Mô-đun 4 đầu vào analog là mô-đun đầu vào analog 4 kênh của hãng Beckhoff. Thiết kế để tích hợp trực tiếp vào hệ thống EtherCAT. Sản phẩm này phục vụ nhu cầu đo lường tín hiệu điện áp và dòng điện với độ chính xác cao. Đáp ứng yêu cầu về tốc độ phản hồi và độ ổn định trong môi trường công nghiệp.
1. Tổng quan sản phẩm EL3174
Mô-đun Mô-đun 4 đầu vào analog thuộc dòng terminal EtherCAT, được xây dựng. Mục đích là xử lý tín hiệu đầu vào dạng analog từ các cảm biến hoặc thiết bị đo. Nó hỗ trợ cả hai chế độ đo: điện áp ±10 V và dòng điện ±20 mA. Thiết bị hoạt động trên nền tảng E-bus, không cần nguồn riêng biệt. Mạch điều khiển nội tại đảm bảo thời gian chuyển đổi tối thiểu 150 µs. Phù hợp với các chu kỳ điều khiển ngắn trong dây chuyền sản xuất.
Cấu trúc nhỏ gọn với trọng lượng khoảng 65 gram giúp dễ dàng lắp đặt trong tủ điều khiển. Sản phẩm có khả năng chịu nhiệt từ -25°C đến +60°C. Thích hợp sử dụng trong nhiều điều kiện làm việc thực tế. Bộ lọc tín hiệu ở tần số cắt 5 kHz giúp loại bỏ nhiễu cao tần. Giữ độ chính xác khi đo trong môi trường có biến động điện.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Beckhoff.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Mô-đun 4 đầu vào analog nhận tín hiệu đầu vào dưới dạng điện áp hoặc dòng điện. Sau đó chuyển đổi thành giá trị số 16 bit bao gồm dấu. Tín hiệu điện áp được đo theo chế độ sai lệch (differential). Trong khi dòng điện dùng chế độ một điểm (single-ended). Cả hai chế độ đều đạt độ sai lệch dưới ±0.3% so với giá trị toàn bộ thang đo.
Điện trở nội tại của mô-đun lớn hơn 200 kΩ, với mức tiêu chuẩn khoảng 85 Ω. Điều này giúp giảm ảnh hưởng của tải bên ngoài lên tín hiệu. Các chế độ điều chỉnh U/I (voltage/current) cho phép người dùng định nghĩa thang đo tùy chỉnh. Hỗ trợ các thiết bị cảm biến không đồng nhất về đặc tính kỹ thuật.
Sản phẩm tích hợp bộ lọc FIR hoặc IIR có thể bật tắt. Điều này giúp xử lý tín hiệu có nhiễu hoặc dao động. Dữ liệu được lưu trực tiếp vào quá trình hình ảnh với kích thước 16 byte. Đáp ứng yêu cầu về dung lượng và tốc độ truy cập trong hệ thống điều khiển.
3. Thông số kỹ thuật EL3174
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EL3174 |
| Tên sản phẩm | EtherCAT Terminal, 4-channel analog input, multi-function, ±10 V, ±20 mA, 16 bit |
| Mã đặt hàng | EL3174 |
| Thông số kỹ thuật | EL3174 |
| Số ngõ vào | 4 |
| Ground reference (input) | voltage: differential, current: single-ended |
| Nguồn cấp | via the E-bus |
| Distributed clocks | Có |
| Distributed clock accuracy | << 1 µs |
| Điện trở trong | > 200 kΩ | typ. 85 Ω |
| Input filter cut-off frequency | 5 kHz |
| Common mode voltage UCM | max. 35 V (voltage measurement) |
| Độ bền điện môi | max. 30 V (current measurement) |
| Conversion time | minimum 150 µs |
| Measuring range, nominal | -10/0…+10 V | -20/0/+4…+20 mA |
| Measuring range, technical | -10.73…+10.73 V | -21.47…+21.47 mA |
| Độ phân giải | 16 bit (incl. sign) |
| Measurement error/uncertainty | < ±0.3% (relative to full scale value) |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/signal voltage) |
| Current consumption E-bus | typ. 180 mA |
| Current consumption power contacts | load-dependent |
| Bit width in the process image | inputs: 16 byte |
| Cấu hình | no address or configuration setting |
| Special features | U/I parameterizable, ExtendedRange, standard and compact process image, activatable FIR/IIR filters |
| Khối lượng | approx. 65 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -25…+60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40…+85°C |
| Độ ẩm tương đối | 95%, no condensation |
| Vibration/shock resistance | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP20/variable |
4. Ứng dụng trong công nghiệp EL3174
Mô-đun 4 đầu vào analog được sử dụng để đo lường các thông số vật lý như nhiệt độ. Áp suất, dòng chảy hoặc vị trí cơ khí từ cảm biến analog. Tín hiệu đầu vào được xử lý nhanh chóng và chính xác. Phù hợp với các hệ thống điều khiển tuần hoàn hoặc phản hồi thời gian thực.
Do khả năng chịu nhiễu điện từ tốt và độ ổn định cao. Mô-đun này thường được triển khai trong các dây chuyền sản xuất tự động. Nơi cần độ tin cậy cao trong việc thu thập dữ liệu cảm biến.
Xem thêm Sản phẩm trên website.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Beckhoff tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Mô-đun 4 đầu vào analog. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | EL1889 | Mô-đun 16 đầu vào số Beckhoff Vietnam |
| 2 | EL3078 | Mô-đun 8 đầu ra analog Beckhoff Vietnam |
| 3 | EL2889 | Mô-đun 16 đầu ra số Beckhoff Vietnam |
| 4 | GP1-2131A-M | 090255 Công tắc an toàn GP- đầu vào cáp M20 Euchner Vietnam |
| 5 | IN | 8701 Relay giao tiếp đầu vào đầu ra Dold Vietnam |
| 6 | SL-200E | Máy đo độ dày sơn điện từ analog đầu dò nhỏ SANKO Vietnam |
| 7 | MSI-EM-IO84-01 | 50132990 Mô đun vào ra an toàn Leuze Vietnam |
| 8 | 6ES7231-0HC22-0XA0 | Mô-đun ngõ vào analog EM231 cho PLC S7-200 Siemens Vietnam |
| Mô-đun 4 đầu vào analog – Mô-đun 4 đầu vào analog Beckhoff. | ||
| 9 | 45681-210APO | Đầu báo khói Apollo Vietnam |
| 10 | 6ES7234-4HE32-0XB0 | Mô-đun đầu vào/đầu ra analog SIMATIC S7-1200 Siemens Vietnam |
| 11 | R-D/A4 | F027510 Mô-đun 4 ngõ ra analog GILOGIK II Gefran Vietnam |
| 12 | UG | 6915/008 Module đầu ra tín hiệu an toàn Dold Vietnam |
| 13 | 6ES7221-1BF32-0XB0 | Mô-đun đầu vào số SIMATIC S7-1200 Siemens Vietnam |
| 14 | 6ES7231-5PD32-0XB0 | Mô-đun đầu vào analog SIMATIC S7-1200 Siemens Vietnam |
| 15 | ioLogik | E1210 Mô-đun Remote I/O Ethernet 16 ngõ vào số Moxa Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.