SPG-063-00100-01-P-B04-F – Đồng hồ áp suất STAUFF Vietnam cho hệ thống thủy lực
1. Tổng quan SPG-063-00100-01-P-B04-F của STAUFF Vietnam
Trong các hệ thống thủy lực và khí nén công nghiệp, việc giám sát áp suất đóng vai trò then chốt nhằm đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và an toàn. SPG-063-00100-01-P-B04-F là model đồng hồ áp suất cơ khí do STAUFF sản xuất, được sử dụng phổ biến tại thị trường STAUFF Vietnam trong các ứng dụng thủy lực tiêu chuẩn và công nghiệp nặng.
Với mã tương đương 1910000964, đồng hồ áp suất SPG-063-00100-01-P-B04-F thuộc dòng Standard Pressure Gauge của STAUFF, nổi bật nhờ độ chính xác cao, thiết kế bền bỉ và khả năng làm việc ổn định trong môi trường rung động, áp suất cao. Sản phẩm giúp người vận hành theo dõi trực quan áp suất hệ thống, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như quá áp, tụt áp hoặc rò rỉ.
Tại STAUFF Vietnam, model này được đánh giá là giải pháp đo áp suất tin cậy cho các hệ thống dầu thủy lực, máy ép, máy CNC, trạm nguồn thủy lực, thiết bị nâng hạ và dây chuyền sản xuất tự động.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ thiết kế tiêu chuẩn và khả năng tương thích cao, SPG-063-00100-01-P-B04-F được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
✅ Hệ thống thủy lực công nghiệp – giám sát áp suất dầu trong đường ống
✅ Trạm nguồn thủy lực (Hydraulic Power Unit) – kiểm soát áp suất bơm
✅ Máy ép thủy lực – đảm bảo áp suất làm việc ổn định
✅ Máy CNC, máy gia công cơ khí – theo dõi áp suất cấp cho hệ thống kẹp
✅ Thiết bị nâng hạ – cẩu, bàn nâng, xe nâng thủy lực
✅ Dây chuyền sản xuất tự động – giám sát áp suất liên tục
✅ Hệ thống test và bảo trì – kiểm tra trạng thái vận hành
✅ Ngành năng lượng & công nghiệp nặng – môi trường rung và áp cao
Tại các dự án do STAUFF Vietnam cung cấp, đồng hồ áp suất 1910000964 thường được lắp trực tiếp trên manifold, block thủy lực hoặc thông qua khớp nối đo áp chuyên dụng.
3. Thông số kỹ thuật SPG-063-00100-01-P-B04-F (1910000964)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SPG-063-00100-01-P-B04-F |
| Mã tương đương | 1910000964 |
| Thương hiệu | STAUFF (STAUFF Vietnam) |
| Đường kính mặt | 63 mm |
| Dải đo áp suất | 0 – 100 bar |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí – kim quay |
| Vật liệu vỏ | Nhựa kỹ thuật |
| Vật liệu mặt | Polycarbonate |
| Kiểu kết nối | Ren đáy |
| Chuẩn ren | BSP (G) |
| Độ chính xác | ±1.6% FSD |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +60°C |
| Môi chất đo | Dầu thủy lực, khí |
| Chuẩn sản xuất | EN 837-1 |
Thông số kỹ thuật này giúp SPG-063-00100-01-P-B04-F đáp ứng tốt các yêu cầu đo áp trong hệ thống tiêu chuẩn tại STAUFF Vietnam, đồng thời dễ dàng thay thế hoặc lắp mới.
4. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế gọn, dễ quan sát
Đường kính mặt 63 mm giúp hiển thị rõ ràng, phù hợp lắp trên tủ máy hoặc cụm manifold.
Độ chính xác ổn định
Cấp chính xác ±1.6% FSD đáp ứng yêu cầu giám sát áp suất trong công nghiệp.
Vận hành bền bỉ
Cơ cấu đo chất lượng cao giúp SPG-063-00100-01-P-B04-F hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Chống rung mức tiêu chuẩn
Phù hợp môi trường có rung nhẹ đến trung bình trong hệ thống thủy lực.
Tương thích cao
Dễ dàng lắp đặt với phụ kiện, cổng đo áp STAUFF tại STAUFF Vietnam.
Bảo trì đơn giản
Không yêu cầu hiệu chuẩn phức tạp, dễ thay thế khi cần.
Giải pháp kinh tế
Mã 1910000964 là lựa chọn tối ưu về chi phí cho các dự án số lượng lớn.
Những đặc điểm trên giúp SPG-063-00100-01-P-B04-F trở thành một trong các model đồng hồ áp suất được sử dụng nhiều tại thị trường STAUFF.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối STAUFF Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị cung cấp thiết bị STAUFF Vietnam chính hãng, bao gồm đồng hồ áp suất, phụ kiện thủy lực, kẹp ống và giải pháp giám sát hệ thống.
10 mã đồng hồ áp suất STAUFF tiêu biểu:
| SBS 170F | Pin VRLA 12V 170Ah | PowerSafe SBS Front Terminal Battery (12V, 170Ah) | Enersys Vietnam |
| RF85-20N-ES (149-031) | Thiết bị chống cháy ngược | Flashback Arrestor | Wittgas Vietnam |
| 7505650 IM21-14-CDTRI | Bộ giám sát tốc độ quay | Rotation speed monitor | TURCK Vietnam |
| E12543 ADOGS030PLS0001H03 | Cáp cái | Female Cordset | IFM Vietnam |
| CYK10-A051 | Cáp đo Memosens | Memosens Data Cable | Endress+Hauser Vietnam |
| ST 6135 | Bộ truyền động khí nén | Pneumatic actuators | RTK Vietnam |
| AC-MC-00-0-B-156718 | Phích cắm bịt kín | Blind Plug | Euchner Vietnam |
| KSS ET-M12-4A-RJ45-A-P7-150 | Cáp Ethernet M12→RJ45 15m PUR xanh | Ethernet Cable M12 to RJ45 15m PUR Green Stauff SPG-063-00100-01-P-B04-F 1910000964 | Leuze Vietnam |
| NW20-PTN | Đồng hồ đo lưu lượng (nước và hóa chất) | Flow Meter (for water and chemical fluids) | Aichi Tokei Denki Vietnam |
| COH582S-00004 | Bộ mã hóa | Encoder | TR-Electronics Vietnam |
| FG-211CV | Cảm biến lưu lượng | Flow Sensor | Bronkhorst Vietnam |
| RSA0040A0DDR43450020R | Đồng hồ đo lưu lượng dầu nặng | Heavy Oil Flow Meter | Nitto Seiko Vietnam |
| 0600 0500 0001 DP 500 | Thiết bị đo điểm sương | Dew Point Meter | CS-Instrument Vietnam |
| EP2339-0022 | Mô-đun I/O EtherCAT | EtherCAT I/O Module | Beckhoff Vietnam |
| 84661-17 | Cáp kết nối Velomitor | Velomitor Interconnect Cable | Bently Nevada Vietnam |
| MGB-E-A-100465 | Mô-đun cửa thoát hiểm | Gate Box Escape Release Module | Euchner Vietnam |
| KR2202-25A-10A | Khớp nối xoay | Industrial Water Pump | Kwangjin Vietnam |
| TS1KIU2HA00-IB | Bộ điều nhiệt | Temperature Controller | Latermotecnica Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.