8.5020.D811.4095 – Encoder Kübler chính xác cao cho hệ thống tự động hóa
1. Tổng quan encoder 8.5020.D811.4095 của đại lý Kubler Vietnam
Trong lĩnh vực đo lường vị trí và tốc độ quay, encoder đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với độ chính xác và độ ổn định của toàn bộ hệ thống. 8.5020.D811.4095 là model encoder cao cấp của hãng Kübler (Đức), được sử dụng phổ biến trong các dây chuyền tự động hóa, máy công nghiệp, hệ thống điều khiển chuyển động tại thị trường Việt Nam.
Sản phẩm 8.5020.D811.4095 thuộc nhóm encoder incremental, nổi bật với độ phân giải cao, khả năng hoạt động ổn định trong môi trường rung động, bụi và nhiệt độ thay đổi. Nhờ thiết kế cơ khí chắc chắn cùng tín hiệu đầu ra ổn định, encoder Kübler luôn được đánh giá cao trong các dự án yêu cầu độ tin cậy lâu dài.
Thông qua đại lý Kubler Vietnam, encoder 8.5020.D811.4095 được cung cấp đầy đủ chứng từ kỹ thuật, CO-CQ chính hãng, đáp ứng yêu cầu của các nhà máy FDI, nhà máy sản xuất linh kiện, cơ khí chính xác và tự động hóa công nghiệp.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng đo tốc độ và vị trí chính xác, 8.5020.D811.4095 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
✅ Động cơ servo và động cơ AC/DC – phản hồi tốc độ quay
✅ Dây chuyền băng tải tự động – kiểm soát tốc độ và vị trí
✅ Máy đóng gói – đồng bộ hóa chuyển động cơ cấu
✅ Máy CNC, máy gia công – giám sát trục quay
✅ Ngành thép, xi măng – môi trường rung và tải nặng
✅ Ngành thực phẩm – đồ uống – vận hành liên tục 24/7
✅ Hệ thống thang máy, nâng hạ – đảm bảo an toàn vị trí
✅ Robot công nghiệp – phản hồi chuyển động chính xác
Tại Việt Nam, các doanh nghiệp thường lựa chọn 8.5020.D811.4095 thông qua đại lý Kubler Vietnam để đảm bảo tính tương thích hệ thống và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt vòng đời sản phẩm.
3. Thông số kỹ thuật encoder 8.5020.D811.4095 (Kubler Vietnam)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 8.5020.D811.4095 |
| Thương hiệu | Kübler |
| Loại encoder | Incremental encoder |
| Đường kính thân | Ø50 mm |
| Trục | Solid shaft |
| Điện áp cấp | 5…30 VDC |
| Độ phân giải | Theo cấu hình model |
| Tín hiệu đầu ra | TTL / HTL |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +85°C |
| Tốc độ quay tối đa | Cao, phù hợp máy công nghiệp |
| Vật liệu vỏ | Kim loại |
| Ứng dụng | Tự động hóa – cơ khí |
| Phân phối | Đại lý Kubler Vietnam |
Với thông số kỹ thuật ổn định, 8.5020.D811.4095 dễ dàng tích hợp vào các hệ thống PLC, biến tần và bộ điều khiển chuyển động hiện nay.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
Encoder 8.5020.D811.4095 cung cấp tín hiệu phản hồi ổn định, giúp hệ thống điều khiển duy trì sai số thấp trong suốt quá trình vận hành.
Thiết kế cơ khí bền bỉ
Vỏ kim loại chắc chắn, trục quay chịu tải tốt, phù hợp môi trường rung động và va đập nhẹ.
Tín hiệu ổn định
Tín hiệu đầu ra rõ ràng, giảm nhiễu, phù hợp với PLC Siemens, Omron, Mitsubishi, Beckhoff.
Hoạt động liên tục
Đáp ứng yêu cầu chạy 24/7 trong nhà máy sản xuất công nghiệp.
Dễ dàng lắp đặt
Chuẩn cơ khí phổ biến, dễ thay thế encoder cũ mà không cần chỉnh sửa máy.
Tuổi thọ cao
Giảm chi phí bảo trì, nâng cao hiệu suất đầu tư thiết bị.
Hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ
Khi mua qua đại lý Kubler Vietnam, khách hàng được tư vấn chọn đúng model, đúng tín hiệu, đúng điện áp.
Những ưu điểm này giúp 8.5020.D811.4095 trở thành lựa chọn phổ biến trong các dự án tự động hóa tại Việt Nam.
5. Song Thành Công là đại lý Kubler Vietnam – bảng 10 mã encoder tiêu biểu
Song Thành Công là đại lý Kubler Vietnam, chuyên cung cấp encoder Kübler chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chọn mã và giao hàng nhanh.
Danh sách 10 mã encoder Kübler tiêu biểu:
| 352C34 | Cảm biến gia tốc | Accelerometer | PCB Piezotronics Vietnam (dựa trên dữ liệu trước) |
| PTT-0104 (Prima) | Thước đo mô-men xoắn tay | Torque Tester (Hand Operated) | Presto Vietnam |
| PTT-0102 (NT) | Thước đo mô-men xoắn số có máy in | Digital Torque Tester with Printer | Presto Vietnam |
| HMV01.1R-W0065-A-07-NNNN | Nguồn điện | Power Supply | Rexroth Vietnam _ Bosch Vietnam |
| CSB02.1B-ET-EC-NN-S4-NN-NN-FW | Đơn vị điều khiển | Control Unit đại lý Kubler Vietnam | Rexroth Vietnam _ Bosch Vietnam |
| HMS01.1N-W0110-A-07-NNNN | Bộ biến tần trục đơn | Single-Axis Inverter | Rexroth Vietnam _ Bosch Vietnam |
| CYTROPAC-1X_20_AF2AS05_2_P_WC_1_7035 | Đơn vị nguồn thủy lực | Hydraulic Power Unit | Rexroth Vietnam _ Bosch Vietnam |
| ILR-OL-C1H (IFM-41-C-V2) | Bộ điều khiển lưu lượng dòng chảy | Impactline Flow Controller | Sankyo Piotech Vietnam |
| SHC-600-F | Bộ làm mát dầu thủy lực | Oil Cooler System | Sejin Hydraulics Vietnam |
| 11-4SN-201M-M6KA-NB-X-XXX-XXX | Bộ lọc điều chỉnh khí nén | Filter_Regulator | Shavo Vietnam |
| SB67-600-A7LN-NH-XXX-XXX | Bộ lọc điều chỉnh khí nén | Filter_Regulator | Shavo Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.