310821 – Kẹp treo 4 thanh SL2 moulded Conductix-Wampfler Vietnam cho hệ thống ray điện an toàn
1. Tổng quan về 310821 – Kẹp treo 4 thanh SL2 moulded Conductix-Wampfler Vietnam
310821 là model kẹp treo chuyên dụng thuộc hệ thống conductor bar Safe-Lec 2 của Conductix-Wampfler, được thiết kế nhằm cố định và hỗ trợ hệ thống thanh dẫn điện trong các ứng dụng cầu trục, băng tải và thiết bị chuyển động công nghiệp.
Sản phẩm còn được biết đến với tên gọi SL2 moulded hanger clamp 4 pole, sử dụng vật liệu nhựa kỹ thuật Black Acetyl có độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn tốt. Model 310821 Conductix-Wampfler Vietnam giúp giữ ổn định conductor bar trong quá trình vận hành, đồng thời hỗ trợ hệ thống giãn nở nhiệt một cách linh hoạt nhằm đảm bảo tuổi thọ và độ an toàn cho toàn bộ hệ thống điện di động.
Trong các nhà máy hiện đại, hệ thống ray điện conductor bar đóng vai trò quan trọng trong việc cấp nguồn cho cầu trục và thiết bị chuyển động. Vì vậy, việc lựa chọn phụ kiện treo ray chất lượng cao như 310821 Conductix-Wampfler Vietnam giúp doanh nghiệp giảm rung lắc, hạn chế hư hỏng conductor bar và nâng cao hiệu suất vận hành.
Nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và độ bền cao, model 310821 hiện được sử dụng phổ biến trong các ngành thép, xi măng, kho vận, cảng biển, chế tạo máy và tự động hóa công nghiệp.
2. Ứng dụng thực tế
Kẹp treo 310821 Conductix-Wampfler Vietnam được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống conductor rail và cấp điện di động công nghiệp. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Hệ thống cấp điện cho cầu trục nhà xưởng
- Thiết bị nâng hạ trong kho logistics
- Hệ thống ray điện cho monorail
- Băng tải tự động trong nhà máy sản xuất
- Hệ thống cấp điện cho cẩu cảng và cẩu container
- Nhà máy thép, xi măng và khai khoáng
- Dây chuyền sản xuất tự động hóa
- Hệ thống truyền điện cho thiết bị chuyển động liên tục
Model 310821 giúp conductor bar được cố định chắc chắn nhưng vẫn đảm bảo khả năng giãn nở nhiệt trong quá trình hoạt động. Điều này giúp hạn chế hiện tượng cong vênh, lệch ray hoặc giảm tuổi thọ conductor rail khi vận hành trong thời gian dài.
Ngoài ra, sản phẩm còn hỗ trợ tăng độ ổn định cơ khí cho toàn hệ thống, đặc biệt trong môi trường có rung động hoặc tải trọng vận hành lớn.
3. Thông số kỹ thuật 310821 Conductix-Wampfler Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 310821 |
| Tên sản phẩm | Kẹp treo 4 thanh SL2 moulded |
| Hãng sản xuất | Conductix-Wampfler |
| Dòng sản phẩm | Safe-Lec 2 |
| Loại | Hanger Clamp – 4 Pole |
| Vật liệu | Black Acetyl |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 160°F |
| Khoảng cách support tối đa | 1.5 m |
| Kiểu lắp đặt | Treo conductor bar |
| Ứng dụng | Hệ thống ray điện conductor rail |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng | Khoảng 0.06 – 0.07 kg |
| Vật liệu phần cứng | Thép mạ |
| Thương hiệu | Conductix-Wampfler |
Các thông số trên cho thấy 310821 Conductix-Wampfler Vietnam đáp ứng tốt yêu cầu vận hành trong môi trường công nghiệp liên tục, giúp đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ cho hệ thống conductor rail.
4. Đặc điểm nổi bật
Model 310821 được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao: Vật liệu Black Acetyl giúp sản phẩm chịu va đập và chống mài mòn hiệu quả
- Lắp đặt nhanh chóng: Thiết kế clip-on hỗ trợ thao tác thi công đơn giản
- Hỗ trợ giãn nở nhiệt: Giúp conductor rail vận hành ổn định khi thay đổi nhiệt độ
- Giảm rung và lệch ray: Tăng tuổi thọ cho toàn hệ thống cấp điện
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Phù hợp môi trường công nghiệp liên tục
- Tương thích hệ thống Safe-Lec 2: Dễ dàng tích hợp với conductor bar Conductix-Wampfler
- Chi phí bảo trì thấp: Hoạt động ổn định và bền bỉ theo thời gian
Ngoài ra, thiết kế 4 pole giúp 310821 Conductix-Wampfler Vietnam phù hợp với nhiều cấu hình conductor rail khác nhau trong nhà máy hiện đại.
5. Song Thành Công là đại lý Conductix-Wampfler Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp thiết bị và phụ kiện chính hãng của Conductix-Wampfler Vietnam, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp và cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ cho khách hàng công nghiệp trên toàn quốc.
Bảng một số model Conductix-Wampfler do Song Thành Công cung cấp
| PRF318-R | Bộ lọc khí Airset | KOSO AIRSET Air Filter | Koso Vietnam |
| BNA-CMB01000120-0100300D0860DZZS | Đồng hồ mức từ tính BNA-SA1, khoảng đo 300mm | Magnetic Level Gauge Type BNA-SA1 300mm | KSR Kuebler / Wika Vietnam |
| KR2211-15A | Khớp nối trục xoay KR2211-15A | Rotary Joint KR2211-15A | Kwangjin Vietnam |
| AC-150B | Quạt làm mát Cross Flow AC-150B 208-230V | CROSS FLOW COOLING FANS AC-150B 208-230V/50-60Hz | Kyungjin Blower Vietnam |
| HT5BPP/4 | Cảm biến quang khuếch tán có triệt tiêu nền (Background Suppression) | Diffuse sensor with background suppression 0.002…0.4m | Leuze Vietnam |
| CC0000625859 / 655-41121-9 | Bơm bôi trơn Lincoln P205 | Lincoln / SKF Lubrication Dosing Pump P205 | Lincoln Vietnam / SKF Vietnam |
| CTX 803-1-500-T | Cảm biến nhiệt độ | Temperature Sensor | Lumel Vietnam |
| P30U 101100M1 | Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ lập trình | Programmable Transducer Temperature/DC Input Conductix-Wampfler 310821 | Lumel Vietnam |
| MT500SH | Động cơ thủy lực M+S | M+S Hydraulic Motor | M+S Hydraulic Vietnam |
| 1105775-669 | Khớp nối trục xoay Housing 2 DX125-669 | Rotary Joint Housing 2 DX125-669 | Maier-heidenheim Vietnam |
| 1105776-640 | Khớp nối trục xoay Housing 1 DX125-640 | Rotary Joint Housing 1 DX125-640 | Maier-heidenheim Vietnam |
| 3510016-019 | Vòng bi 6030-ZC3 | Bearing 6030-ZC3 | Maier-heidenheim Vietnam |
| 3510083-006 | Vòng bi 6030-ZC3 | Bearing 6030-ZC3 | Maier-heidenheim Vietnam |
| C103709-047 | Cảm biến điện dung GSCS-S1/GW400/1300 kèm SDE-30 và D-MAXE | Capacitive sensor GSCS-S1/GW400/1300 with SDE-30 and D-MAXE | Maxcess Vietnam |
| M494668 | Camera mảng diode DIODE ARRAY CAMERA DAC-005B-46.5FG-60-03 | DIODE ARRAY CAMERA DAC-005B-46.5FG-60-03, MB=400 H=1250 | Maxcess Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.