VCS 1T15N/15N05NLWR – Van đôi điện từ khí Kromschroeder 88104387 Honeywell Vietnam
1. Tổng quan VCS 1T15N/15N05NLWR của Kromschroeder 88104387
Trong các hệ thống đốt công nghiệp và điều khiển khí, van an toàn đóng vai trò then chốt nhằm đảm bảo quá trình cấp khí diễn ra ổn định và tuyệt đối an toàn. VCS 1T15N/15N05NLWR là dòng van đôi điện từ khí đến từ thương hiệu Kromschroeder, trực thuộc hệ sinh thái Honeywell Vietnam, được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống gas áp suất thấp đến trung bình.
Model VCS 1T15N/15N05NLWR (mã tương đương Kromschroeder 88104387) sử dụng kết nối 1/2 NPT, áp suất làm việc tối đa 500 mbar, điện áp điều khiển 230VAC. Van có cấu trúc hai van điện từ đóng độc lập, giúp tăng mức độ an toàn khi vận hành, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các tiêu chuẩn an toàn châu Âu.
Tại thị trường Honeywell Vietnam, dòng van đôi Kromschroeder được sử dụng rộng rãi trong hệ thống lò đốt, lò hơi, buồng đốt công nghiệp, nơi yêu cầu khả năng đóng cắt khí nhanh, chính xác và chống rò rỉ tuyệt đối. VCS 1T15N/15N05NLWR được đánh giá cao nhờ độ bền cơ học, tuổi thọ dài và khả năng làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ thiết kế van đôi an toàn, VCS 1T15N/15N05NLWR được ứng dụng phổ biến trong nhiều hệ thống sử dụng khí đốt:
✅ Hệ thống lò hơi công nghiệp – kiểm soát và ngắt khí khi có sự cố
✅ Lò đốt gas, lò sấy – đảm bảo cấp khí an toàn trước khi đánh lửa
✅ Hệ thống burner công nghiệp – đóng cắt khí chính xác
✅ Dây chuyền xử lý nhiệt – duy trì áp suất và lưu lượng ổn định
✅ Nhà máy thép, xi măng, gạch – kiểm soát khí đốt liên tục
✅ Hệ thống cấp gas trung tâm – bảo vệ đường ống và thiết bị đầu cuối
✅ Trạm thử nghiệm thiết bị đốt – đáp ứng yêu cầu an toàn cao
✅ Nhà máy năng lượng – tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm
Trong các dự án tại Honeywell Vietnam, van VCS 1T15N/15N05NLWR thường được lắp kết hợp với công tắc áp suất, bộ điều áp và bộ điều khiển burner để tạo thành chuỗi an toàn khép kín, giảm tối đa nguy cơ rò rỉ khí.
3. Thông số kỹ thuật VCS 1T15N/15N05NLWR (Kromschroeder 88104387)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | VCS 1T15N/15N05NLWR |
| Mã tương đương | Kromschroeder 88104387 |
| Loại van | Van đôi điện từ khí |
| Kết nối | 1/2” NPT |
| Áp suất làm việc | Tối đa 500 mbar |
| Điện áp điều khiển | 230VAC |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Kiểu đóng | Normally Closed (NC) |
| Thời gian đóng | Nhanh, đáp ứng an toàn |
| Nhiệt độ môi trường | -15°C đến +60°C |
| Vật liệu thân | Nhôm đúc |
| Môi chất | Khí tự nhiên, LPG, khí công nghiệp |
| Chứng nhận | CE, phù hợp tiêu chuẩn châu Âu |
| Thị trường | Honeywell Vietnam |
Những thông số trên cho thấy VCS 1T15N/15N05NLWR phù hợp cho các hệ thống khí yêu cầu độ tin cậy cao và vận hành liên tục.
4. Đặc điểm nổi bật
Cấu trúc van đôi an toàn
Hai van điện từ hoạt động độc lập, đảm bảo đóng khí ngay cả khi một van gặp sự cố.
Phản hồi đóng cắt nhanh
Thời gian đáp ứng ngắn giúp hạn chế tối đa lượng khí rò rỉ.
Thiết kế chắc chắn
Thân nhôm đúc chịu áp lực tốt, chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp.
Tương thích hệ thống điều khiển
Dễ dàng tích hợp với PLC, bộ điều khiển burner, relay an toàn.
Tuổi thọ cao
Hoạt động ổn định trong chu kỳ đóng mở liên tục.
Đạt chuẩn an toàn
Tuân thủ các tiêu chuẩn CE, phù hợp yêu cầu hệ thống gas công nghiệp tại Honeywell Vietnam.
Dễ lắp đặt và bảo trì
Kết nối 1/2 NPT tiêu chuẩn, thay thế nhanh trong quá trình bảo dưỡng.
Nhờ các ưu điểm này, VCS 1T15N/15N05NLWR được đánh giá là giải pháp van khí tin cậy cho các hệ thống đốt công nghiệp.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Kromschroeder Honeywell Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp chính hãng các sản phẩm Kromschroeder thuộc hệ sinh thái Honeywell Vietnam, bao gồm van điện từ khí, bộ điều áp, công tắc áp suất và thiết bị an toàn burner.
Danh sách 10 mã Kromschroeder tiêu biểu:
| 2711R-T7T | Terminal HMI PanelView 800 | PanelView 800 HMI Terminal | Allen Bradley Vietnam |
| 1514206 KSC3 grip 80-130 | Tay kẹp khí nén KSC3 | KSC3 Pneumatic Gripper | Schunk Vietnam |
| SP1021 | Tấm lắp ráp giá đỡ | Carrier Plate Assembly for EL Model 07 | Kinetrol Vietnam |
| HLF/S 650W 230V SP | Tấm Điện Trở Sấy | Ceramic Infrared Panel Heaters | Elstien Vietnam |
| PT-7528-12MSC-12TX-4GSFP-WV | Switch Ethernet rackmount IEC61850-3 | Managed Rackmount Ethernet Switch 28 Ports | MOXA Vietnam |
| S5860-20SQ | Switch Ethernet L3 tùy chỉnh 24 cổng 10/25/40Gb | Customized L3 Ethernet Switch 20x10Gb SFP+ 4x25Gb SFP28 2x40Gb QSFP+ | FS Inc Vietnam |
| EDS-G508E-T | Switch Ethernet Gigabit 8 cổng | Managed Full Gigabit Ethernet Switch Kromschroeder VCS 1T15N/15N05NLWR 88104387 | MOXA Vietnam |
| IES5120-48T4S | Switch công nghiệp 48+4 cổng | 48-Port Gigabit L2+ Managed Industrial Switch | FS Inc Vietnam |
| BFO00AW BFO D22-LAH-BK-EAK-10-02 | Sợi quang trụ nhựa | Cylindrical Plastic Fiber Optics | BALLUFF Vietnam |
| SUL865070 | Rơ-le trạng thái rắn | Solid State Relay | Celduc Vietnam |
| SU865070 | Rơ-le trạng thái rắn | Solid State Relay | Celduc Vietnam |
| SO965460 | Rơ-le trạng thái rắn | Solid State Relay | Celduc Vietnam |
| H12WD4850PG | Rơ-le trạng thái rắn | Solid State Relay | Crydom Vietnam |
| 2961121 (REL-MR-24DC/21AU) | Rơ-le đơn | Single Relay | Phoenix Contact Vietnam |
| 440R-D22R2 | Rơ-le an toàn | Safety Relay | Allen Bradley Vietnam |
| MSI-TR1B-01 | Rơ-le an toàn | Safety Relay | Leuze Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.