LMI là thiết bị đo chỉ số chảy nhựa được phát triển bởi Dynisco. Phục vụ việc đánh giá đặc tính chảy của vật liệu polyme trong điều kiện thí nghiệm. Thiết bị này đóng vai trò trung tâm trong quy trình kiểm soát chất lượng tại phòng thí nghiệm. Điều này giúp xác định mức độ ổn định và đồng nhất của từng lô nguyên liệu.
1. Tổng quan sản phẩm LMI 5000
Máy đo chỉ số chảy nhựa thuộc dòng máy đo chỉ số chảy nhựa (Melt Flow Indexer) của Dynisco. Được thiết kế để thực hiện nhanh chóng. Đồng thời, Chính xác các phép đo về khả năng chảy của vật liệu polyme khi ở nhiệt độ nóng chảy. Sản phẩm này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D1238, ISO 1133 và BS2782. Đảm bảo kết quả đo đạc có thể so sánh. Đồng thời, Sử dụng trong môi trường kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Dynisco.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Khi sử dụng LMI, mẫu vật liệu được đưa vào một ống dẫn nóng. Sau đó được ép dưới áp lực để tạo ra dòng chảy. Chỉ số chảy được ghi nhận từ khối lượng mẫu chảy qua một khoảng cách cố định trong thời gian nhất định. Hệ thống tự động cắt mẫu (Autocutter) giúp người dùng không cần tiếp xúc trực tiếp với ống nóng khi lấy mẫu, giảm rủi ro về an toàn. Tính đồng đều của kích thước mẫu được cải thiện nhờ chế độ cắt tự động. Điều này giúp kết quả thí nghiệm ổn định hơn.
Các chức năng khác bao gồm khả năng vận hành song song nhiều máy LMI cùng lúc. Hỗ trợ tích hợp nhanh chóng vào hệ thống hiện tại mà không cần thay đổi cơ cấu cơ bản. Ngoài ra, thiết bị có màn hình cảm ứng màu đơn giản. Dễ thao tác, phù hợp với các kỹ sư thực hiện công việc hàng ngày.
3. Thông số kỹ thuật LMI 5000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LMI 5000 |
| Thông số | Automatic Sample Cutter (Autocutter) for ease and consistency in sample cutting. Benefits include: It keeps users away from hot barrel when retrieving samples Increased repeatability of sample size Increased automation with the ability to run more than one LMI at a time Easy retrofit into existing machines |
| Thông số | Giúp người dùng tránh xa nắp nóng khi lấy mẫu |
| Thông số | Tăng tính lặp lại về kích thước mẫu |
| Thông số | Tăng mức độ tự động hóa với khả năng vận hành đồng thời nhiều LMI |
| Thông số | Một cách dễ dàng tích hợp vào máy hiện có |
| Thông số | Hiệu suất đạt tiêu chuẩn quốc tế: A2LA Accreditation, ASTM D1238 & D3364, ISO 1133, BS2782, DIN 53735 JIS K7210 |
| Thông số | Màn hình cảm ứng màu với giao diện đơn giản, thân thiện với người dùng để thiết lập và điều khiển |
| Thông số | Semi-automated pneumatic weight lift option for all weight loads |
| Thông số | Ergonomic, stackable weights from .325 – 31.6kg for all LMI applications |
| Thông số | Tính năng đóng gói lực để đóng gói vật liệu một cách nhất quán |
| Thông số | Kết nối USB để lưu trữ dữ liệu, tích hợp cân, kết nối mạng và khả năng in |
| Thông số | Mối quan hệ giữa tốc độ chảy và độ nhớt nội tại cho PET |
| Thông số | Khả năng lưu trữ 100 chương trình khi sử dụng với phần mềm |
4. Ứng dụng trong công nghiệp LMI 5000
Máy đo chỉ số chảy nhựa được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực đánh giá vật liệu polyme như nhựa. Hóa chất và sản phẩm xử lý nhiệt. Các hoạt động kiểm tra thường diễn ra trong phòng thí nghiệm hoặc khu vực kiểm soát chất lượng. Mục đích là đảm bảo rằng mỗi lô nguyên liệu đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất. Việc đo chỉ số chảy giúp xác định sự nhất quán giữa các lô vật liệu. Từ đó phát hiện sớm bất thường về thành phần hoặc quá trình chế tạo.
Xem thêm Sản phẩm trên website.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Dynisco tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Máy đo chỉ số chảy nhựa. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | LMI6000-2SENCIN | Máy đo chỉ số chảy nhựa (Melt Flow Indexer) Dynisco Vietnam |
| 2 | LMI | 5500 Máy đo chỉ số chảy nhựa Dynisco Vietnam |
| 3 | CSM-207 | Panme đo mí lon CanNeed Vietnam |
| 4 | SD3-B-C-DC-4 | Máy đo điểm sương / độ ẩm vết shaw Vietnam |
| 5 | HM70 | A0D1A0AB Máy đo độ ẩm và nhiệt độ cầm tay Vaisala Vietnam |
| 6 | SWT-7200Ⅳ | Máy đo độ dày đa chức năng SANKO Vietnam |
| 7 | STG-200-d | Máy đo độ dày lon CanNeed Vietnam |
| 8 | EX-731 | Máy đo độ dày sơn huỳnh quang tia X SANKO Vietnam |
| Máy đo chỉ số chảy nhựa – Máy đo chỉ số chảy nhựa Dynisco. | ||
| 9 | HM70 | F0B1A0EB Máy đo độ ẩm và nhiệt độ cầm tay Vaisala Vietnam |
| 10 | HM70 | J0E1A0DB Máy đo độ ẩm và nhiệt độ cầm tay Vaisala Vietnam |
| 11 | HM70 | B0D1A0DB Máy đo độ ẩm và nhiệt độ cầm tay Vaisala Vietnam |
| 12 | HM41 | Máy đo độ ẩm và nhiệt độ cầm tay Vaisala Vietnam |
| 13 | PETG-200 | Máy đo độ dày phôi chai CanNeed Vietnam |
| 14 | SAMAC-FN | Máy đo độ dày SANKO Vietnam |
| 15 | TY-30 | Máy dò kim và mảnh sắt cầm tay SANKO Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.