Tính năng cốt lõi của M1 nằm ở khả năng đo nhiệt độ không tiếp xúc. Trong phạm vi rộng từ 600°C đến 1600°C. Thiết bị M1 600/1600C-V hoạt động bằng cách thu thập dữ liệu bức xạ nhiệt từ bề mặt. Vật thể, không cần tiếp xúc trực tiếp. Điều này giúp duy trì sự an toàn khi xử lý các vật liệu nóng chảy hoặc dễ cháy. Đồng thời tránh ảnh hưởng đến trạng thái bề mặt của đối tượng đo.
1. M1 600/1600C-V – Tổng quan sản phẩm
Nhiệt kế bức xạ System 4 600-1600°C được thiết kế. Mục đích là tích hợp nhanh chóng vào hệ thống điều khiển công nghiệp hiện có. Tín hiệu đầu ra thường là dạng điện áp hoặc dòng điện chuẩn. Phù hợp với các bộ điều khiển trung gian như cảm biến hoặc bộ điều khiển PLC. Việc kết nối thường thực hiện qua cáp dẫn tín hiệu chuẩn. Với đầu nối cố định theo tiêu chuẩn công nghiệp. Bố trí lắp đặt cần đảm bảo khoảng cách tối thiểu giữa đầu đo và bề mặt vật thể. Mục đích là tránh sai lệch do phản xạ nhiệt.
Khách hàng có thể tham khảo một model khác trong nhóm thiết bị này khi cần so sánh.
2. Nguyên lý và chức năng trong hệ thống M1 600/1600C-V
Khi sử dụng trong môi trường sản xuất. Thiết bị này đặc biệt hữu ích khi cần kiểm tra nhiệt độ ở các điểm khó. Tiếp cận hoặc khi vật liệu đang ở trạng thái nóng chảy. Không yêu cầu tháo dỡ hay làm sạch bề mặt. Nên phù hợp với các quy trình vận hành liên tục.
3. Ứng dụng thực tế của M1 600/1600C-V
Trong ngành luyện kim, thiết bị này được dùng để theo dõi nhiệt độ lò nung. Điều này giúp kiểm soát sự ổn định của quá trình đúc. Trong ngành chế tạo nhựa, nó hỗ trợ theo dõi nhiệt độ khuôn và máy ép. Ứng dụng cũng phổ biến trong sản xuất thép. Nơi cần kiểm soát nhiệt độ cao trong giai đoạn xử lý. Mục đích là đảm bảo độ đồng đều trong khối lượng. Trong công nghiệp hóa chất, nó giúp phát hiện sự thay đổi nhiệt độ trong bình phản ứng.
Ở lĩnh vực cơ khí, thiết bị này đo nhiệt độ tại các bộ phận trục và. Bánh răng đang hoạt động. Trong dây chuyền sơn, nó giúp điều chỉnh nhiệt độ lớp phủ. Một số nhà máy điện tử dùng để kiểm tra nhiệt độ trong quá trình hàn hoặc nấu chảy. Trong sản xuất gốm sứ, nó theo dõi nhiệt độ lò nung. Mục đích là tránh hiện tượng vỡ do nhiệt độ không ổn định.
Thông số kỹ thuật được cung cấp bởi nguồn hãng cho thấy phạm vi đo từ 600°C đến 1600°C. Đáp ứng nhu cầu đo nhiệt độ cao trong nhiều quy trình sản xuất. Tín hiệu đầu ra là dạng tương tự điện áp, phù hợp với hệ thống điều khiển hiện có. Hệ thống này không yêu cầu nguồn điện riêng biệt, chỉ cần kết nối vào mạch điều khiển. Cảm biến hoạt động ở nhiệt độ môi trường cao mà không bị ảnh hưởng về độ chính xác. Dữ liệu được cập nhật liên tục và có thể được xử lý bằng phần mềm điều khiển công nghiệp.
Phần sản phẩm nội bộ cùng danh mục cung cấp thêm lựa chọn cho hệ thống.
5. M1 600/1600C-V – Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Model | M1 600/1600C-V |
| Thương hiệu | Ametek-land Vietnam |
| Loại thiết bị | Nhiệt kế bức xạ System 4 600-1600°C |
M1 600/1600C-V được xây dựng dựa trên nguyên lý bức xạ nhiệt. Nơi mọi vật thể phát ra tia nhiệt khi đạt nhiệt độ nhất định. Thiết bị thu thập dữ liệu từ vùng gần bề mặt vật thể, sau đó chuyển thành tín hiệu điện. Không cần tiếp xúc trực tiếp, nên ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như bụi. Bẩn hoặc độ ẩm. Độ ổn định của tín hiệu giúp giảm nguy cơ sai lệch do thời gian đo dài.
6. M1 600/1600C-V – Đặc điểm sản phẩm
Đặc điểm sản phẩm nổi bật là khả năng chống chịu nhiệt mạnh mẽ. Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Thiết bị có độ nhạy cao. Cấu hình này cho phép phát hiện sự thay đổi nhỏ trong nhiệt độ. Bề mặt cảm biến được phủ lớp bảo vệ chống ăn mòn. Phù hợp với môi trường có khí độc hoặc bụi. Tín hiệu đầu ra chuẩn hóa giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có mà. Không cần điều chỉnh phần cứng.
7. Song Thành Công – Nhà phân phối Ametek-land Vietnam tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Ametek-land Vietnam tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Nhiệt kế bức xạ System 4 600-1600°C. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
4. Phần sản phẩm nội bộ cùng danh mục cung cấp thêm lựa chọn cho hệ thống.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | IMC-101-S-SC | Bộ chuyển Media Single-mode SC, khoảng cách 40km MOXA Vietnam |
| 2 | 84661-30 | Cáp nối Velomitor Bently Nevada Vietnam |
| 3 | 80531 | Bộ điều áp Fairchild Vietnam |
| 4 | ASS030064921 | Module đầu vào analog 4 kênh 16-bit Indel Vietnam |
| 5 | CUR.COMP.SLITTA | WPP/WPA(S.ASS2)HYPERWARE (PCUR211) Con trượt (Sliding Cursor) Gefran Vietnam |
| 6 | 18251803 | _ MCLTPB0040-5A3-4-00 Biến tần SEW MCLTPB0040-5A3-4-00 SEW Vietnam |
| 7 | DIFF | PC MIR_MIL 36W_1200 G1 (485140067) Máng che tán xạ Glamox Vietnam |
| 8 | 1957-PK-151 | Cáp nguồn & truyền thông 2m có đầu M12 (MaxiMet Marine) Gill Instruments Vietnam |
| M1 600/1600C-V – Nhiệt kế bức xạ System 4 600-1600°C Ametek-land Vietnam. | ||
| 9 | KFD2-EB2.R4A.B | Module nguồn dự phòng P+F / Pepperl+Fuchs Vietnam |
| 10 | IRt_c.01-K-240F_120C | Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc EXERGEN Vietnam |
| 11 | 9150-PCFC-12-A-S1 | Bộ điều khiển lực tuân thủ thụ động (Passive Compliant Force Control) ATI Industrial Automation Vietnam |
| 12 | 27729 | Cảm biến que lửa (flame rod assembly) Maxon _ Honeywell Vietnam |
| 13 | 1500-1 | Máy cắt chì radial Hepco Inc Vietnam |
| 14 | MAX106217 | MAXS67-1200 G2 5000 HF EB3_S 840 HNUT950 Đèn LED chống nổ MAXS67 1200 G2 4894lm khẩn cấp 3h (thay MAX085679) Glamox Vietnam |
| 15 | CM444-AAM43A0F210BAA+AA | Bộ truyền đa tham số CM444 E+H Vietnam |
Số ĐT: 0372538207 – Mr. Vương (Zalo/WhatsApp)
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.