B72G-2AK-QD3-RMN – Bộ lọc điều áp Norgren B72G IMI Norgren Vietnam
1. Tổng quan B72G-2AK-QD3-RMN của IMI Norgren Vietnam
Trong các hệ thống khí nén công nghiệp, việc duy trì áp suất ổn định và nguồn khí sạch đóng vai trò then chốt để đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác, bền bỉ và an toàn. B72G-2AK-QD3-RMN là bộ lọc điều áp thuộc dòng Norgren B72G – Excelon, do IMI Norgren Vietnam cung cấp, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống khí nén tiêu chuẩn 1/4” PTF.
Sản phẩm kết hợp hai chức năng quan trọng trong một thiết bị: lọc tạp chất và điều chỉnh áp suất, giúp loại bỏ bụi bẩn, hơi nước trong khí nén, đồng thời duy trì áp suất đầu ra ổn định ở mức cài đặt. Với độ lọc 40 micron, dải áp suất làm việc rộng từ 0.3 – 10 bar, B72G-2AK-QD3-RMN đáp ứng tốt yêu cầu của nhiều dây chuyền sản xuất tự động.
Nhờ thiết kế gọn nhẹ, độ bền cao và khả năng tích hợp linh hoạt, dòng Norgren B72G nói chung và B72G-2AK-QD3-RMN nói riêng được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy cơ khí, điện tử, thực phẩm, đóng gói và lắp ráp tại thị trường IMI Norgren Vietnam.
2. Ứng dụng thực tế
B72G-2AK-QD3-RMN được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp sử dụng khí nén:
✅ Dây chuyền lắp ráp tự động – cung cấp khí sạch, áp ổn định cho xy lanh
✅ Máy đóng gói – đảm bảo độ chính xác khi vận hành van và actuator
✅ Hệ thống robot khí nén – hạn chế lỗi do áp suất dao động
✅ Máy ép, máy dập khí – bảo vệ van và bộ truyền động
✅ Ngành thực phẩm – đồ uống – giảm hơi nước và tạp chất trong khí
✅ Ngành điện tử – tránh bụi ảnh hưởng đến linh kiện
✅ Tủ điều khiển khí nén – tối ưu không gian lắp đặt
✅ Dây chuyền OEM – cấu hình tiêu chuẩn theo Norgren B72G
Trong thực tế triển khai tại IMI Norgren Vietnam, B72G-2AK-QD3-RMN thường được lắp đặt ở đầu nguồn hoặc trước các cụm van quan trọng nhằm kéo dài tuổi thọ toàn bộ hệ thống khí nén.
3. Thông số kỹ thuật B72G-2AK-QD3-RMN – Norgren B72G
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | B72G-2AK-QD3-RMN |
| Dòng sản phẩm | Norgren B72G – Excelon |
| Thương hiệu | IMI Norgren Vietnam |
| Kích thước cổng | 1/4” PTF |
| Độ lọc | 40 µm |
| Dải áp suất điều chỉnh | 0.3 – 10 bar |
| Áp suất đầu vào tối đa | 10 bar |
| Kiểu xả | Xả tay |
| Đồng hồ áp | Không |
| Chức năng | Lọc + điều áp |
| Vật liệu cốc | Polycarbonate chịu lực |
| Kiểu lắp | Inline |
| Ứng dụng | Hệ thống khí nén công nghiệp |
Thông số kỹ thuật này giúp B72G-2AK-QD3-RMN phù hợp với hầu hết các cấu hình tiêu chuẩn của dòng Norgren B72G đang được sử dụng phổ biến tại Việt Nam.
4. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế tích hợp 2 trong 1
B72G-2AK-QD3-RMN kết hợp bộ lọc và bộ điều áp trong cùng một thân, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và giảm chi phí phụ kiện.
Độ lọc 40 micron ổn định
Giữ lại bụi bẩn, hơi nước và tạp chất cơ bản, bảo vệ van, xy lanh và thiết bị đầu cuối.
Điều chỉnh áp chính xác
Núm điều chỉnh dễ thao tác, duy trì áp suất đầu ra ổn định ngay cả khi áp đầu vào dao động.
Xả tay tiện lợi
Cho phép người vận hành chủ động xả nước ngưng khi bảo trì định kỳ.
Không dùng đồng hồ – gọn nhẹ
Phù hợp hệ thống đã có cảm biến áp suất hoặc không yêu cầu hiển thị trực tiếp.
Độ bền cao
Vật liệu và gioăng đạt tiêu chuẩn công nghiệp của IMI Norgren Vietnam, tuổi thọ dài, ít rò rỉ.
Tương thích hệ thống Excelon
Dễ dàng mở rộng, thay thế hoặc kết hợp với các module khác trong dòng Norgren B72G.
Nhờ các đặc điểm này, B72G-2AK-QD3-RMN được đánh giá cao về tính ổn định và hiệu quả vận hành lâu dài.
5. Song Thành Công là đại lý IMI Norgren Vietnam – dòng Norgren B72G
Song Thành Công là đơn vị phân phối các thiết bị khí nén chính hãng thuộc hệ sinh thái IMI Norgren Vietnam, bao gồm đầy đủ dòng Norgren B72G. Khách hàng được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp và cung cấp chứng từ CO-CQ.
10 mã sản phẩm tiêu biểu của Norgren B72G:
| HD403TS1 | Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm | Temperature and Humidity Sensor | Senseca Vietnam |
| TK-E-E-E-B25D-H-V-530 2130X000A00 | Cảm biến áp suất dầu/thủy lực | Pressure Transmitter | Gefran Vietnam |
| LS108A | Máy đo độ truyền sáng thấu kính LS108A | LS108A Lens Transmission Meter | Shenzhen Linshang Technology Vietnam |
| Fluke 5683-S | Nhiệt kế điện trở bạch kim | Quartz-Sheath SPRT | Fluke Vietnam |
| MV 5411/AR | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| WPP-A-A-0350-E 0000X000X00X0XX | Bộ truyền vị trí tuyến tính từ trở từ không tiếp xúc, hành trình 350mm | Contactless Magnetostrictive Linear Position Transducer 350mm | Gefran Vietnam |
| SM2862-5155 | Động cơ servo Sanmotion | Sanmotion Servo Motor | SANYO DENKI Vietnam |
| CM-320D | Bộ điều khiển đồng bộ | Synchronization Controller Norgren B72G-2AK-QD3-RMN | Nanjing Coming Vietnam |
| EDS-G205A-4PoE-T | Bộ chuyển mạch PoE Gigabit | Gigabit PoE Unmanaged Switch | Moxa Vietnam |
| TU4105 TU-025CLEM14-A-ZVG/DE | Bộ truyền nhiệt độ | Temperature Transmitter | IFM Vietnam |
| PH7635 | Bộ điều khiển pH/ORP 96×96mm | pH/ORP Controller 96×96mm | B&C Electronics Vietnam |
| SK 3238.724 | Quạt lọc Blue e+ (thay thế SK 3238.124) | Blue e+ filter fan (successor SK 3238.124) | RITTAL Vietnam |
| SS5Y5-20-04 | Van điều khiển khí nén | Pneumatic Control Valve | SMC Vietnam |
| P/#.9 O Ring (RXS 0503) | O-ring cho RXS 0503 | O-Ring for RXS 0503 | Showa Giken Vietnam |
| DXV-1000 | Máy đo lực căng | Tension Meter DXV | Hans-schmidt Vietnam |
| 86DG | Bộ truyền động đồng bộ | Synchro Torque Differential Transmitter | Takuwa Vietnam |
| HTB1024B1/108.806/J-S8A2 | Encoder quay gia tăng | Incremental Rotary Encoder | YUMENG Vietnam |
| BCC M428-M418-3A-349-PS0825-005 | Cáp cho cảm biến BTL | Connection Cable for BTL Sensors | Balluff Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.