IP00-T 230V50HZ N816KTE – Bơm định lượng KNF Vietnam chính xác và bền bỉ
1. Tổng quan về IP00-T 230V50HZ N816KTE – Bơm định lượng KNF Vietnam
IP00-T 230V50HZ N816KTE là model bơm định lượng thuộc dòng IP00-T của KNF, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu bơm lưu lượng nhỏ với độ chính xác cao và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài. Sản phẩm hoạt động với nguồn 230V – 50Hz, phù hợp với hệ thống điện tiêu chuẩn tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác.
Model N816KTE hiện đang được sử dụng như giải pháp thay thế cho N89KTE đã ngừng sản xuất, giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động liên tục mà không cần thay đổi lớn về thiết kế hệ thống. Nhờ thiết kế tương thích cao, IP00-T 230V50HZ N816KTE có thể dễ dàng lắp đặt vào các hệ thống hiện hữu, tiết kiệm chi phí cải tạo và thời gian dừng máy.
Với uy tín toàn cầu của thương hiệu KNF trong lĩnh vực bơm màng và bơm định lượng, IP00-T 230V50HZ N816KTE KNF Vietnam được đánh giá cao về độ bền, khả năng vận hành ổn định và mức độ an toàn khi làm việc với các loại chất lỏng khác nhau.
2. Ứng dụng thực tế
Bơm định lượng IP00-T N816KTE được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng kiểm soát lưu lượng chính xác và độ tin cậy cao. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
Hệ thống định lượng hóa chất trong dây chuyền sản xuất
Ngành xử lý nước và nước thải
Thiết bị phân tích, máy xét nghiệm trong phòng thí nghiệm
Ngành dược phẩm và y sinh
Sản xuất thực phẩm và đồ uống
Dây chuyền pha trộn chất lỏng tự động
Thiết bị OEM yêu cầu bơm nhỏ gọn, vận hành ổn định
Nhờ khả năng làm việc liên tục và độ chính xác cao, IP00-T 230V50HZ N816KTE KNF Vietnam giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra, đồng thời giảm thiểu sai số trong quá trình định lượng.
3. Thông số kỹ thuật IP00-T 230V50HZ N816KTE
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | IP00-T 230V50HZ N816KTE |
| Dòng sản phẩm | IP00-T |
| Loại bơm | Bơm định lượng / bơm màng |
| Điện áp hoạt động | 230 V AC |
| Tần số | 50 Hz |
| Model bơm | N816KTE |
| Model thay thế | N89KTE (đã ngừng sản xuất) |
| Kiểu truyền động | Điện |
| Lưu lượng | Theo cấu hình KNF |
| Áp suất làm việc | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| Vật liệu tiếp xúc | Tùy chọn theo ứng dụng |
| Kiểu lắp đặt | Gắn cố định trong hệ thống |
| Ứng dụng | Định lượng chất lỏng chính xác |
| Xuất xứ | KNF – châu Âu |
Bảng thông số cho thấy IP00-T 230V50HZ N816KTE đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong các ứng dụng định lượng, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống cần độ ổn định và độ chính xác cao.
4. Đặc điểm nổi bật
Bơm định lượng IP00-T 230V50HZ N816KTE sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật giúp sản phẩm được tin dùng trong nhiều lĩnh vực:
Độ chính xác cao: Kiểm soát lưu lượng ổn định, phù hợp cho định lượng
Giải pháp thay thế hiệu quả: Thay thế trực tiếp cho N89KTE đã ngừng sản xuất
Vận hành bền bỉ: Phù hợp cho chế độ làm việc liên tục
Thiết kế nhỏ gọn: Dễ tích hợp vào hệ thống hiện hữu
Thương hiệu uy tín: KNF là nhà sản xuất hàng đầu thế giới về bơm màng
Những ưu điểm này giúp IP00-T 230V50HZ N816KTE KNF Vietnam trở thành lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp cần giải pháp bơm định lượng ổn định và lâu dài.
5. Song Thành Công là đại lý bơm định lượng KNF Vietnam
Song Thành Công là đại lý phân phối bơm định lượng KNF tại Việt Nam, cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lựa chọn model phù hợp với từng ứng dụng thực tế.
Bảng một số model bơm KNF do Song Thành Công cung cấp
| 72400604 | Cáp bọc thép LSHF 0.6/1kV 4x6mm² đen (cuộn 500m) | LSHF Armoured Cable 0.6/1kV BS 6724 4x6mm² Black (500m roll) | Shoal Export Group / FS Cables Vietnam |
| 018C05 | Cáp cảm biến rung động | Vibration Sensor Cable | PCB Piezotronics Vietnam |
| EK135FTCFM | Kìm bấm thủy lực pin | Battery Powered Hydraulic Crimping Tool | Klauke Vietnam |
| EY-RC504F001 | Bộ điều khiển HVAC | HVAC Controller | Sauter Vietnam |
| 838220 | Bộ truyền động ±150mm 3000N AG 9343 | Actuating Drive ±150mm 3000N AG 9343 | Erhardt+Leimer Vietnam |
| CA-41K-N | Bộ đếm số kỹ thuật số | Digital Counter | Conch Vietnam |
| EL6731-0010 | Bộ giao tiếp PROFIBUS | PROFIBUS Interface | Beckhoff Vietnam |
| F-1100-10-B2-1221 | Đồng hồ đo lưu lượng turbine chèn đơn | Single Turbine Insertion Flow Meter | Onicon Vietnam |
| EFM-115 | Đồng hồ lưu lượng điện từ EFM-115 | Electromagnetic flowmeter EFM-115 | Dinel Vietnam |
| 00054MC002 DG2030-I4 | Bộ điều khiển công nghiệp | Industrial Controller KNF IP00-T 230V50HZ N816KTE 312621/312628 | Proton Vietnam |
| RH5MA0550M01D341A100 | Cảm biến vị trí tuyến tính R-Series | Linear Position Sensor | Temposonics/MTS Vietnam |
| ATM/IS/T | Cảm biến áp suất và nhiệt độ analog với điều chỉnh zero/span, chứng nhận quốc tế | Analog Pressure Transmitter with Temperature, Zero/Span Adjustment, International Certifications | STS Vietnam |
| SSC-0500H20 | Lõi lọc hút ẩm Honeycomb cho SGP-1800P | Honeycomb Cassette for SGP-1800P | Matsui Vietnam |
| 252962-2 | Cảm biến vị trí tuyến tính | Linear Position Sensor | Temposonics Vietnam |
| SF4303-IP-SD2-D2 | Van điện từ 5/3 trung tâm kín PT1/4″ 12VDC | 5/3 Center-Closed Solenoid Valve PT1/4″ 12VDC | YPC Vietnam |
| 00.14524.101040 (PRO-WEA) | Cảm biến tốc độ gió | PRO-WEA Wind Speed Sensor Heated 0.5-60m/s 4-20mA (no cable) | Lambrecht Vietnam |
| CR721S ecomatController/124 | Bộ điều khiển lập trình máy di động | Programmable Controller for Mobile Machines | IFM Vietnam |
| STR-138-150 | Bộ điều khiển servo | Servo Controller | Seroun Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.