50126785 là mã tham chiếu của cấu hình đang trình bày. Tại Việt Nam, Cảm biến siêu âm dạng nĩa IGSU 14D/6D.3-S12 là IGSU 14D/6D.3-S12 phổ biến trong. Các dây chuyền kiểm tra vật liệu. Sản phẩm thuộc dòng IGSU của hãng Leuze. Được thiết kế để phát hiện sự hiện diện của nhãn dán – dù là trong suốt. Hay không trong suốt. Đây là giải pháp đáp ứng nhu cầu kiểm soát chất lượng ở tốc độ cao. Đặc biệt khi xử lý các sản phẩm có bề mặt phức tạp.
1. IGSU 14D/6D.3-S12 – Tổng quan sản phẩm
IGSU 14D/6D.3-S12 hoạt động dựa trên nguyên lý siêu âm. Sử dụng sóng âm tần số cao để phản xạ khi chạm vào bề mặt nhãn. Thiết bị này không cần tiếp xúc trực tiếp với vật thể. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hư hại cho sản phẩm. Dữ liệu từ nguồn chính xác cho thấy thiết bị này phù hợp với các tình huống. Yêu cầu độ nhạy cao. Đồng thời, Khả năng vận hành ổn định trong điều kiện môi trường thay đổi.
Có thể đối chiếu thêm với một sản phẩm cùng nhóm ứng dụng trước khi chốt yêu cầu kỹ thuật.
3. Nguyên lý và chức năng trong hệ thống IGSU 14D/6D.3-S12
Chức năng cốt lõi của Cảm biến siêu âm dạng nĩa IGSU 14D/6D.3-S12 nằm ở khả năng. Phát hiện nhãn có độ rộng tối thiểu 10 mm. Đồng thời, Khoảng cách tối thiểu giữa hai lớp nhãn là 2 mm. Việc phát hiện này diễn ra bất kể loại vật liệu nhãn – trong suốt hoặc không. Trong suốt – vì vậy thiết bị có thể được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành. Công nghiệp khác nhau. Nó được tích hợp với chức năng dạy đầu vào (teach input). 50126785 cho phép người dùng thiết lập ngưỡng cảm biến theo từng dòng sản phẩm cụ thể.
Ứng dụng thực tế của thiết bị này bao gồm việc kiểm tra nhãn dán trên sản phẩm giấy. Hộp nhựa, tấm kim loại hoặc vật liệu composite. Thiết bị hoạt động hiệu quả khi sử dụng trong dây chuyền đóng gói. Xử lý bề mặt, kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng. Một ví dụ điển hình là trong nhà máy sản xuất bao bì thực phẩm. Nơi cần đảm bảo mỗi chiếc hộp đều có nhãn rõ ràng và đúng vị trí. Thiết bị cũng hữu ích khi kiểm tra các lớp ghép hoặc nối tiếp. Điều này giúp phát hiện sai lệch về vị trí hoặc độ dày.
2. Có thể đối chiếu thêm với một sản phẩm cùng nhóm ứng dụng trước khi chốt yêu cầu kỹ thuật. IGSU 14D/6D.3-S12
Danh mục thiết bị liên quan trên website cung cấp thêm cấu hình để khách hàng tham khảo.
5. Danh mục thiết bị liên quan trên website cung cấp thêm cấu hình để khách hàng tham khảo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IGSU 14D/6D.3-S12 |
| Series | 14 |
| Principle of physics | Ultrasonics |
| Application | Detection of non-transparent labelsDetection of transparent labels |
| Label width, min. | 10 mm |
| Label gap, min. | 2 mm |
| Medium | Transparent and not transparent |
| Special version | Teach inputWarning output |
| Protective circuit | Polarity reversal protectionShort circuit protected |
| Supply voltage UB | 12 … 30 V, DC |
| Residual ripple | 0 … 15 %, From UB |
| Open-circuit current | 0 … 80 mA |
| Number of teach inputs | 1 Piece(s) |
| Type | Teach input |
| Voltage type | DC |
| Switching voltage | high: ≥8Vlow: ≤ 2 V |
| Input resistance | 15,000 Ω |
| Active switching state | High |
| Number of digital switching outputs | 2 Piece(s) |
| Type | Digital switching output |
| Switching current, max. | 100 mA |
| Switching voltage | high: ≥(UB-2V)low: ≤ 2 V |
| Load capacity | 0.5 µF |
| Switching element | Transistor, Push-pull |
| Switching principle | Dark switching (PNP)/light switching (NPN) |
| Switching principle | 0 V switching |
| Response time | 0.2 ms |
| Readiness delay | 300 ms |
| Max. conveyor speed during teach-in | 50 m/min |
| Number of connections | 1 Piece(s) |
| Function | Signal INSignal OUTVoltage supply |
| Type of connection | Connector |
| Thread size | M12 |
| Type | Male |
| Material | Metal |
| No. of pins | 5 -pin |
7. IGSU 14D/6D.3-S12 – Đặc điểm sản phẩm
50126785 là mã tham chiếu của cấu hình đang trình bày. Thiết bị này thuộc nhóm cảm biến siêu âm chuyên dụng dùng. Mục đích là phát hiện vật thể có bề mặt có thể phản xạ sóng âm. Nó được sử dụng như một phần trong các hệ thống đo lường khoảng cách hoặc kiểm. Tra chất lượng bề mặt. Một số tình huống cụ thể bao gồm việc kiểm tra nhãn dán trên sản phẩm dược phẩm. Phát hiện lỗi tại điểm nối tấm kim loại, hoặc kiểm tra lớp phủ trên bề mặt nhựa.
8. Song Thành Công – Nhà phân phối Leuze tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Leuze tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Cảm biến siêu âm dạng nĩa. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
4. Ứng dụng thực tế của IGSU 14D/6D.3-S12
Cảm biến siêu âm dạng nĩa Cảm biến siêu âm dạng nĩa hoạt động với điện áp. Cung cấp từ 12. Đến 30 V DC. Đáp ứng nhu cầu kết nối với hệ thống nguồn ổn định trong nhà xưởng. Tín hiệu đầu vào có điện trở 15.000 Ω và hoạt động ở mức điện áp cao nhất ≥8V. Thấp nhất ≤2V – điều này cho phép IGSU 14D/6D.3-S12 phản hồi chính xác với sự thay. Đổi nhỏ của môi trường. Khi phát hiện được nhãn, thiết bị sẽ gửi tín hiệu ra qua hai đầu ra số (digital switching outputs). Mỗi đầu ra có dòng tối đa 100 mA và khả năng chịu tải lên tới 0,5 µF.
6. IGSU 14D/6D.3-S12 – Thông số kỹ thuật
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của IGSU 14D/6D.3-S12 là thời gian phản hồi chỉ 0,2 ms. 50126785 cho phép xử lý nhanh chóng các tín hiệu thay đổi. Thời gian chờ trước khi sẵn sàng (readiness delay) là 300 ms. Đủ để đảm bảo tính ổn định khi vận hành liên tục. Thiết bị hỗ trợ tốc độ băng chuyền tối đa 50 m/phút trong quá trình học (teach-in). Phù hợp với dây chuyền sản xuất có tốc độ cao. Đầu nối dạng kết nối 5 chân, loại nam, kích cỡ M12, làm từ kim loại. Điều này giúp đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp.
Cảm biến siêu âm dạng nĩa IGSU 14D/6D.3-S12 được tích hợp đầy đủ các chế độ bảo. Vệ: chống đảo điện áp (polarity reversal protection). Đồng thời, Chống ngắn mạch – điều này giúp duy trì độ tin cậy của hệ thống. Khi gặp sự cố không mong muốn. Dữ liệu từ nguồn hãng xác nhận rằng thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn về độ ổn định. Và an toàn hoạt động. Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ hai chế độ chuyển mạch: PNP và NPN. 50126785 cho phép linh hoạt lựa chọn theo nhu cầu kết nối với hệ thống điều khiển khác.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | HV | 5421 Van ngắt và van điều khiển RTK Vietnam |
| 2 | KFD2-EB2.R4A.B | Module nguồn dự phòng P+F / Pepperl+Fuchs Vietnam |
| 3 | ST | 6160 Bộ truyền động khí nén RTK Vietnam |
| 4 | HR3711-40A | Khớp nối trục dạng xoay Korea Joint Vietnam |
| 5 | Ed-121_6 | Bộ đẩy điện thủy lực Ed-121_6, điện áp 380V 50Hz 3 pha HENAN ZHONGYUAN BRAKE Vietnam |
| 6 | RH5MA0690M01P201S1012B6 | Kìm đo điện trở tiếp đất Fluke 1630-2 FC Fluke Vietnam |
| 7 | MSI-TR1B-01 | Rơ-le an toàn Leuze Vietnam |
| 8 | PN7271 | Cảm biến áp suất có màn hình IFM Vietnam |
| IGSU 14D/6D.3-S12 / 50126785 – Cảm biến siêu âm dạng nĩa Leuze. | ||
| 9 | 778836-01 | Module I/O Digital 64 kênh NI / EMERSON Vietnam |
| 10 | MBA110_1-0013 | Băng từ MBA110_1 chiều dài 1.00m kèm băng keo dán_mặt nạ SIKO Vietnam |
| 11 | MTT01-100 | Máy kiểm tra mô-men xoắn nắp chai 100 lbFin Mark-10 Vietnam |
| 12 | M02 | Module mở rộng Wi-Fi cho cMT MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| 13 | 751103 | Relay an toàn PNOZ s3 Pilz Vietnam |
| 14 | FG920001 | Bộ vỏ đầu dò Proximity Bently Nevada Vietnam (USA_China) |
| 15 | 588228781 | Đèn chiếu sáng công nghiệp Glamox Vietnam |
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.