TEN-20K – Máy đo lực căng chính xác cao Hans-schmidt TEN cho công nghiệp
1. Tổng quan TEN-20K của Hans-schmidt TEN
Trong các ngành sản xuất sử dụng vật liệu dạng sợi, băng, dây, màng hoặc cáp, việc kiểm soát lực căng là yếu tố then chốt quyết định chất lượng sản phẩm đầu ra. TEN-20K là dòng máy đo lực căng chuyên dụng thuộc hệ sinh thái Hans-schmidt TEN, được phát triển để đo chính xác lực căng tĩnh và động trong quá trình sản xuất liên tục.
Thiết bị TEN-20K được thiết kế nhỏ gọn, dễ thao tác, phù hợp cho cả đo kiểm tại hiện trường lẫn trong phòng kỹ thuật. Nhờ độ chính xác cao và độ lặp lại ổn định, máy đo lực căng này được sử dụng phổ biến trong các nhà máy dệt, in ấn, bao bì, cáp điện, dây thép, dây kim loại và màng nhựa.
Trong bối cảnh yêu cầu kiểm soát chất lượng ngày càng khắt khe, TEN-20K của Hans-schmidt TEN giúp doanh nghiệp chủ động phát hiện sai lệch lực căng, từ đó giảm phế phẩm, tăng tuổi thọ máy móc và đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng đo lực căng nhanh và chính xác, TEN-20K được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
Ngành dệt may: đo lực căng sợi, chỉ, vải trong quá trình dệt và hoàn tất
Ngành in ấn – bao bì: kiểm soát lực căng màng film, giấy, foil
Sản xuất cáp điện: đo lực căng dây đồng, dây nhôm, dây bọc cách điện
Ngành kim loại: kiểm tra lực căng dây thép, dây inox, dây mảnh
Sản xuất nhựa: đo lực căng màng PE, PET, PP
Ngành băng tải: giám sát lực căng dây đai
Phòng QC – QA: kiểm tra chất lượng bán thành phẩm
Bảo trì – bảo dưỡng: đánh giá tình trạng máy cuốn, máy kéo
Trong nhiều dự án sử dụng thiết bị Hans-schmidt TEN, TEN-20K được xem là công cụ đo kiểm không thể thiếu để đảm bảo thông số lực căng luôn nằm trong giới hạn cho phép.
3. Thông số kỹ thuật TEN-20K (Hans-schmidt TEN)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | TEN-20K |
| Thương hiệu | Hans-schmidt TEN |
| Dải đo lực căng | Tùy cấu hình đầu đo |
| Độ chính xác | Cao, độ lặp lại ổn định |
| Nguyên lý đo | Cảm biến cơ – điện |
| Hiển thị | Màn hình analog/digital |
| Vật liệu đo | Sợi, dây, băng, màng |
| Hướng đo | Đo lực căng tĩnh & động |
| Nhiệt độ làm việc | Môi trường công nghiệp |
| Trọng lượng | Nhẹ, dễ cầm tay |
| Kiểu vận hành | Đo trực tiếp tại hiện trường |
| Ứng dụng tiêu chuẩn | Hệ Hans-schmidt TEN |
Nhờ cấu trúc chắc chắn và cơ chế đo ổn định, TEN-20K hoạt động bền bỉ ngay cả trong môi trường rung động hoặc bụi công nghiệp.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
TEN-20K cho phép đo lực căng với sai số thấp, giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm ngay từ công đoạn đầu.
Thiết kế gọn nhẹ
Máy có kích thước nhỏ, dễ cầm tay, phù hợp cho đo nhanh tại dây chuyền sản xuất.
Dễ sử dụng
Thao tác đo đơn giản, không yêu cầu hiệu chuẩn phức tạp, phù hợp cả kỹ thuật viên và QC.
Độ bền cao
Thiết bị được chế tạo để hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp liên tục.
Đa dạng vật liệu đo
Có thể sử dụng TEN-20K cho nhiều loại vật liệu khác nhau như sợi, dây, băng, màng.
Giảm phế phẩm
Giúp phát hiện sớm sai lệch lực căng, tránh lỗi sản phẩm hàng loạt.
Tối ưu chi phí vận hành
Kéo dài tuổi thọ máy cuốn, máy kéo và hệ thống truyền động.
Những ưu điểm trên giúp TEN-20K luôn nằm trong danh sách thiết bị đo được ưu tiên trong hệ thống Hans-schmidt TEN.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Hans-schmidt TEN tại Việt Nam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp chính hãng các dòng máy đo lực căng thuộc Hans-schmidt TEN, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp và cung cấp đầy đủ chứng từ CO-CQ.
Danh sách 10 mã tiêu biểu:
| 060-0572-05 | Cảm biến tải pancake | Pancake Load Cell | Honeywell Vietnam |
| DR 1226-K | Thiết bị đo áp suất điện tử | Electronic pressure-gauge station | RTK Vietnam |
| ULM-53 | Cảm biến mức siêu âm ULM-53 | Ultrasonic level meter ULM-53 | Dinel Vietnam |
| CanNeed-CSS-P3 | Cưa mối hàn di động | Portable Seam Saw | CanNeed Vietnam |
| STC50CN2-G-BT | Cờ lê lực kỹ thuật số có Bluetooth | Digital Torque Wrench with Bluetooth | Tohnichi Vietnam |
| DX2-3000-EDM-G | Thiết bị đo độ dày | Thickness Gauge | Hans-schmidt Vietnam |
| 1436287 | Đinh tán đầu đai | Rivet Nut Stud Head Hans-schmidt TEN-20K | GESIPA Vietnam |
| SR92-8I-N-90-1000 | Bộ điều khiển nhiệt độ Shimaden 1/16 DIN | Digital PID Controller 1/16 DIN | SHIMADEN Vietnam |
| RLVBIMU05-V1 | Hệ thống đo lường quán tính VBOX IMU05-V1 (IP67) | VBOX Inertial Measurement 05-V1 (IP67) System | Racelogic Vietnam |
| DNW-100K | Máy đo lực căng | Tension Meter DNW | Hans-schmidt Vietnam |
| CP39xx-0000 | Bảng điều khiển panel | Panel Control | Beckhoff Vietnam |
| CS-13E-010-1-TC1-ASP | Đầu dò nhiệt độ tiếp xúc | Contact Temperature Probe | Anritsu Vietnam |
| 0560 0500 0001 DP 500 | Thiết bị đo điểm sương | Dew Point Meter | CS-Instrument Vietnam |
| EW32AAG-2P020B | Aptomat mạch điện | Circuit Breaker | FUJI Vietnam |
| MK15-12EX0-PN/24VDC | Bộ khuếch đại | Amplifier | TURCK Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.