EKS-A-AEX-G18 – Tổng quan sản phẩm
167456 là mã tham chiếu của cấu hình đang trình bày. EKS-A-AEX-G18 chuyển dữ liệu từ chìa khóa điện đến hệ thống điều khiển EKS-A-AEX-G18 là một. Bộ chuyển đổi Ethernet TCP/IP cho hệ thống quản lý truy cập của Euchner. Sản phẩm này hoạt động trực tiếp với chìa khóa điện thông qua adapter FHM. Truyền tín hiệu dữ liệu về hệ thống điều khiển bằng giao thức TCP/IP qua mạng Ethernet.
Các dữ liệu kỹ thuật được kiểm chứng qua trang chính thức của Euchner.
Khách hàng có thể tham khảo một model khác trong nhóm EKS-A-AEX-G18 này khi cần so sánh.
Nguyên lý và chức năng trong hệ thống EKS-A-AEX-G18
167456 là mã tham chiếu của cấu hình đang trình bày. EKS-A-AEX-G18 thực hiện việc chuyển dữ liệu từ đầu đọc chìa khóa sang hệ thống điều khiển. Hỗ trợ xử lý thông tin bằng cách gửi dữ liệu ở tốc độ 10/100 Mbit/s trên cổng IEEE 802.3. Thiết bị chuyển dữ liệu từ chìa khóa điện đến hệ thống điều khiển hoạt động ổn. Định khi nhiệt độ môi trường nằm trong khoảng 0–55 °C và. Lưu trữ từ -25 đến 70 °C. Các trạng thái hiển thị như đèn xanh (hoạt động). Vàng (chìa đang hoạt động) hoặc đỏ (lỗi hệ thống) giúp người dùng nhận diện tình trạng. Vận hành ngay lập tức.
Ứng dụng thực tế của EKS-A-AEX-G18
Phần sản phẩm nội bộ cùng danh mục cung cấp thêm lựa chọn cho hệ thống.
EKS-A-AEX-G18 – Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EKS-A-AEX-G18 |
| Read head | Fault / red |
| Ethernet | System error / red |
| Read head | Electronic-Key in the actuating range / yellow |
| Read head | operational / green |
| Ethernet | Bus error / red |
| Ethernet | active / green |
| Operating voltage, screw terminal, 2×2-pin | 0.2 … 2.5 mm² |
| Electronic-Key adapter, screw terminal 5-pin | 0.2 … 1.5 mm² |
| Operating voltage DC | 20 … 24 … 28 V DC |
| without load | max. 150 mA |
| Connecting cable | min. 2×2 twisted pair copper cable shielded, min. cat. 5 |
| Storage temperature | -25 … 70 °C |
| Mounting type | Mounting rail TH 35 (EN IEC 60715) |
| Ambient temperature | 0 … 55 °C |
| Housing | PA6.6, gray |
| Data protocol | TCP/IP |
| Data rate | 10/100 Mbit/s |
| Date interface | Ethernet (IEEE 802.3) |
| Ordernumber | 167456 |
| Gross weight | 0,24kg |
| Customs tariff number | 85364110 |
| ECLASS 11.0 | 27-39-90-90 Property, access monitor (other, unspecified) |
Trong thực tế, EKS-A-AEX-G18 được sử dụng tại các trung tâm bảo vệ, nhà máy sản xuất. Khu dân cư có kiểm soát truy cập. Nơi cần xác minh chìa khóa điện để bật hoặc tắt hệ thống. Việc kết nối qua cổng Ethernet cho phép tích hợp trực tiếp vào phần mềm điều khiển. Hỗ trợ xử lý lệnh qua ActiveX® dưới Windows®. Đồng thời cung cấp khả năng gán địa chỉ bằng DIP switch. Kết nối dây dẫn yêu cầu cáp đồng quấn hai sợi, loại tối thiểu cat. 5, đảm bảo tín hiệu không bị suy giảm trong môi trường công nghiệp.
EKS-A-AEX-G18 – Đặc điểm sản phẩm
Thông số kỹ thuật của EKS-A-AEX-G18 bao gồm điện áp hoạt động từ 20 đến 28 V DC. Dòng tiêu thụ tối đa 150 mA khi không tải. Và các đầu nối điện với tiết diện từ 0,2 đến 1,5 mm². EKS-A-AEX-G18 có trọng lượng 0,24 kg, thân làm từ vật liệu PA6.6 màu xám. Phù hợp lắp trên khung đỡ TH 35 theo chuẩn EN IEC 60715. <a href="">nguồn hãng</a>. xác nhận đầy đủ thông số này cho mã PN 167456. <a href="">sản phẩm nội bộ</a>. cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách phối hợp với adapter FHM. <a href="">sản phẩm tham khảo</a>. hỗ trợ so sánh khi thiết kế hệ thống.
Song Thành Công – Nhà phân phối Euchner tại Việt Nam
167456 là mã tham chiếu của cấu hình đang trình bày. Song Thành Công là nhà phân phối EKS-A-AEX-G18 chính hãng Euchner tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Thiết bị chuyển dữ liệu từ chìa khóa điện đến hệ thống điều khiển. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | EK1818 | Mô-đun I_O EtherCAT Beckhoff Vietnam |
| 2 | RHB1070MD6831P203 | Cảm biến vị trí từ tính Temposonics R-Series Temposonics Vietnam |
| 3 | 6AV7881-5AE00-0DA0 | Màn hình cảm ứng Siemens Vietnam |
| 4 | DNSL-ECV | (40EC04) Đầu phát cảm biến quang xuyên chùm Leuze Leuze Vietnam – Germany |
| 5 | Cyclops | 100 L 1F Nhiệt kế cầm tay công nghiệp không tiếp xúc, dải 600-3000°C, Bluetooth & USB Ametek-land Vietnam |
| 6 | PRF318-R | Bộ lọc khí Airset Koso Vietnam |
| 7 | RR5898 | (0069925) Thiết bị ghép cho RN5897 Dold Vietnam |
| 8 | GK-404 | Thiết bị đo rung dây rung cầm tay GEOKON Vietnam |
| EKS-A-AEX-G18 / 167456 – Thiết bị chuyển dữ liệu từ chìa khóa điện đến hệ thống điều khiển Euchner. | ||
| 9 | 83621010 | Bộ EE kit cho PKL 2100/5000 Netter Vibration Vietnam |
| 10 | 4WRPEH6CB12L-3X_M_24F1 | (R901382371) Van điều khiển servo điện thủy lực REXROTH Vietnam |
| 11 | ASS030140000 | Hệ thống đo blow-by cầm tay HBM453 J-Tec Vietnam |
| 12 | GV | 600_700 (11 635 050) Lọc gió xả cho quạt GV 600_700 ELMEKO Vietnam |
| 13 | D1FPE50FH9HB00 | Bơm thủy lực Parker Vietnam |
| 15 | 239033 | Thiết bị đóng gói nhiệt Ripack Vietnam |
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.