ETB-2000 – Máy đo lực căng chính xác cao Hans-Schmidt ETB cho công nghiệp
1. Tổng quan ETB-2000 của Hans-Schmidt ETB
Trong các ngành sản xuất sử dụng dây, sợi, băng hoặc vật liệu dạng cuộn, việc kiểm soát lực căng đóng vai trò then chốt để đảm bảo chất lượng thành phẩm. ETB-2000 là dòng máy đo lực căng chuyên dụng đến từ thương hiệu Hans-Schmidt, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống đo kiểm công nghiệp của Hans-Schmidt ETB.
Thiết bị ETB-2000 cho phép đo lực căng một cách nhanh chóng, chính xác và ổn định, phù hợp với các dây chuyền yêu cầu độ lặp lại cao. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn và dễ vận hành, máy được đánh giá là giải pháp lý tưởng cho phòng QC, phòng R&D cũng như đo trực tiếp trên dây chuyền sản xuất.
Tại thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp trong ngành dệt, cáp điện, dây thép, nhựa, bao bì và in ấn đang ngày càng quan tâm đến các giải pháp đo lực căng chuyên nghiệp. ETB-2000 của Hans-Schmidt ETB đáp ứng tốt nhu cầu này nhờ độ tin cậy cao và tuổi thọ dài.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng đo lực căng chính xác, ETB-2000 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
✅ Ngành dệt – sợi: đo lực căng sợi đơn, sợi tổng hợp, sợi kỹ thuật
✅ Ngành cáp điện – cáp viễn thông: kiểm soát lực căng dây đồng, dây nhôm, dây bọc
✅ Ngành bao bì – in ấn: đo lực căng màng film, giấy, băng tải mỏng
✅ Ngành kim loại: kiểm tra lực căng dây thép, dây inox
✅ Ngành nhựa: đo lực căng sợi nhựa, dây extrude
✅ Phòng QC – QA: kiểm tra chất lượng đầu vào và thành phẩm
✅ Phòng R&D: thử nghiệm vật liệu mới
✅ Bảo trì – hiệu chuẩn: đánh giá tình trạng vận hành dây chuyền
Trong các hệ thống đo kiểm của Hans-Schmidt ETB, ETB-2000 được đánh giá cao nhờ khả năng đo ổn định ngay cả khi tốc độ dây thay đổi, giúp doanh nghiệp giảm phế phẩm và tăng độ đồng đều sản phẩm.
3. Thông số kỹ thuật ETB-2000 (Hans-Schmidt ETB)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ETB-2000 |
| Thương hiệu | Hans-Schmidt |
| Dải đo lực căng | Theo cấu hình (tùy vật liệu) |
| Nguyên lý đo | Cảm biến lực cơ học chính xác cao |
| Độ chính xác | Cao, độ lặp lại tốt |
| Đơn vị hiển thị | cN / N (tùy phiên bản) |
| Kiểu hiển thị | Đồng hồ cơ |
| Vật liệu vỏ | Kim loại, độ bền cao |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Phương thức đo | Đo trực tiếp trên dây |
| Hiệu chuẩn | Nhà máy Hans-Schmidt |
| Ứng dụng | Hệ thống Hans-Schmidt ETB |
Các thông số này giúp ETB-2000 vận hành ổn định trong môi trường sản xuất liên tục, nơi yêu cầu độ chính xác và độ bền cơ học cao.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
ETB-2000 được thiết kế để đảm bảo kết quả đo ổn định, giúp kiểm soát lực căng vật liệu một cách nhất quán.
Thiết kế chắc chắn
Vỏ kim loại bền bỉ, phù hợp môi trường nhà máy có rung động và bụi.
Dễ sử dụng
Không cần cài đặt phức tạp, người vận hành có thể đo trực tiếp ngay trên dây chuyền.
Độ lặp lại tốt
Kết quả đo giữa các lần đo có sai số thấp, phù hợp kiểm soát chất lượng.
Tương thích đa vật liệu
Đo được nhiều loại dây, sợi, băng khác nhau trong hệ thống Hans-Schmidt ETB.
Tuổi thọ dài
Thiết bị được đánh giá cao về độ bền, giảm chi phí thay thế và bảo trì.
Hỗ trợ kiểm soát chất lượng
Giúp doanh nghiệp phát hiện sớm sai lệch lực căng, hạn chế lỗi sản xuất.
Nhờ những ưu điểm này, ETB-2000 trở thành thiết bị không thể thiếu trong các dây chuyền yêu cầu kiểm soát lực căng nghiêm ngặt.
5. Song Thành Công là đại lý Hans-Schmidt ETB tại Việt Nam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp các giải pháp đo lực căng thuộc hệ sinh thái Hans-Schmidt ETB, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp và cung cấp chứng từ chính hãng.
10 model Hans-Schmidt ETB tiêu biểu:
| MGU-800 | Bộ hiển thị đồ họa đa chức năng MGU-800 | Multifunction graphical unit MGU-800 | Dinel Vietnam |
| QUINT-UPS/24DC/12DC/5/24DC/10 | Bộ lưu điện UPS | Uninterruptible Power Supply | Phoenix Contact Vietnam |
| EC0705 ecomatDisplay/Cable/40p/2.5m | Cáp kết nối AMP | Connecting Cable with AMP Connector | IFM Vietnam |
| UCD-AV102-0713-R06S-5RW-503 | Bộ mã hóa tuyệt đối | Absolute Encoder | Posital Vietnam |
| RDVM20200M01D581U401 | Bộ truyền cảm biến từ tính R-Series | Temposonics® R-Series Sensor | Temposonics/MTS Vietnam |
| HP-145D | Bộ truyền động khí nén | Pneumatic Actuator (Double Acting) | HKC Vietnam |
| HTB1024B1/108.806/H-S8B1 | Encoder quay gia tăng | Incremental Rotary Encoder | YUMENG Vietnam |
| WL-150 | Bộ sạc pin Worklite 100-254VAC | Worklite Mains Charger 100-254VAC Hans-schmidt ETB-2000 | Wolf Safety Vietnam |
| Type-A / Type-C | Máy đo độ cứng cao su Asker A & C | Asker Durometer Type A & C | ASKER Vietnam |
| 3NRVSN252 | Van một chiều khí nén | High Pressure Check Valve 27 bar, 3/8″ NPT, 80mm long, SS316L, Nitrile Seal, Cv=1.9 | ROTORK Vietnam |
| 357-000-222 | Khớp nối xoay | Rotary Union 1″ BSP RH (replacement) | DEUBLIN Vietnam |
| BAM013L BTL-P-1013-4R | Phụ kiện nam châm cảm biến | Sensor Accessory | Balluff Vietnam |
| MAX106896 MAX KIT-600 G2 2200 IC EB3/S 850 FR/PC 230V | Đèn LED chống nổ MAX KIT-600 G2 2074lm khẩn cấp 3h (hàng nguy hiểm) | Explosion-Proof LED MAX KIT-600 G2 2074lm Emergency 3h (DG) | Glamox Vietnam |
| 8714B500M5 | Cảm biến gia tốc IEPE chịu nhiệt cao | High-Temperature IEPE Accelerometer | Kistler Instrumente Vietnam |
| TSL-AIRFLOW-MKII | Cảm biến tốc độ gió cố định đường hầm | Fixed Point Tunnel Anemometer | Acoem Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.