SPG-063-00010-01-P-B04-F – Đồng hồ áp suất ống Bourdon analog STAUFF Vietnam gắn panel
1. Tổng quan SPG-063-00010-01-P-B04-F của STAUFF Vietnam
Trong các hệ thống thủy lực và khí nén, việc giám sát áp suất chính xác đóng vai trò then chốt nhằm đảm bảo an toàn vận hành, ổn định thiết bị và kéo dài tuổi thọ hệ thống. SPG-063-00010-01-P-B04-F là dòng đồng hồ áp suất analog sử dụng ống Bourdon, được STAUFF thiết kế để đo áp suất trong dải 0–10 bar, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp phổ biến.
Sản phẩm có mã tương đương 1910001335, thuộc danh mục thiết bị đo lường chất lượng cao của STAUFF Vietnam, nổi bật với độ bền cơ học, khả năng hiển thị rõ ràng và độ ổn định lâu dài. Đồng hồ được thiết kế gắn panel, giúp người vận hành dễ dàng quan sát áp suất tại tủ điều khiển hoặc bảng điều khiển trung tâm.
Với cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả, SPG-063-00010-01-P-B04-F đáp ứng tốt yêu cầu giám sát áp suất liên tục trong môi trường công nghiệp, từ hệ thống thủy lực máy móc đến các trạm khí nén, hệ thống cấp dầu và các ứng dụng kỹ thuật khác tại thị trường STAUFF Vietnam.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ thiết kế tiêu chuẩn và dải đo phù hợp, SPG-063-00010-01-P-B04-F được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Hệ thống thủy lực công nghiệp: giám sát áp suất đường ống dầu
Hệ thống khí nén: theo dõi áp suất khí đầu ra
Tủ điều khiển máy móc: lắp gắn panel để quan sát nhanh
Máy ép, máy dập: kiểm soát áp suất làm việc ổn định
Dây chuyền sản xuất tự động: hỗ trợ bảo trì và vận hành
Thiết bị thử nghiệm và test áp: kiểm tra áp suất đầu vào
Ngành cơ khí – chế tạo: đo áp suất trong các mạch phụ
Nhà máy năng lượng và công nghiệp nặng
Tại nhiều dự án của STAUFF Vietnam, đồng hồ áp suất mã 1910001335 được lựa chọn nhờ tính ổn định, độ chính xác phù hợp và chi phí đầu tư hợp lý so với hiệu quả sử dụng lâu dài.
3. Thông số kỹ thuật SPG-063-00010-01-P-B04-F (1910001335)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SPG-063-00010-01-P-B04-F |
| Mã tương đương | 1910001335 |
| Thương hiệu | STAUFF Vietnam |
| Loại đồng hồ | Đồng hồ áp suất analog |
| Nguyên lý đo | Ống Bourdon |
| Dải đo áp suất | 0 – 10 bar |
| Đường kính mặt | 63 mm |
| Kiểu lắp | Gắn panel |
| Kiểu kết nối | Ren tiêu chuẩn |
| Vật liệu vỏ | Kim loại |
| Kiểu hiển thị | Kim chỉ analog |
| Ứng dụng môi trường | Thủy lực / Khí nén |
| Độ bền | Cao, ổn định lâu dài |
Những thông số này giúp SPG-063-00010-01-P-B04-F dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện hữu mà không cần thay đổi kết cấu cơ khí hay tủ điện.
4. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế ống Bourdon bền bỉ
Cơ cấu ống Bourdon giúp đồng hồ hoạt động ổn định, ít sai lệch và phù hợp với đo áp suất liên tục.
Hiển thị rõ ràng
Mặt đồng hồ lớn, kim chỉ dễ đọc, thuận tiện cho việc quan sát nhanh trong tủ panel.
Dải đo tối ưu
Dải 0–10 bar phù hợp cho nhiều hệ thống thủy lực và khí nén phổ biến.
Gắn panel chuyên nghiệp
Thiết kế gắn panel giúp bố trí gọn gàng, tăng tính thẩm mỹ và an toàn cho tủ điều khiển.
Độ bền cơ học cao
Vỏ kim loại chắc chắn, chịu rung nhẹ và điều kiện môi trường công nghiệp.
Dễ bảo trì
Cấu tạo đơn giản, dễ thay thế khi cần mà không ảnh hưởng toàn hệ thống.
Chuẩn chất lượng STAUFF
Sản phẩm thuộc hệ sinh thái STAUFF Vietnam, đảm bảo tiêu chuẩn công nghiệp và độ tin cậy cao.
Nhờ những ưu điểm trên, SPG-063-00010-01-P-B04-F và mã 1910001335 được nhiều kỹ sư lựa chọn cho các dự án mới cũng như nâng cấp hệ thống hiện hữu.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối STAUFF Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đại lý cung cấp thiết bị đo áp suất và phụ kiện thủy lực chính hãng STAUFF Vietnam, hỗ trợ đầy đủ CO-CQ, tư vấn kỹ thuật và giao hàng nhanh.
10 mã đồng hồ áp suất STAUFF tiêu biểu:
| ETB-500 | Thước đo lực căng | Tension Meter | Hans-schmidt Vietnam |
| AT2E-PL-P KEG (450×450 mm) | Đèn phân cực cho preform PET: Keg size | Polarization Light for PET Preform: Stress Viewer (Keg Size) | AT2E Vietnam |
| F-1100-00-C3-1221 | Đồng hồ đo lưu lượng turbine chèn | Single Turbine Insertion Flow Meter | Onicon Vietnam |
| FP10P-S1-08-32-NU-V-77A-24D-35 | Van điều khiển khí nén | 3/2 Roller Operated Spring Return Valve (Fast Acting) 12 bar, 1/4″ NPT, SS316L, FKM Seals, Cv=1 | ROTORK Vietnam |
| 440R-D22R2 | Rơ-le an toàn | Safety Relay | Allen Bradley Vietnam |
| DR 1226-K | Thiết bị đo áp suất điện tử | Electronic pressure-gauge station Stauff SPG-063-00010-01-P-B04-F 1910001335 | RTK Vietnam |
| cMT-FHDX-820 | Màn hình HMI Full HD HDMI | Full HD HDMI HMI | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| AP-200N | Máy hút bụi công nghiệp | Industrial Vacuum Cleaner | Duclean Vietnam |
| DXB-5000 | Máy đo lực căng | Tension Meter DXB | Hans-schmidt Vietnam |
| SHC-600-F | Bộ làm mát dầu thủy lực | Oil Cooler System | Sejin Hydraulics Vietnam |
| AIP601 | Quạt đơn vị (Fan unit) AIP601 (kiểm tra stock khi đặt hàng) | AIP601 Fan Unit | Yokogawa Vietnam |
| MDM-840-F | Thước đo độ dày | Thickness Gauge | Hans-schmidt Vietnam |
| SP942 | Bộ van servo | Servo Valve Assembly for EL Positioner | Kinetrol Vietnam |
| CanNeed-Seam Sight-P | Máy đo mối hàn tự động di động | Portable Full Automatic Seam Monitor | CanNeed Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.