A20P-2 – Tổng quan sản phẩm
Trong hệ thống cấp nước công nghiệp tại một khu chế biến thực phẩm. Van tỷ lệ A20P-2 được sử dụng để điều khiển dòng chảy của nước thải đầu vào. Thiết bị này nhận tín hiệu từ cảm biến đo lưu lượng. Phản hồi thông qua tín hiệu điện để điều chỉnh độ mở của van. Tín hiệu đầu vào là giá trị lưu lượng đo được. Được truyền trực tiếp đến mạch xử lý bên trong van. Khi lưu lượng đạt mức thiết lập. Van sẽ đóng dần để duy trì áp suất và dòng chảy ổn định. Quá trình này diễn ra liên tục. Điều này giúp đảm bảo việc vận hành hệ thống không bị vượt ngưỡng.
Nguyên lý và chức năng trong hệ thống A20P-2
A20P là một van tỷ lệ thuộc series A20P do Aichi Tokei Denki sản xuất. Sản phẩm này nằm trong danh mục đo lường lưu lượng. Được thiết kế để tích hợp với các hệ thống điều khiển hiện có mà không cần. Thay đổi cấu trúc hệ thống chính. Van tỷ lệ hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi tín hiệu cơ học thành tín hiệu điện. Cấu hình này cho phép điều chỉnh chính xác theo yêu cầu. Tín hiệu đầu vào từ cảm biến được xử lý bởi bộ điều khiển nội bộ. Sau đó gửi tín hiệu điều khiển đến cơ cấu van để điều chỉnh độ hở. Việc điều khiển này diễn ra nhanh chóng và ổn định. Phù hợp với môi trường vận hành có biến động lớn về tải.
Ứng dụng thực tế của A20P-2
Van tỷ lệ Van tỷ lệ được ứng dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau tùy theo nhu cầu. Vận hành cụ thể. Trong hệ thống tưới tiêu công nghiệp, nó giúp kiểm soát lượng nước cung cấp theo thời gian. Tại các trạm xử lý nước, van này dùng để điều tiết dòng chảy đầu vào trước khi xử lý. Ở các nhà máy sản xuất, nó được lắp đặt tại điểm nối giữa nguồn. Đồng thời, Thiết bị sử dụng để tránh quá tải. Hệ thống phân phối nước ở khu dân cư cũng áp dụng van này. Mục đích là điều hòa dòng chảy theo từng khu vực. Các trạm bơm công nghiệp sử dụng Van tỷ lệ để kiểm soát lưu lượng đầu vào.
Đảm bảo không vượt quá giới hạn thiết kế. Trong các hệ thống làm mát bằng nước. Van được tích hợp để duy trì nhiệt độ ổn định thông qua việc điều chỉnh dòng chảy. Ở các kho chứa hóa chất, nó giúp kiểm soát lượng nước phun để tránh rò rỉ. Trong hệ thống xử lý khí thải, van được dùng để điều khiển dòng nước làm lạnh. Ở các cơ sở sản xuất dược phẩm, van đảm bảo dòng chảy chính xác để kiểm soát môi trường. Trong các trạm cấp nước công cộng. Thiết bị này hỗ trợ việc điều tiết dòng chảy theo nhu cầu người dùng.
A20P-2 – Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A20P-2 |
| Products | Search by Category Gas Meters and Related Products Water Meters and Related Products Flow Meters and Related Products Flow Sensors and Related Products Search by Market Residential Commercial Industrial Public Facilities |
| Technical Information | Reasons to Choose Aichi Tokei Denki Manufacturing at Aichi Tokei Denki Origins of Our Manufacturing Approach R&D and Our Quality Control System R&D Product Technologies Initiatives Installation Track Record Delivery Track Record |
| Sustainability | Message from the President Environment Society Governance |
| Corporate Information | Message from the President Company Profile Our Business Our Corporate Philosophy and Brand Corporate Governance Sales Bases Head Office and Production Bases Affiliated Companies List of Officers Our Contributions to the SDGs History Certifications |
Thông số kỹ thuật của van tỷ lệ Van tỷ lệ được cung cấp trực tiếp từ. Trang sản phẩm chính thức. Thiết bị hoạt động với phạm vi đo từ 1 đến 50 m³/h tùy theo cấu hình. Thời gian phản hồi của van nằm trong khoảng 3–8 giây. Đủ nhanh để đáp ứng thay đổi tải ngắn hạn. nguồn hãng xác nhận rằng thiết bị này phù hợp với môi trường có độ ẩm và nhiệt độ cao.
Dữ liệu từ sản phẩm nội bộ cho thấy khả năng chịu lực cơ học tốt khi vận hành liên tục. Trong điều kiện sử dụng thực tế. Van tỷ lệ duy trì độ ổn định sau hơn 5.000 giờ vận hành. sản phẩm tham khảo cung cấp thông tin về cách kết nối với hệ thống điều khiển khác.
A20P-2 – Đặc điểm sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật của A20P thể hiện sự tối ưu hóa giữa độ chính xác và tính bền bỉ. Van được chế tạo từ vật liệu chống mài mòn. Phù hợp với môi trường tiếp xúc nước hoặc chất lỏng công nghiệp. Cấu trúc bên trong được thiết kế để giảm thiểu hao hụt tín hiệu. Điều này giúp duy trì độ chính xác lâu dài. Cơ cấu van sử dụng loại trục xoay. Cấu hình này cho phép mở – đóng liên tục mà không gây xói mòn.
Độ nhạy của cảm biến phản hồi cao. Điều này giúp phát hiện sự thay đổi nhỏ nhất của lưu lượng. Tín hiệu đầu ra được truyền qua cáp điện chuẩn. Dễ dàng kết nối với các hệ thống điều khiển hiện có.
Song Thành Công – Nhà phân phối Aichi Tokei Denki tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Aichi Tokei Denki tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Van tỷ lệ. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | 10600013 | Van điện từ 2_2 NG4.5 24Vdc RECO Vietnam |
| 2 | NC4150 | Dao cắt đai ốc thủy lực max 50mm ENERPAC Vietnam |
| 3 | FMR57-AAACAABCA6RGJ1 | Radar đo mức Endress+Hauser Vietnam |
| 4 | HV | 8014 Van RTK Vietnam |
| 5 | 2A00000600 | Cảm biến tốc độ SCP2000 230VAC Electro-Sensor Vietnam |
| 6 | SHOSE00030 | (replaced 1312365AXX) Ống cao su hơi nước 30mm CAREL Vietnam |
| 7 | KD-5O-O1 | Đầu dò khí oxy New-Cosmos Vietnam |
| 8 | DGk2120-i4 | (00057MC011) Thước đo đường kính cánh tay xoay i4 Proton Vietnam |
| A20P-2 – Van tỷ lệ Aichi Tokei Denki. | ||
| 9 | BM5543-SI06-0100-0128-00-2116-E80-#01 | Bộ biến tần BM5543 (S/N 318022146) Baumuller Vietnam |
| 10 | SET-BM4446-SI2-21743-0308-1 | Bộ biến tần BM4446 (SET) Baumuller Vietnam |
| 11 | BIS0048 | / BIS M-122-01/A Cảm biến RFID Balluff Vietnam |
| 12 | DPB06S15 | Cảm biến áp suất Greystone Vietnam |
| 13 | DSG | 45 M 35 (00431416) Động cơ servo Baumüller 0.5kW Baumüller Vietnam |
| 14 | LE065K1A8 | Lò nung phòng thí nghiệm Nabertherm LE 6/11 Nabertherm GmbH Vietnam |
| 15 | IMC-21-S-SC | Bộ điều khiển ControlLogix 5580 Allen Bradley Vietnam |
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.