SPG-063-00010-01-S-B04 – Đồng hồ áp suất STAUFF Vietnam cho hệ thống thủy lực
1. Tổng quan SPG-063-00010-01-S-B04 của STAUFF Vietnam
Trong các hệ thống thủy lực và khí nén công nghiệp, việc giám sát áp suất chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn, hiệu suất và tuổi thọ thiết bị. SPG-063-00010-01-S-B04 là dòng đồng hồ áp suất chất lượng cao thuộc thương hiệu STAUFF, hiện đang được sử dụng rộng rãi tại thị trường STAUFF Vietnam.
Sản phẩm có mã tương đương 1910000381, được thiết kế chuyên dụng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, nơi áp suất làm việc thay đổi liên tục và yêu cầu độ ổn định cao. Đồng hồ áp suất SPG-063-00010-01-S-B04 cho phép người vận hành theo dõi tình trạng hệ thống theo thời gian thực, từ đó phát hiện sớm các bất thường như quá áp, sụt áp hoặc rò rỉ.
Với thiết kế gọn, độ chính xác cao và khả năng chống rung tốt, SPG-063-00010-01-S-B04 đáp ứng nhu cầu lắp đặt trên máy ép thủy lực, trạm nguồn hydraulic power unit, hệ thống bôi trơn, thiết bị công nghiệp nặng và dây chuyền tự động hóa. Đây là một trong những model được ưa chuộng trong danh mục đồng hồ áp suất của STAUFF Vietnam.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ độ tin cậy cao, SPG-063-00010-01-S-B04 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau:
✅ Hệ thống thủy lực máy ép, máy dập
✅ Trạm nguồn thủy lực HPU
✅ Máy công cụ CNC sử dụng dầu thủy lực
✅ Hệ thống bôi trơn tuần hoàn
✅ Thiết bị nâng hạ, cẩu, xe chuyên dụng
✅ Dây chuyền sản xuất tự động
✅ Ngành thép, xi măng, khai khoáng
✅ Hệ thống thử áp và bảo trì kỹ thuật
Trong các dự án của STAUFF Vietnam, đồng hồ áp suất mã 1910000381 thường được lắp trực tiếp trên manifold, block van hoặc cổng test point để kiểm tra nhanh áp suất hệ thống mà không cần tháo lắp phức tạp.
3. Thông số kỹ thuật SPG-063-00010-01-S-B04 (1910000381)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SPG-063-00010-01-S-B04 |
| Mã tương đương | 1910000381 |
| Thương hiệu | STAUFF Vietnam |
| Đường kính mặt đồng hồ | 63 mm |
| Dải đo áp suất | 0 – 10 bar |
| Đơn vị hiển thị | bar |
| Kiểu kết nối | Ren dưới |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ |
| Vật liệu mặt kính | Kính chịu lực |
| Chuẩn bảo vệ | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Ứng dụng | Thủy lực – khí nén |
| Độ chính xác | Theo tiêu chuẩn STAUFF |
| Kiểu lắp | Trực tiếp trên hệ thống |
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
Đồng hồ áp suất SPG-063-00010-01-S-B04 cho phép đọc giá trị áp suất rõ ràng, ổn định, hạn chế sai số trong quá trình vận hành.
Chống rung hiệu quả
Thiết kế chắc chắn giúp sản phẩm hoạt động tốt trong môi trường có rung động liên tục như máy ép, bơm thủy lực.
Thiết kế nhỏ gọn
Kích thước mặt 63 mm phù hợp lắp đặt ở không gian hẹp trên manifold hoặc block van.
Vật liệu bền bỉ
Vỏ kim loại và mặt kính chịu lực giúp đồng hồ áp suất mã 1910000381 có tuổi thọ cao.
Dễ quan sát
Mặt hiển thị rõ nét, kim chỉ ổn định, hỗ trợ kỹ thuật viên kiểm tra nhanh trạng thái hệ thống.
Tương thích rộng
Phù hợp nhiều ứng dụng thủy lực, khí nén theo tiêu chuẩn STAUFF Vietnam.
Nhờ những ưu điểm này, SPG-063-00010-01-S-B04 thường được chọn làm thiết bị giám sát áp suất tiêu chuẩn trong nhiều dự án công nghiệp.
5. Song Thành Công là đại lý đồng hồ áp suất STAUFF Vietnam
Song Thành Công là đơn vị phân phối chính hãng các dòng đồng hồ áp suất STAUFF Vietnam, trong đó có model SPG-063-00010-01-S-B04 và mã tương đương 1910000381. Khách hàng được hỗ trợ đầy đủ chứng từ, tư vấn kỹ thuật và giải pháp đồng bộ.
Một số mã đồng hồ áp suất STAUFF tiêu biểu:
| FT-3500-21C-1F62 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ chèn | Insertion Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| SG 2431 | Thiết bị đóng cắt | Electronic switchgears | RTK Vietnam |
| NGA4120065HS0BA | Ắc quy gel VRLA 12V 65Ah | VRLA Gel Battery 12V 65Ah | GNB Sonnenschein Vietnam |
| AC1120 | Dụng cụ prong (EUR) | Prong (EUR) | Mark-10 Vietnam |
| P/#.3 Seal Ring (RXS 0503) | Phớt cho RXS 0503 | Seal Ring for RXS 0503 | Showa Giken Vietnam |
| UH-11E-03-TS1-W | Cảm biến đầu dò | Probe Sensor | Anritsu Vietnam |
| Fluke-376-FC | Kìm đo dòng điện thông minh | Clamp Meter (Smart) | FLUKE Vietnam |
| CAHB-10-B3A-100223-ACBA0A-000 | Bộ truyền động tuyến tính mini | Mini Linear Actuator | Ewellix Vietnam |
| ODS 96B M/C6-600-S12 | Cảm biến khoảng cách quang học | Optical Distance Sensor STAUFF SPG-063-00010-01-S-B04 1910000381 | Leuze Vietnam |
| PRE316PB | Phích cắm chống cháy nổ | Explosion-Proof Plug | APPLETON Vietnam |
| MV 5424/AR | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| TBR66-10NMFA | Bình tích áp màng 10 gallon 6000 PSI | Bladder Accumulator 10 Gal 6000 PSI | Tobul Vietnam |
| DXR-20K-L | Máy đo lực căng | Tension Meter DXR | Hans-schmidt Vietnam |
| NPort 5130 | Bộ chuyển đổi cổng nối tiếp | Serial Device Server | Moxa Vietnam |
| DX115-00-300-L02 | Đầu dò Pt100 kỹ thuật số chính xác cao, dài 300mm, cáp 2m, độ phân giải 0.01°C | Digital Pt100 Probe, Large Handle, High Precision, 300mm, 2m Cable | Senseca (Greisinger/GHM) Vietnam |
| 84661-30 | Cáp nối Velomitor | Bently Nevada Velomitor Interconnect Cable | Bently Nevada Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.