Mô-đun đánh giá Euchner Vietnam với mã MGB2-L2HE-BR-U-S0-OY-L166335 là mã tham chiếu của cấu hình đang trình bày. là thành phần thiết yếu trong hệ thống an toàn cơ khí. Hỗ trợ kiểm soát trạng thái cửa bảo vệ bằng nguyên lý dòng điện mở mạch.
1. Tổng quan sản phẩm MGB2-L2HE-BR-U-S0-OY-L
Sản phẩm này thuộc series MGB2 của hãng Euchner. Được thiết kế để hoạt động như một mô-đun đánh giá an toàn trong các hệ thống cửa cơ khí. Mã PN 166335 xác định đầy đủ phiên bản thiết bị này. Thiết bị có cấu hình chuẩn cho việc lắp đặt trên khung tủ. Với khả năng điều chỉnh hướng cửa và tích hợp bộ giải phóng thoát hiểm. Bộ phận này hoạt động dựa trên nguyên lý dòng điện mở mạch. Điều này giúp đảm bảo tính ổn định khi phát hiện sự cố về trạng thái bảo vệ.
Cấu trúc bao gồm thân bằng vật liệu sơn phủ, kết hợp giữa nhôm đúc và thép không gỉ. Sản phẩm được chứng minh đạt tiêu chuẩn chống va đập theo EN IEC 60947-5-3. Dữ liệu từ nguồn hãng chỉ rõ mã 166335 phù hợp với yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Việt Nam. Phục vụ trực tiếp trong quá trình triển khai hệ thống an toàn.
Thông tin dùng trong bài được kiểm tra trên nguồn sản phẩm do Euchner công bố.
Có thể đối chiếu thêm với một sản phẩm cùng nhóm ứng dụng trước khi chốt yêu cầu kỹ thuật.
2. Nguyên lý và chức năng
Khi cửa được đóng, hệ thống kích hoạt lực khóa bằng điện từ thông qua cuộn dây khóa bảo vệ. Việc áp dụng điện áp vào cuộn dây sẽ tạo ra lực khóa, giữ cửa ở trạng thái kín. Nếu cửa bị mở hoặc mất độ an toàn, hệ thống sẽ ngắt tín hiệu và bật cảnh báo. Tín hiệu này được truyền đến các đầu ra an toàn (safe outputs). Đảm bảo thiết bị khác trong hệ thống nhận biết tình trạng hiện tại.
Mô-đun có khả năng điều chỉnh hành vi theo cài đặt DIP switch – nó có thể hoạt động như MGB2-BP hoặc MGB2-BR tùy vào thiết lập. Các đầu ra an toàn chỉ bật khi khóa được cài đúng. Trong trường hợp tắt chức năng này. Đầu ra bật khi cửa đóng và phần lưỡi khóa đã nằm trong vị trí định vị.
166335 cho phép phát hiện việc kích hoạt bộ giải phóng phụ hoặc giải phóng thoát hiểm. Điều này hỗ trợ việc xác minh sự kiện rủi ro xảy ra trong quá trình vận hành. Điều này giúp hệ thống phản hồi kịp thời.
3. Thông số kỹ thuật MGB2-L2HE-BR-U-S0-OY-L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MGB2-L2HE-BR-U-S0-OY-L |
| MGB2-L2… | Guard locking by solenoid force. Activation of guard locking by applying voltage to the guard locking solenoid. (open-circuit current principle) |
| Installation orientation | any |
| Storage temperature | -30 … 70 °C |
| Mechanical life | 1 x 10⁶ |
| Ambient temperature | -30 … 55 °C |
| Housing | Die-cast zinc/stainless steel, powder-coated |
| Installation orientation | Door hinge DIN left |
| Degree of protection | IP65 |
| Housing | Fiber glass reinforced plastic, nickel-plated die-cast zinc, stainless steel |
| Shock and vibration resistance | Acc. to EN IEC 60947-5-3 |
| at UB = 24 V DC | -30 … 55 °C |
| Material | Fiber glass reinforced plastic |
| Submodulbreite | 1 |
| (rigid/flexible) with cable end sleeve with collar according to DIN 46 228/1 | 0.25 … 0.75 mm² |
| (rigid/flexible) | 0.25 … 1.5 mm² ((AWG 23 … AWG 16)) |
| (rigid/flexible) with cable end sleeve according to DIN 46 228/1 | 0.25 … 1.5 mm² |
| Rated insulation voltage Ui | 75 V |
| Rated impulse voltage Uimp | 1.5 kV |
| between FO1A and FO1B | max. 10 ms |
| DC-13 | 24V 150mA (Caution: outputs must be protected with a free-wheeling diode in case of inductive loads.) |
| Risk time according to EN 60947-5-3 | max. 50 ms |
| Safety class | III |
4. Ứng dụng trong công nghiệp 166335
Sản phẩm được sử dụng trong các hệ thống cơ khí yêu cầu kiểm soát an toàn cao. Ví dụ như cổng phòng sản xuất, khu vực xử lý vật liệu nguy hiểm. Nó phù hợp với các môi trường làm việc ở nhiệt độ từ -30°C đến 55°C. Đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. Tín hiệu được truyền qua dây dẫn có tiết diện từ 0,25 đến 1,5 mm² theo tiêu chuẩn DIN 46 228/1. Đáp ứng nhu cầu kết nối linh hoạt mà không ảnh hưởng đến độ bền điện.
166335 là mã tham chiếu của cấu hình đang trình bày. Với khả năng chịu điện áp lên tới 75 V và xung điện 1,5 kV. Thiết bị đảm bảo an toàn khi chịu tải ngắn mạch hoặc xung điện. Thời gian phản hồi tối đa là 50 ms. Đủ để phát hiện sự cố và phản hồi trước khi xảy ra rủi ro nghiêm trọng.
Danh mục thiết bị liên quan trên website cung cấp thêm cấu hình để khách hàng tham khảo.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Euchner tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn 166335 Mô-đun đánh giá. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | CES-AZ-AES-02B | Đơn vị đánh giá CES Euchner Vietnam |
| 2 | ESM-BA201-085610 | Mô-đun an toàn Euchner Vietnam |
| 3 | ESM-BA301-085613 | Mô-đun an toàn Euchner Vietnam |
| 4 | CES-AZ-UES-04B | Bộ đánh giá Euchner Euchner Vietnam |
| 5 | ESM-BA201P-097226 | Mô-đun an toàn Euchner Vietnam |
| 6 | ESM-2H201-085620 | Mô-đun an toàn Euchner Vietnam |
| 7 | CES-AZ-AES-02B-104775 | Đơn vị đánh giá Euchner Vietnam |
| 8 | CES-AZ-AES-02B | / 104775 Bộ đánh giá Euchner Vietnam |
| MGB2-L2HE-BR-U-S0-OY-L / 166335 – 166335 Mô-đun đánh giá Euchner. | ||
| 9 | EL5101 | Mô-đun đếm xung Beckhoff Vietnam |
| 10 | SFP-1GLXLC | Module quang SFP 1000BaseLX 10km MOXA Vietnam |
| 11 | AL2330 | Module IO-Link 6×2 DO M12 IP67 IFM Vietnam |
| 12 | OEE1BC-LM20 | Bộ đánh giá hiển thị cho cảm biến nhiệt độ PT100_PT1000 IFM Vietnam |
| 13 | TR2439 | (TR-000KDBM12-MFPKG_US_) Bộ đánh giá nhiệt độ với hiển thị IFM Vietnam |
| 14 | RKC4.4T-2_TEL | Module IO-Link 8 x 2 DI IP67 IFM Vietnam |
| 15 | SI9100 | Thiết bị đánh giá men Sencon Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.