TBR66-10NMFA – Bình tích áp màng 10 gallon 6000 PSI Tobul Vietnam cho hệ thống thủy lực áp suất cao
1. Tổng quan TBR66-10NMFA của đại lý Tobul Vietnam
Trong các hệ thống thủy lực áp suất cao, bình tích áp đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định áp suất, hấp thụ xung lực và bảo vệ thiết bị. TBR66-10NMFA là dòng bình tích áp màng (diaphragm accumulator) dung tích 10 gallon, áp suất làm việc lên tới 6000 PSI, được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao của Tobul và phân phối chính hãng thông qua đại lý Tobul Vietnam.
Bình tích áp TBR66-10NMFA được thiết kế để lưu trữ năng lượng thủy lực, giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm số lần khởi động bơm, đồng thời hạn chế rung động và sốc áp. Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống yêu cầu áp suất lớn, chu kỳ làm việc liên tục và độ an toàn cao.
Tại thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp cơ khí, dầu khí, năng lượng, luyện kim và công nghiệp nặng đang ngày càng ưu tiên sử dụng TBR66-10NMFA thông qua đại lý Tobul Vietnam nhằm đảm bảo chất lượng, độ bền và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn vận hành khắt khe.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng chịu áp suất cao và độ ổn định vượt trội, TBR66-10NMFA được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Hệ thống thủy lực công nghiệp nặng – ổn định áp và bù lưu lượng tức thời
Ngành dầu khí và năng lượng – hấp thụ xung áp trong đường ống áp suất cao
Máy ép thủy lực công suất lớn – giảm sốc áp khi ép và hồi
Thiết bị khai khoáng – bảo vệ bơm và van trong điều kiện tải nặng
Hệ thống thủy lực tàu biển – duy trì áp suất ổn định khi thay đổi tải
Dây chuyền luyện kim – giảm rung và tăng tuổi thọ thiết bị
Hệ thống thử áp, test áp lực – lưu trữ và giải phóng năng lượng có kiểm soát
Nhà máy sản xuất thiết bị cơ giới – tối ưu hiệu suất vận hành
Các dự án sử dụng TBR66-10NMFA thông qua đại lý Tobul Vietnam thường đánh giá cao độ tin cậy, khả năng làm việc bền bỉ và tính an toàn trong thời gian dài.
3. Thông số kỹ thuật TBR66-10NMFA (đại lý Tobul Vietnam)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | TBR66-10NMFA |
| Loại bình | Bình tích áp màng (Diaphragm Accumulator) |
| Dung tích danh định | 10 gallon |
| Áp suất làm việc tối đa | 6000 PSI |
| Thương hiệu | Tobul |
| Môi chất | Dầu thủy lực |
| Vật liệu vỏ | Thép hợp kim chịu áp |
| Kiểu kết nối | Ren / mặt bích tiêu chuẩn |
| Khí nạp | Nitrogen (N₂) |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Tiêu chuẩn chế tạo | Áp dụng tiêu chuẩn an toàn quốc tế |
| Phân phối | Đại lý Tobul Vietnam |
Thông số này cho phép TBR66-10NMFA hoạt động ổn định trong hệ thống có áp suất cao, chu kỳ tải liên tục và điều kiện môi trường khắc nghiệt.
4. Đặc điểm nổi bật
Chịu áp suất cực cao
Với mức chịu áp lên đến 6000 PSI, TBR66-10NMFA đáp ứng tốt các hệ thống thủy lực công suất lớn.
Ổn định áp và giảm xung
Bình tích áp màng giúp hấp thụ dao động áp suất, bảo vệ van, bơm và đường ống.
Tăng tuổi thọ thiết bị
Giảm số lần khởi động bơm, hạn chế mài mòn và hư hỏng sớm.
Thiết kế an toàn
Cấu trúc màng ngăn giúp tách biệt hoàn toàn khí và dầu, hạn chế rò rỉ.
Hiệu suất cao
Lưu trữ và giải phóng năng lượng nhanh, đáp ứng yêu cầu vận hành tức thời.
Dễ bảo trì
Quy trình nạp khí và kiểm tra đơn giản, phù hợp bảo dưỡng định kỳ.
Độ bền lâu dài
Vật liệu chất lượng cao giúp TBR66-10NMFA hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Phù hợp tiêu chuẩn dự án
Được nhiều chủ đầu tư lựa chọn thông qua đại lý Tobul Vietnam cho các dự án yêu cầu khắt khe.
5. Song Thành Công – đại lý Tobul Vietnam phân phối bình tích áp (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đại lý Tobul Vietnam, cung cấp đầy đủ các dòng bình tích áp Tobul chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và chứng từ đầy đủ cho dự án.
| D80-AP-3H | Cảm biến áp suất | Pressure Sensor | Prosense Vietnam |
| XY2CE1A270 | Công tắc dừng khẩn cấp | Emergency Stop Switch | Schneider Telemecanique Vietnam |
| OS-3M-K | Cảm biến khí độc | Toxic Gas Sensor | Sensor New Cosmos Vietnam |
| ACD-13A-A_M, 1, A3, TA1 | Bộ điều khiển nhiệt độ | Temperature Controller | Shinko Vietnam |
| 100-UP 3000KT | Thiết bị phát hiện siêu âm | Ultrasonic Detection Device | UE Systems Vietnam |
| 72200008 | Van công nghiệp | Industrial Valve | Valpres Vietnam |
| 72200007 | Van công nghiệp | Industrial Valve | Valpres Vietnam |
| IPC420-0220 | Van công nghiệp | Industrial Valve | Valvole Hofmann Vietnam |
| 23210014207 | Thiết bị đốt nóng | Heating Device đại lý Tobul Vietnam | Weishaupt Vietnam |
| 23240011042 | Thiết bị đốt nóng | Heating Device | Weishaupt Vietnam |
| 23220014217 | Thiết bị đốt nóng | Heating Device | Weishaupt Vietnam |
| SDW-541-MM-LC2 3644-0023 | Bộ chuyển đổi tín hiệu | Signal Converter | Westermo Vietnam |
| SGD7S-590A00B202 | Bộ điều khiển servo | Servo Drive | YASKAWA Vietnam |
| A15BAACBSRC1D4R2FM | Thiết bị đo áp suất | Pressure Measurement Device | Yutech Vietnam |
| 6500275 | Thiết bị hiệu chuẩn độ dày | Calibration Gauge | AGR Vietnam |
| 5855 RD001 | Dây cáp điện | Electrical Cable | Alpha Wire Vietnam |
| 5855 BK001 | Dây cáp điện | Electrical Cable | Alpha Wire Vietnam |
| 5855 WH001 | Dây cáp điện | Electrical Cable | Alpha Wire Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.