, DXV-1500 cho phép đo trực tiếp trên dây chuyền đang chạy mà không cần tháo vật liệu, phù hợp yêu cầu đo nhanh trong hệ thống Hans-schmidt DXV.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
DXV-1500 được Hans-schmidt phát triển với cơ cấu con lăn và cảm biến lực có độ ổn định cao, cho kết quả đo đáng tin cậy ngay cả khi lực căng thay đổi liên tục.
Thiết kế chắc chắn
Vỏ máy cứng cáp, chịu va đập nhẹ, phù hợp sử dụng lâu dài trong môi trường sản xuất.
Dễ thao tác
Đa dạng vật liệu đo
Từ dây kim loại mảnh đến sợi mềm, băng film hoặc dây điện, DXV-1500 đều cho kết quả đo ổn định.
Phù hợp QC & bảo trì
Thiết bị được dùng nhiều trong công tác kiểm tra định kỳ và cân chỉnh máy kéo, máy cuộn tại Hans-schmidt Vietnam.
Tối ưu chi phí
Giảm lỗi sản phẩm do sai lực căng, giảm đứt dây và downtime máy.
Uy tín thương hiệu
Hans-schmidt là thương hiệu lâu năm trong lĩnh vực đo lực căng, dòng Hans-schmidt DXV được nhiều nhà máy tin dùng.
Nhờ những đặc điểm này, DXV-1500 được xem là thiết bị đo lực căng tiêu chuẩn trong nhiều ngành sản xuất hiện đại.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Hans-schmidt Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công cung cấp chính hãng các dòng máy đo lực căng Hans-schmidt Vietnam, hỗ trợ tư vấn lựa chọn model phù hợp vật liệu, hiệu chuẩn và chứng từ đầy đủ.
| 3456500 (SV 3456.500) | Kẹp nối dây dẫn | Conductor Connection Clamp | Rittal Vietnam |
| A2300 | Đồng hồ công suất kỹ thuật số | Digital Power Meter | Rootech Vietnam |
| A2350-3P-250A | Module đo công suất | Power Measuring Module | Rootech Vietnam |
| RZCAM-1512A | Máy cắt mẫu tự động stepper motor | Pattern Cutting Plotter (Stepper Motor) | RUIZHOU Vietnam |
| 1302-4026-0000-000 (DS-205 F) | Cảm biến áp suất chênh lệch | Differential Pressure Sensor | S+S Regeltechnik Vietnam |
| TEMI1500-00_SD_B_Z8 | Bộ điều nhiệt kỹ thuật số | Digital Temperature Controller | Samwontech Vietnam |
| 104-8011-1 | Máy phát tachometer DC | DC Tachometer Generator Hans-schmidt DXV-1500 | SANYO DENKI Vietnam |
| HD2303.0 | Máy đo tốc độ gió-nhiệt độ | Anemometer-Thermometer | Senseca (Delta Ohm) Vietnam |
| AP472S1 | Đầu dò cánh quạt ∅100mm | Vane Probe ∅100 mm with Thermocouple | Senseca (Delta Ohm) Vietnam |
| SQM-4-A-1-A-1-A-1 | Công tắc mức phao nhanh (chưa lắp) | Quick Float Level Switch (non-assembled) | SEOJIN INSTECH Vietnam |
| WS_WE12L-2P430 (1018254) | Cảm biến quang laser | Laser Photoelectric Sensor | Sick Vietnam |
| L40E-21MA1A | Cảm biến chùm tia an toàn | Safety Light-Beam Sensor | SICK Vietnam |
| 111391 | Túi hút ẩm 30g | Desiccant Bag 30 g | SIGRIST Vietnam |
| 118342 | Bộ điều khiển SICON | SICON Control Unit | SIGRIST Vietnam |
| C10-3VFEF | Bộ điều khiển rung kỹ thuật số analog | Digital Vibration Controller Analog Mode | SINFONIA Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.