DXV-50 – Máy đo lực căng chính xác cao Hans-Schmidt DXV cho sản xuất công nghiệp
1. Tổng quan DXV-50 của Hans-Schmidt DXV
Trong các ngành sản xuất sử dụng sợi, dây, băng mỏng hoặc vật liệu dạng cuộn, việc kiểm soát lực căng là yếu tố then chốt quyết định chất lượng thành phẩm. DXV-50 là dòng máy đo lực căng cầm tay đến từ thương hiệu Hans-Schmidt, thuộc nhóm thiết bị đo lường chính xác cao được tin dùng trên toàn cầu. Tại thị trường Việt Nam, dòng sản phẩm này thường được nhắc đến với tên gọi Hans-Schmidt DXV.
Máy đo lực căng DXV-50 cho phép người vận hành đo nhanh và chính xác lực căng của dây, sợi, băng tải mỏng trong quá trình vận hành máy mà không cần dừng hệ thống. Thiết bị được thiết kế nhỏ gọn, dễ thao tác, phù hợp cho cả kiểm tra tại chỗ lẫn công tác bảo trì, hiệu chuẩn định kỳ.
Trong bối cảnh các nhà máy dệt, cáp điện, bao bì, in ấn và vật liệu kỹ thuật ngày càng yêu cầu độ ổn định cao, DXV-50 trở thành công cụ không thể thiếu để đảm bảo lực căng nằm trong ngưỡng cho phép. Sản phẩm góp phần giảm lỗi sản xuất, hạn chế đứt gãy vật liệu và nâng cao độ đồng đều của thành phẩm.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng đo linh hoạt và độ chính xác cao, DXV-50 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
Ngành dệt – sợi: đo lực căng sợi trong quá trình kéo, dệt, cuộn
Sản xuất dây cáp điện: kiểm soát lực căng lõi đồng, nhôm, sợi gia cường
Ngành in ấn – bao bì: đo lực căng màng film, giấy, băng nhựa
Băng tải mỏng: giám sát lực căng băng truyền động
Ngành nhựa kỹ thuật: đo lực căng sợi nhựa, sợi tổng hợp
Sản xuất dây thép mảnh: kiểm tra lực căng trong kéo sợi
Phòng QA/QC: kiểm tra chất lượng trước khi xuất xưởng
Bảo trì thiết bị: phát hiện sai lệch lực căng gây rung, mòn máy
Trong các dự án sử dụng thiết bị Hans-Schmidt DXV, model DXV-50 thường được lựa chọn nhờ khả năng đo ổn định, thao tác nhanh và độ tin cậy cao trong môi trường sản xuất liên tục.
3. Thông số kỹ thuật DXV-50 (Hans-Schmidt DXV)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DXV-50 |
| Thương hiệu | Hans-Schmidt |
| Dải đo lực căng | Tùy cấu hình đầu đo |
| Đơn vị đo | cN / N (tùy phiên bản) |
| Độ chính xác | Cao, sai số thấp |
| Kiểu đo | Đo tiếp xúc |
| Màn hình | Hiển thị số rõ nét |
| Nguồn cấp | Pin |
| Kiểu thiết bị | Cầm tay |
| Trọng lượng | Nhẹ, dễ thao tác |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Ứng dụng | Dây, sợi, băng mỏng |
Nhờ cấu trúc đo ổn định và cơ chế truyền lực tối ưu, DXV-50 cho kết quả đo tin cậy ngay cả khi đo trên dây đang chuyển động, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe của hệ thống Hans-Schmidt DXV.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
DXV-50 được hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Hans-Schmidt, đảm bảo kết quả đo ổn định và lặp lại tốt.
Thiết kế nhỏ gọn
Thiết bị cầm tay, dễ mang theo, phù hợp cho kiểm tra nhanh tại nhiều vị trí khác nhau trong nhà máy.
Đo khi máy đang chạy
Cho phép đo lực căng mà không cần dừng dây chuyền, giúp tiết kiệm thời gian và tránh gián đoạn sản xuất.
Vận hành đơn giản
Người dùng dễ làm quen, không yêu cầu đào tạo phức tạp.
Độ bền cao
Cấu tạo chắc chắn, chịu được môi trường rung động, bụi nhẹ trong nhà máy.
Phù hợp nhiều loại vật liệu
Từ sợi mềm, dây mảnh đến băng mỏng kỹ thuật.
Hỗ trợ kiểm soát chất lượng
Giúp phát hiện sớm sai lệch lực căng, giảm tỷ lệ phế phẩm.
Chính nhờ các ưu điểm này, DXV-50 luôn nằm trong nhóm thiết bị đo lực căng được ưu tiên lựa chọn trong hệ sinh thái Hans-Schmidt DXV.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Hans-Schmidt DXV tại Việt Nam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp thiết bị đo lực căng Hans-Schmidt DXV tại Việt Nam, hỗ trợ tư vấn chọn model, hướng dẫn sử dụng và cung cấp đầy đủ chứng từ kỹ thuật.
Danh sách 10 model tiêu biểu của Hans-Schmidt DXV:
| WT3PH_400V_500ACT_STD_P_24VDC | Bộ chuyển đổi 3 pha | 3-Phase Transducer | Powertek Vietnam |
| 53500 (Mecapress 3) | Máy ép mẫu nóng tự động kèm khuôn | Automatic Hot-Mounting Press Machine with Mold | PRESI Vietnam |
| SP-01.1.2.20.0.0 | Đồng hồ lưu lượng mái chèo ¾” | Paddle Flow Meter ¾” | Profimess Vietnam |
| MVI56E-MCM | Module giao tiếp Modbus | Modbus Communication Module | ProSoft Vietnam |
| R162972093 | Thanh trượt bi tuyến tính | Ball Runner Block Linear Guide | REXROTH Vietnam |
| 4WRPEH6CB12L-3X_M_24F1 (R901382371) | Van điều khiển servo điện thủy lực | Proportional Directional Valve | REXROTH Vietnam |
| 3DREA6-2X_315G24K31A1M | Van giảm áp | Pressure Relief Valve Hans-schmidt DXV-50 | REXROTH Vietnam |
| 4WREE10W50-3X_V_24A1 | Van servo tỷ lệ (VT-VETSY ngừng SX) | Proportional Servo Valve (discontinued amp) | REXROTH Vietnam |
| MSK050C-0300-NN-M1-UG1-NNNN | Động cơ servo đồng bộ MSK050 | MSK Synchronous Servo Motor | REXROTH Vietnam |
| MSK060B-0300-NN-M1-UG0-NNNN | Động cơ servo đồng bộ MSK060 | MSK Synchronous Servo Motor | REXROTH Vietnam |
| R900424150 (DBDS10K1X_315) | Van xả áp trực tiếp | Direct Acting Pressure Relief Valve | REXROTH Vietnam |
| RIF105-0200-PN16-CS-2-316-CV020M-DC-5-C-7 | Đồng hồ lưu lượng điện từ DN200 PTFE | Electromagnetic Flow Meter DN200 PTFE Modbus | RIELS INSTRUMENTS Vietnam |
| 3457500 (SV 3457.500) | Kẹp nối dây dẫn | Conductor Connection Clamp | Rittal Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.