86G-15-20 – Bộ truyền synchro Takuwa 86G cho hệ thống truyền động chính xác
1. Tổng quan 86G-15-20 của Takuwa 86G
Trong các hệ thống truyền động cơ khí yêu cầu độ chính xác cao, việc đồng bộ chuyển động giữa các trục là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất vận hành. 86G-15-20 là dòng bộ truyền synchro thuộc series Takuwa 86G, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng cần truyền mô-men ổn định, đồng bộ hóa chuyển động và giảm sai lệch cơ học.
Bộ truyền 86G-15-20 sử dụng cơ cấu bánh răng – trục đồng bộ, cho phép truyền chuyển động chính xác giữa các cụm cơ khí mà không gây trượt hay mất pha. Nhờ đó, sản phẩm được đánh giá cao trong các dây chuyền tự động, máy gia công, thiết bị sản xuất liên tục và hệ thống điều khiển cơ điện tử.
Tại thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp cơ khí, chế tạo máy và tự động hóa đang ưu tiên lựa chọn Takuwa 86G nhờ độ bền cao, cấu trúc gọn và khả năng làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp. Model 86G-15-20 đặc biệt phù hợp cho các hệ thống cần độ chính xác truyền động cao nhưng vẫn tối ưu chi phí đầu tư.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng truyền động đồng bộ và ổn định, 86G-15-20 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
✅ Máy gia công cơ khí chính xác – đảm bảo chuyển động đồng pha giữa các trục
✅ Dây chuyền sản xuất tự động – đồng bộ hóa các module cơ khí
✅ Máy đóng gói tốc độ cao – duy trì nhịp chuyển động ổn định
✅ Thiết bị lắp ráp linh kiện – giảm sai số trong quá trình định vị
✅ Máy in công nghiệp – đảm bảo truyền động liên tục, không rung
✅ Hệ thống băng tải đồng bộ – kiểm soát tốc độ và mô-men
✅ Máy dệt, máy cán – yêu cầu độ chính xác và ổn định cao
✅ Thiết bị chế tạo chuyên dụng – nơi cần truyền động chính xác theo chu kỳ
Trong các dự án sử dụng Takuwa 86G, bộ truyền 86G-15-20 thường được lắp đặt tại vị trí trung tâm của hệ thống truyền động, đóng vai trò “xương sống” cho toàn bộ cụm máy vận hành trơn tru.
3. Thông số kỹ thuật 86G-15-20 – Takuwa 86G
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 86G-15-20 |
| Dòng sản phẩm | Takuwa 86G |
| Loại thiết bị | Bộ truyền synchro |
| Cấu trúc | Truyền động bánh răng đồng bộ |
| Đường kính trục | Theo tiêu chuẩn series |
| Khả năng truyền mô-men | Ổn định, độ chính xác cao |
| Độ sai lệch | Rất thấp |
| Vật liệu | Thép hợp kim xử lý bề mặt |
| Độ bền cơ học | Cao, làm việc liên tục |
| Khả năng chịu tải | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Độ rung | Thấp |
| Bảo trì | Đơn giản |
| Ứng dụng | Hệ thống Takuwa 86G |
Nhờ các thông số này, 86G-15-20 đáp ứng tốt yêu cầu của các dây chuyền hoạt động liên tục, hạn chế downtime và giảm chi phí bảo trì dài hạn.
4. Đặc điểm nổi bật
Truyền động đồng bộ chính xác
Bộ truyền 86G-15-20 đảm bảo các trục quay đồng pha, hạn chế sai số tích lũy trong hệ thống cơ khí.
Kết cấu chắc chắn
Sử dụng vật liệu thép hợp kim chất lượng cao, giúp Takuwa 86G hoạt động bền bỉ trong điều kiện tải nặng.
Giảm rung – giảm ồn
Cơ cấu bánh răng được gia công chính xác, giảm rung động khi vận hành tốc độ cao.
Tuổi thọ dài
Thiết kế tối ưu cho hoạt động liên tục, phù hợp với nhà máy sản xuất 24/7.
Dễ tích hợp
86G-15-20 dễ dàng lắp đặt vào các cụm truyền động hiện có, không cần thay đổi thiết kế lớn.
Ổn định mô-men
Đảm bảo lực truyền đều, giúp các thiết bị downstream vận hành chính xác.
Tối ưu chi phí
So với các giải pháp truyền động phức tạp, Takuwa 86G mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Nhờ những ưu điểm này, 86G-15-20 được xem là lựa chọn tin cậy trong danh mục bộ truyền synchro công nghiệp.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Takuwa 86G tại Việt Nam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp chính hãng các dòng bộ truyền thuộc series Takuwa 86G, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp và cung cấp đầy đủ chứng từ CO-CQ.
Danh sách 10 mã sản phẩm tiêu biểu của Takuwa 86G:
| Canneed-L-100 | Thiết bị kiểm tra độ tinh khiết CO2 | CO2 Purity Tester | Canneed Vietnam |
| Tungsten Needle? Ref.706_032_s3 | Kim vonfram | Tungsten Needle (details unclear) | Canneed Vietnam |
| DC8245259SR | Bộ động cơ ZU4 230V | Motor ZU4 230V Kit | Enerpac Vietnam |
| DC8178827 | Bo mạch điều khiển LCD PCB Z RoHS | PCB LCD Control Board Z RoHS | Enerpac Vietnam |
| MSC-CE-AC-FI8FO2-121290 | Mô-đun mở rộng MSC | Expansion Module MSC | Euchner Vietnam |
| MSC-CE-O16-122707 | Mô-đun mở rộng MSC | Expansion Module MSC | Euchner Vietnam |
| 80531 | Bộ điều áp | Pressure Regulator | Fairchild Vietnam |
| RAYR3IPLUSNBT2ML | Thước đo nhiệt độ hồng ngoại laser | Laser IR Thermometer Takuwa 86G-15-20 | Fluke Process Instrument Vietnam |
| RAYMI302LTSCB30 | Cảm biến nhiệt độ | Temperature Sensor | Fluke Process Instrument Vietnam |
| T40-LT-15-SF0-0 | Thước đo nhiệt độ pyrometer | Temperature Pyrometer | Fluke Process Instrument Vietnam |
| Fluke-52-II | Nhiệt kế | Thermometer | FLUKE Vietnam |
| FG-101B | Thiết bị kiểm tra hàn | Soldering Tester | Hakko Vietnam |
| SLE46C-40.K2_4P-M12 PN 50121917 | Bộ thu thiết bị an toàn tia đơn | Single Beam Safety Device Receiver | Leuze Vietnam |
| SLS46C-40.K28-M12 PN: 50121909 | Bộ phát thiết bị an toàn tia đơn | Single Beam Safety Device Transmitter | Leuze Vietnam |
| KD U-M12-4A-V1-050 | Cáp kết nối | Connection Cable | Leuze Vietnam |
| BT 46 | Giá đỡ góc phải cho cảm biến 46 series | Right Angle Mounting Bracket | Leuze Vietnam |
| MSI-TR1B-01 | Rơ-le an toàn | Safety Relay | Leuze Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.