LMI là thiết bị chuyên dụng trong phòng thí nghiệm. Phục vụ trực tiếp cho việc đánh giá chất lượng nhựa nhiệt dẻo. Thiết bị này hoạt động như một trung tâm kiểm soát định lượng. Điều này giúp đo lường chỉ số chảy của vật liệu polymer qua các điều kiện nhiệt độ và áp suất xác định. Dữ liệu thu thập từ Máy đo chỉ số chảy nhựa phản ánh chính xác mức độ流动性 của nhựa. Từ đó hỗ trợ quyết định về lựa chọn nguyên liệu hoặc điều chỉnh quy trình sản xuất.
1. Tổng quan sản phẩm LMI 5500
LMI thuộc dòng máy đo chỉ số chảy nhựa (melt flow indexers) của hãng Dynisco. Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kiểm tra chất lượng tại phòng thí nghiệm và trong quá trình sản xuất. Nó không chỉ thực hiện đo đạc đơn thuần mà còn tích hợp khả năng lưu trữ dữ liệu lớn. Đồng thời, Cung cấp thông tin liên tục về hành vi vật lý của nhựa khi ở trạng thái nóng chảy. Hệ thống này vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp. Nơi yêu cầu độ chính xác cao và tính liên tục trong giám sát.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Dynisco.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Máy đo chỉ số chảy nhựa hoạt động bằng cách cho mẫu nhựa đi qua một đầu nối nhỏ trong môi trường nhiệt độ cố định. Khi mẫu bị nén dưới áp lực, tốc độ chảy được ghi nhận theo thời gian và khối lượng. Dữ liệu này được xử lý trực tiếp bởi phần mềm chạy trên màn hình cảm ứng. Thiết bị tự động cắt mẫu bằng dụng cụ cắt tự động. Đảm bảo mỗi lần thử đều có kích thước đồng nhất. Cấu trúc bên trong cho phép thao tác dễ dàng hơn nhờ vị trí gương phản chiếu vùng cắt mẫu. Điều này giúp kỹ sư quan sát trực tiếp quá trình này.
Màn hình cảm ứng sử dụng hệ điều hành Windows 10 IoT. Cấu hình này cho phép người dùng tương tác trực tiếp với thiết bị qua giao diện thân thiện. Các kết nối như USB, HDMI và Ethernet hỗ trợ việc truyền dữ liệu đến máy chủ hoặc thiết bị khác. Phần cứng tích hợp cổng cân điện tử trực tiếp, giảm thiểu sai số khi cân mẫu. Hệ thống có khả năng xử lý nhiều ngôn ngữ, phù hợp với môi trường đa quốc gia.
3. Thông số kỹ thuật LMI 5500
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LMI 5500 |
| Thông số | Sửa đổi do trọng lực |
| Thông số | Giao diện gốc Windows 10 IoT màn hình cảm ứng |
| Thông số | Built in WIFI and ethernet |
| Thông số | HDMI và nhiều cổng USB |
| Thông số | Giao diện USB trực tiếp với cân số để cân mẫu |
| Thông số | Hiệu suất đạt tiêu chuẩn quốc tế: ASTM D1238 & D3364, ISO 1133-1 & ISO 1133-2, BS2782, DIN 53735, JIS K7210 |
| Thông số | Cutter mẫu tự động để dễ dàng và nhất quán trong việc cắt mẫu |
| Thông số | Mối quan hệ giữa tốc độ chảy và độ nhớt nội tại cho PET |
| Thông số | Khả năng lưu trữ chương trình gần như vô hạn |
| Thông số | Tăng khả năng tiếp cận đầu mẫu khi cắt mẫu với gương đặt chiến lược để dễ dàng quan sát đầu mẫu và khu vực cắt |
| Thông số | Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ |
4. Ứng dụng trong công nghiệp LMI 5500
Máy đo chỉ số chảy nhựa được áp dụng trong các ngành sản xuất vật liệu nhiệt dẻo. Bao gồm lĩnh vực ô tô, vận tải và xử lý hóa chất. Trong các dây chuyền sản xuất nhựa. Thiết bị này đóng vai trò kiểm soát chất lượng tại điểm đầu vào và cuối chuỗi. Dữ liệu thu thập từ máy giúp phát hiện sự biến động về tính chất vật lý của nguyên liệu. Từ đó cảnh báo sớm về tình trạng suy giảm chất lượng. Việc theo dõi chỉ số chảy liên tục cho phép điều chỉnh nhanh quy trình. Mục đích là đảm bảo ổn định sản phẩm.
Xem thêm Sản phẩm trên website.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Dynisco tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Máy đo chỉ số chảy nhựa. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | LMI6000-2SENCIN | Máy đo chỉ số chảy nhựa (Melt Flow Indexer) Dynisco Vietnam |
| 2 | LMI | 5000 Máy đo chỉ số chảy nhựa Dynisco Vietnam |
| 3 | CSM-208 | Panme đo mí lon CanNeed Vietnam |
| 4 | DM70 | Máy đo điểm sương cầm tay Vaisala Vietnam |
| 5 | SAMAC-FN | Máy đo độ dày SANKO Vietnam |
| 6 | KD | 095-4 50031324 Đầu nối M12 góc 4 chân Leuze Vietnam |
| 7 | HM70 | B0D1A0DB Máy đo độ ẩm và nhiệt độ cầm tay Vaisala Vietnam |
| 8 | HM70 | J0E1A0DB Máy đo độ ẩm và nhiệt độ cầm tay Vaisala Vietnam |
| Máy đo chỉ số chảy nhựa – Máy đo chỉ số chảy nhựa Dynisco. | ||
| 9 | TY-30 | Máy dò kim và mảnh sắt cầm tay SANKO Vietnam |
| 10 | SWT-7200Ⅳ | Máy đo độ dày đa chức năng SANKO Vietnam |
| 11 | STG-200-d | Máy đo độ dày lon CanNeed Vietnam |
| 12 | DMP80 | BG1A0AS0 Đầu dò điểm sương DMP80B Vaisala Vietnam |
| 13 | TY-20Z | Máy dò kim và mảnh sắt cầm tay SANKO Vietnam |
| 14 | CSM-207 | Panme đo mí lon CanNeed Vietnam |
| 15 | SD3-B-C-DC-4 | Máy đo điểm sương / độ ẩm vết shaw Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.