SPG-063-00060-01-S-B04 – Đồng hồ áp suất STAUFF Vietnam chính xác cho hệ thống thủy lực
1. Tổng quan SPG-063-00060-01-S-B04 của STAUFF Vietnam
Trong các hệ thống thủy lực và khí nén, việc giám sát áp suất đóng vai trò then chốt nhằm đảm bảo vận hành ổn định, an toàn và kéo dài tuổi thọ thiết bị. SPG-063-00060-01-S-B04 là dòng đồng hồ áp suất chất lượng cao đến từ thương hiệu STAUFF Vietnam, được thiết kế chuyên dụng cho môi trường công nghiệp khắt khe.
Sản phẩm có mã tương đương 1910000385, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống thủy lực công nghiệp, trạm nguồn, máy ép, máy công cụ, hệ thống bơm và đường ống áp suất cao. Với thiết kế chắc chắn, độ chính xác ổn định và khả năng chịu rung tốt, SPG-063-00060-01-S-B04 đáp ứng yêu cầu đo áp suất liên tục trong thời gian dài.
Tại thị trường STAUFF Vietnam, dòng đồng hồ áp suất này được đánh giá cao nhờ độ bền cơ học, khả năng hiển thị rõ ràng và phù hợp với nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Đây là giải pháp lý tưởng cho doanh nghiệp cần kiểm soát áp suất chính xác để tránh sự cố rò rỉ, quá áp hoặc hư hỏng hệ thống.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ cấu tạo chắc chắn và khả năng đo ổn định, SPG-063-00060-01-S-B04 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
Hệ thống thủy lực công nghiệp: giám sát áp suất bơm và đường ống
Máy ép thủy lực: kiểm soát lực ép, tránh quá tải
Trạm nguồn thủy lực (Hydraulic Power Unit)
Máy CNC, máy gia công cơ khí
Hệ thống bôi trơn áp suất cao
Ngành thép, xi măng, giấy
Dây chuyền sản xuất tự động hóa
Thiết bị xây dựng và cơ giới
Việc sử dụng mã 1910000385 giúp kỹ thuật viên dễ dàng đồng bộ vật tư, tránh nhầm lẫn khi thay thế hoặc mở rộng hệ thống.
3. Thông số kỹ thuật SPG-063-00060-01-S-B04 (1910000385 – STAUFF Vietnam)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SPG-063-00060-01-S-B04 |
| Mã tương đương | 1910000385 |
| Thương hiệu | STAUFF Vietnam |
| Đường kính mặt đồng hồ | 63 mm |
| Dải đo áp suất | 0 – 60 bar |
| Kiểu kết nối | Ren dưới |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ |
| Vật liệu mặt | Kính chịu lực |
| Cấp chính xác | Tiêu chuẩn công nghiệp |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +60°C |
| Khả năng chống rung | Tốt |
| Ứng dụng | Thủy lực / Khí nén |
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác ổn định
Đồng hồ áp suất SPG-063-00060-01-S-B04 cho phép hiển thị áp suất rõ ràng, dễ đọc, hỗ trợ kỹ thuật viên kiểm soát tình trạng hệ thống theo thời gian thực.
Thiết kế bền bỉ
Khả năng chống rung tốt
Sản phẩm phù hợp lắp đặt gần bơm, motor hoặc các vị trí có rung động cao trong nhà máy STAUFF Vietnam.
Dễ lắp đặt và thay thế
Chuẩn kết nối phổ biến giúp SPG-063-00060-01-S-B04 dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện hữu mà không cần cải tạo lớn.
Đồng bộ vật tư
Mã tương đương 1910000385 giúp việc quản lý kho, thay thế linh kiện trở nên nhanh chóng và chính xác.
Tối ưu chi phí bảo trì
Nhờ độ bền cao và độ ổn định lâu dài, thiết bị giúp giảm chi phí dừng máy và bảo trì định kỳ.
Phù hợp tiêu chuẩn công nghiệp
Đáp ứng các yêu cầu an toàn và vận hành của hệ thống thủy lực hiện đại.
Những ưu điểm này giúp SPG-063-00060-01-S-B04 trở thành lựa chọn tin cậy trong danh mục đồng hồ áp suất của STAUFF Vietnam.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối STAUFF Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị phân phối các sản phẩm STAUFF Vietnam, cung cấp đầy đủ đồng hồ áp suất, phụ kiện thủy lực và giải pháp giám sát hệ thống. Khách hàng được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, CO-CQ và giá dự án cạnh tranh.
Một số mã đồng hồ áp suất STAUFF tiêu biểu:
| HR-1100E | Nhiệt kế | Thermometer | Anritsu Vietnam |
| STC200CN2-G-BT | Cờ lê lực kỹ thuật số có Bluetooth | Digital Torque Wrench with Bluetooth | Tohnichi Vietnam |
| CEDTB00 | Cảm biến CO2 ống gió 0-2000ppm | Duct CO2 Sensor 0-2000ppm | Greystone Vietnam |
| PRK3C.T3/2N | Cảm biến quang phản xạ phân cực phát hiện chai/film trong suốt | Polarized retro-reflective photoelectric sensor for transparent bottles/films | Leuze Vietnam |
| CLM253-CD0110 | Bộ truyền độ dẫn điện | Conductivity Transmitter | E+H Vietnam |
| 5855 RD001 | Dây cáp điện | Electrical Cable | Alpha Wire Vietnam |
| BES 516-300-S358/1.250″-S4 (BES05Z2) | Cảm biến cảm ứng chịu áp lực Ø12.7mm | Pressure-rated Inductive Sensor Ø12.7mm x 1.25″ | BALLUFF Vietnam |
| SD32T3 | Thiết bị chống sét lan truyền | Surge Protection Device STAUFF SPG-063-00060-01-S-B04 1910000385 | MTL/Eaton Vietnam |
| LE55CI.H2O/4P-200-M12 | Cảm biến quang thu wash-down 80m (thay LSE 55) | Throughbeam Receiver Wash-down 80m | Leuze Vietnam |
| HMPX 7F2A1A0A0B0 | Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ | Humidity and Temperature Probe | Vaisala Vietnam |
| SZ173 | Điện cực pH thân thủy tinh 9m | pH Electrode Glass Body 9m cable | B&C Electronics Vietnam |
| DTS-50K | Máy đo lực căng | Tension Meter DTS | Hans-schmidt Vietnam |
| SHC-600-F | Bộ làm mát dầu thủy lực | Oil Cooler System | Sejin Hydraulics Vietnam |
| S96HD S01749/A/VQ21 Crowcon S01753 96HD/OX | Đầu dò khí cháy nổ 96HD/FL (poison resistant) VQ21TB pellistor | 96HD/FL Flammable Gas Detector (Poison Resistant) VQ21 Pellistor Spare | CROWCON Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.