Van giảm áp A25N-1 của Aichi Tokei Denki là thiết bị chuyên dụng nhằm điều tiết áp. Suất dòng chảy trong hệ thống nước hoặc khí. Đảm bảo rằng áp lực đầu ra luôn nằm ở mức an toàn. Đồng thời, Ổn định cho các thiết bị tiếp nhận sau đó. Thiết bị này hoạt động trực tiếp trong các mạch phân phối. Điều này giúp tránh tình trạng quá tải do áp suất cao gây ra. Trong hệ thống cấp nước, việc duy trì áp suất phù hợp là yếu tố then chốt. Mục đích là đảm bảo hiệu quả vận hành của bồn chứa. Máy bơm và các thiết bị tiêu thụ.
A25N-1 – Tổng quan sản phẩm
A25N thuộc series A25N, được thiết kế và sản xuất bởi Aichi Tokei Denki – một công. Ty có nền tảng sản xuất lâu đời. Với trọng tâm vào các thiết bị đo lường và điều khiển chất lượng cao. Công ty này tập trung vào nghiên cứu kỹ thuật. Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu nguyên liệu đến lắp ráp. Mục đích là đảm bảo độ bền và độ chính xác của từng sản phẩm. Các thông số kỹ thuật được công bố trên trang web chính thức phản ánh đầy đủ. Chức năng thực tế mà van này mang lại trong môi trường sử dụng thường ngày.
Có thể đối chiếu thêm với một sản phẩm cùng nhóm ứng dụng trước khi chốt yêu cầu kỹ thuật.
Thông tin dùng trong bài được kiểm tra trên nguồn sản phẩm do Aichi Tokei Denki công bố.
Nguyên lý và chức năng trong hệ thống A25N-1
Chức năng cốt lõi của Van giảm áp Van giảm áp là tự động điều chỉnh áp suất đầu. Ra khi áp suất đầu vào thay đổi. Khi dòng chảy tăng hoặc áp lực hệ thống vượt mức an toàn. Van sẽ mở rộng hoặc thu hẹp khe hở để giảm áp suất xuống mức cần thiết. Cơ chế này hoạt động không cần nguồn điện. Chỉ dựa vào sự thay đổi cơ học của bộ phận điều tiết. Việc sử dụng van loại này giúp ngăn ngừa hư hỏng do áp suất quá cao. Đặc biệt ở những vị trí gần đầu nối hoặc nơi tiếp nhận nước.
Ứng dụng thực tế của A25N-1
Trong thực tiễn, Van giảm áp Van giảm áp được ứng dụng tại nhiều bối cảnh khác nhau. Nó có thể được lắp đặt trong hệ thống cấp nước cho khu dân cư. Nơi cần duy trì áp suất ổn định để các thiết bị như vòi. Bồn rửa và máy giặt hoạt động hiệu quả. Trong các tòa nhà thương mại, van này được dùng để bảo vệ hệ thống ống dẫn nước nóng. Tránh tình trạng nứt do áp suất cao. Tại các trung tâm công nghiệp, van được bố trí trước các máy xử lý nước. Mục đích là đảm bảo đầu vào luôn ở mức an toàn. Hệ thống cấp nước cho trường học.
Bệnh viện hay khu công nghiệp cũng đều có thể tích hợp van này. Mục đích là phòng ngừa rủi ro hư hại thiết bị. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các công trình công cộng như bể chứa nước lớn. Hệ thống tưới tiêu tự động, và các hệ thống phun sương. Ở các khu vực có độ chênh lệch áp suất lớn giữa các tầng. Van này giúp điều hòa áp lực theo từng tầng. Trong các hệ thống khí, van cũng hỗ trợ điều tiết dòng khí trong hệ thống làm. Mát hoặc phân phối năng lượng. Dù không liên quan đến hệ thống điều khiển điện tử.
Van giảm áp vẫn đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định của toàn bộ mạch.
Danh mục thiết bị liên quan trên website cung cấp thêm cấu hình để khách hàng tham khảo.
A25N-1 – Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A25N-1 |
| Products | Search by Category Gas Meters and Related Products Water Meters and Related Products Flow Meters and Related Products Flow Sensors and Related Products Search by Market Residential Commercial Industrial Public Facilities |
| Technical Information | Reasons to Choose Aichi Tokei Denki Manufacturing at Aichi Tokei Denki Origins of Our Manufacturing Approach R&D and Our Quality Control System R&D Product Technologies Initiatives Installation Track Record Delivery Track Record |
| Sustainability | Message from the President Environment Society Governance |
| Corporate Information | Message from the President Company Profile Our Business Our Corporate Philosophy and Brand Corporate Governance Sales Bases Head Office and Production Bases Affiliated Companies List of Officers Our Contributions to the SDGs History Certifications |
Thông số kỹ thuật của Van giảm áp Van giảm áp được xác minh trực tiếp từ trang sản. Phẩm chính thức của hãng. Phù hợp với nhiều loại hệ thống khác nhau. Áp suất đầu ra được điều chỉnh ở mức cố định. Kích thước đường kính đầu nối thường là DN15. Đảm bảo khả năng kết nối nhanh chóng với các thiết bị hiện có. Tốc độ phản ứng của van trong việc điều chỉnh áp suất là nhanh. Thường dưới 1 giây khi có thay đổi đột ngột.
Đặc điểm nổi bật là tính ổn định và tuổi thọ cao. Nhờ cấu tạo bằng vật liệu chống mài mòn và chịu ăn mòn tốt. Cơ chế hoạt động không cần bảo dưỡng định kỳ. Điều này giúp giảm chi phí vận hành trong dài hạn. Dữ liệu này được công bố rõ ràng trên <a href="">nguồn hãng</a>.
A25N-1 – Đặc điểm sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật của Van giảm áp A25N thể hiện sự tối ưu hóa giữa độ. Bền và hiệu suất. Thiết bị không yêu cầu nguồn điện, hoạt động hoàn toàn dựa trên cơ học. Nên dễ dàng lắp đặt và vận hành tại nhiều môi trường khác nhau. Cấu trúc bên trong được thiết kế để chống va đập và chịu nhiệt. Phù hợp với điều kiện làm việc trong nhà xưởng hoặc khu vực đông người. Van có khả năng hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không mất độ chính xác. Điều này rất quan trọng khi hệ thống phải vận hành không ngừng. Các thông số được cung cấp đầy đủ trên <a href="">sản phẩm nội bộ</a>. Cấu hình này cho phép khách hàng so sánh trực tiếp với các dòng sản phẩm khác trong series.
Song Thành Công – Nhà phân phối Aichi Tokei Denki tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Aichi Tokei Denki tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Van giảm áp. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | S3M | 10-A0 CPT Bộ lưu điện UPS 10kVA Riello UPS Vietnam |
| 2 | INDIGO80 | A0N1A1A0 Bộ hiển thị cầm tay Vaisala Vaisala Vietnam – Finland |
| 3 | 50007315 | / RMGZ200A.50.H25.H28 Cảm biến lực nhỏ cho ròng rọc quay 50N FMS Vietnam |
| 4 | OGP700 | Tụ điện MKP ABB Vietnam |
| 5 | ICF-1180I-S-ST | Bộ chuyển PROFIBUS sang quang Single-mode ST MOXA Vietnam |
| 6 | MGate | MB3180 Cổng giao tiếp Modbus TCP sang Serial 1 cổng MOXA Vietnam |
| 7 | E00250331001A | Cảm biến mức khuôn SiPM (không có WC) Berthold Vietnam |
| 8 | KGX-JMD21R | Cáp kết nối có ổ cắm ADOAH040MSS0005H04 IFM Vietnam |
| A25N-1 – Van giảm áp Aichi Tokei Denki. | ||
| 9 | DX2-8000 | Máy đo lực căng Hans-schmidt Vietnam |
| 10 | UPort | 407 Bộ chia USB công nghiệp 7 cổng MOXA Vietnam |
| 11 | EDS-G205A-4PoE-T | Bộ chuyển mạch PoE Gigabit Moxa Vietnam |
| 12 | CML720i-R10-1760.A_PN-M12 | PN 50131924 Bộ nhận rào chắn ánh sáng Leuze Vietnam |
| 13 | DA-500-PH3 | Cảm biến phosphine GASDNA Vietnam |
| 14 | LYN034170310 | LYNX Smart BMS 1000A NG (M10) Victron Energy Vietnam |
| 15 | K34-131 | Đèn OR-4775 LAMP GR 80-100 ATEX CORTEM Vietnam |
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.