ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S0T-F18-TCJ là cảm biến áp suất nóng chảy thuộc dòng ECHO của Dynisco. Thiết kế để đo đạc chính xác áp suất trong môi trường nhiệt độ cao và biến dạng vật liệu. ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ này được ứng dụng trực tiếp trong các quy trình xử lý chất lỏng. Bột, hoặc polyme ở trạng thái nóng chảy. Mỗi thông số kỹ thuật trên thiết bị đều phản ánh một yêu cầu cụ thể về độ ổn định. Độ nhạy và khả năng chịu tải khi hoạt động liên tục.
ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ – Tổng quan sản phẩm
Đây là một thiết bị chuyên biệt phục vụ các ngành công nghiệp như chế tạo nhựa. Sản xuất film, xử lý hóa chất và ngành vận tải. ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ cho phép người dùng theo dõi hành vi dòng chảy – một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra. Trong quá trình sản xuất, sự thay đổi áp suất có thể gây ra sai lệch về cấu trúc sản phẩm. Từ đó làm giảm độ bền hoặc hiệu suất sử dụng. Thiết bị này giúp phát hiện sớm các biến động không mong muốn. Hỗ trợ điều chỉnh nhanh chóng để duy trì tính đồng nhất của sản phẩm.
Các dữ liệu kỹ thuật được kiểm chứng qua trang chính thức của Dynisco.
Khách hàng có thể tham khảo một model khác trong nhóm thiết bị này khi cần so sánh.
Nguyên lý và chức năng trong hệ thống ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ
Cảm biến áp suất nóng chảy ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ hoạt động bằng cách cảm nhận áp suất trực tiếp tại điểm đo trong hệ thống. Sau đó truyền tín hiệu điện đến bộ thu thập dữ liệu. Cơ chế này đảm bảo rằng thông tin thu được phản ánh đúng thực tế. Không bị suy giảm do trung gian. Thiết bị được xây dựng với cấu trúc kín hermetic, ngăn ngừa rò rỉ và ôxy hóa. Đặc biệt quan trọng khi làm việc ở nhiệt độ cao. Dữ liệu hãng xác nhận thiết bị phù hợp với môi trường công nghiệp nặng. Nơi mà điều kiện vận hành thường xuyên thay đổi.
Ứng dụng thực tế của ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ
Ứng dụng thực tế của ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ mở rộng từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong ngành sản xuất nhựa, nó giúp giám sát áp suất trong máy ép. Từ đó kiểm soát độ dày và hình dạng thành phẩm. Ở các dây chuyền sản xuất film. Cảm biến này theo dõi áp suất khi kéo dài vật liệu để tránh hiện tượng bể hoặc vỡ. Trong ngành chế biến thực phẩm, thiết bị hỗ trợ đo áp suất trong quá trình xử lý sữa hoặc nước trái cây. Đảm bảo quy trình đạt tiêu chuẩn vệ sinh. Các nhà máy xử lý hóa chất sử dụng ECHO để giám sát dòng chảy trong hệ thống phản ứng.
Ở lĩnh vực vận tải, cảm biến được dùng để theo dõi áp suất dầu trong hệ thống truyền động. Trong ngành y tế, thiết bị đáp ứng yêu cầu về độ chính xác cao nhờ cấu trúc kín và không tiếp xúc. Thiết bị cũng được tích hợp vào hệ thống điều khiển nhiệt – áp suất trong công nghiệp dược phẩm. Một số nhà máy sản xuất vật liệu polyme dùng cảm biến này. Mục đích là phát hiện sớm sự mất ổn định của nguyên liệu. Trong các quy trình chế tạo bột. ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ giúp phát hiện điểm tới hạn khi vật liệu bắt đầu chuyển từ rắn sang lỏng. Trong môi trường sản xuất có nhiều biến động nhiệt.
Cảm biến vẫn duy trì độ chính xác cao nhờ cơ chế chống rung và chịu nhiệt.
Phần ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ nội bộ cùng danh mục cung cấp thêm lựa chọn cho hệ thống.
ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ – Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ |
Thiết bị được thiết kế để hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không cần thay thế. Cảm biến sử dụng bộ chuyển đổi điện – cơ nội tại. Đảm bảo tín hiệu truyền đi nhanh và ít bị nhiễu. Dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển hiện có.
Thiết bị có thể hoạt động trong môi trường ẩm hoặc bụi bẩn do cấu trúc bên ngoài được xử lý kín khít. Độ nhạy cao giúp phát hiện sự thay đổi nhỏ nhất trong áp suất. Đặc biệt quan trọng khi ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ yêu cầu độ đồng đều cao.
ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ – Đặc điểm sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật của ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ thể hiện rõ tính chuyên biệt trong từng ứng dụng. Bộ cảm biến được chế tạo từ vật liệu chịu nhiệt cao. Giảm thiểu ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường. Kết cấu hermetic giúp thiết bị chống rò rỉ và giữ độ chính xác lâu dài. Đầu nối UNF 6PN cho phép kết nối với các thiết bị khác mà không cần tháo dỡ toàn bộ hệ thống. Cấu trúc trục tròn (TCJ) giúp lắp đặt gọn gàng trên bề mặt máy móc. Thiết bị phù hợp với các hệ thống có yêu cầu về vệ sinh và an toàn cao. Mỗi thông số đều phản ánh một nhu cầu cụ thể trong quy trình sản xuất thực tế.
Song Thành Công – Nhà phân phối Dynisco tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Dynisco tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Cảm biến áp suất nóng chảy. Đối chiếu đúng mã hoặc nhận báo giá có thể liên hệ Song Thành Công.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | RH5MA0475M01R021A100 | Cảm biến vị trí tuyến tính Temposonics R-Series (thay thế RHM0475MR021A01) Temposonics_MTS Vietnam |
| 2 | CET-A-BWK-50X-096327 | Bộ truyền động Euchner Vietnam |
| 3 | RH5MA0050M01D701S1052B6 | Cảm biến vị trí tuyến tính Temposonics R-Series V Rod 50mm Temposonics_MTS Vietnam |
| 4 | KD-FD00-1000-3 | Đầu nối nhanh Leaker Load Vietnam |
| 5 | Model | Tên tiếng Việt Brand |
| 6 | STC50CN2-G | Cờ lê lực kỹ thuật số Tohnichi Vietnam |
| 7 | HMP80 | N0E1S0 Máy kiểm tra ứng suất phân cực Pubtester Instruments Vietnam |
| 8 | EDS-205A | Máy chủ mạng công nghiệp AC&T AC&T Vietnam – Korea |
| ECHO-MV3-PSI-R21-UNF-6PN-S06-F18-TCJ – Cảm biến áp suất nóng chảy Dynisco. | ||
| 9 | 740B02 | Cảm biến biến dạng áp điện ICP PCB Piezotronics Vietnam |
| 10 | GNEXS2FDC024AN3A1R | Còi báo động GNEx E2S Vietnam |
| 11 | XP-329M | Thiết bị chỉ thị mùi New-Cosmos Vietnam |
| 12 | 0822120004 | Xi lanh Aventics Aventics_Emerson Vietnam |
| 13 | HRS | 11_4-230-203_C Bơm chìm Homa Pump Vietnam |
| 14 | AP-200_639 | Bộ hút bụi loại cartridge Duclean Vietnam |
| 15 | 306250010005 | Hóa chất Testomat 2000 HN01 (1.00 – 10.00 °dH) GEBRUDER HEYL Vietnam |
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.