C203.500.17.PH.H22 – Cảm biến lực FMS 500N inox | Đại lý FMS Vietnam
1. Tổng quan về C203.500.17.PH.H22 – Cảm biến lực FMS 500N inox
C203.500.17.PH.H22 là cảm biến lực (Force Measuring Sensor) thuộc dòng C-Series của FMS Technology, được thiết kế để đo lực căng chính xác trên các dây chuyền xử lý vật liệu liên tục. Với lực danh định 500 N, thân cảm biến bằng thép không gỉ (inox) và thiết kế nhỏ gọn, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ chính xác, độ bền cũng như khả năng vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp.
Model C203.500.17.PH.H22 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống kiểm soát lực căng của ngành bao bì, giấy, màng nhựa, in ấn, dệt, cáp điện và nhiều ngành công nghiệp khác. Cảm biến hoạt động theo nguyên lý strain gauge, cho phép đo chính xác lực tác động lên con lăn dẫn hướng, từ đó giúp hệ thống điều khiển duy trì lực căng vật liệu ổn định trong suốt quá trình sản xuất.
Nhờ khả năng chống quá tải lên đến 10 lần lực danh định, độ chính xác cao và tuổi thọ dài, C203.500.17.PH.H22 được nhiều nhà chế tạo máy (OEM) cũng như các nhà máy sản xuất trên toàn thế giới lựa chọn. Đây là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp mong muốn nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm tỷ lệ lỗi và tối ưu hóa hiệu suất dây chuyền.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến lực C203.500.17.PH.H22 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống đo và điều khiển lực căng vật liệu liên tục. Thiết bị phù hợp với nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng hoạt động ổn định và độ chính xác cao.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Dây chuyền sản xuất bao bì mềm.
- Máy in flexo, offset, gravure.
- Dây chuyền cán màng nhựa và màng PET.
- Máy chia cuộn (Slitter Rewinder).
- Máy cuộn và xả cuộn vật liệu.
- Ngành giấy và carton.
- Ngành dệt, sợi và vải không dệt.
- Ngành sản xuất dây cáp điện và dây thép.
- Dây chuyền sản xuất nhôm lá, đồng lá.
- Hệ thống điều khiển lực căng trong các máy OEM.
Việc sử dụng C203.500.17.PH.H22 giúp hệ thống duy trì lực căng ổn định, hạn chế hiện tượng nhăn, lệch biên, đứt vật liệu hoặc cuộn không đều. Điều này góp phần nâng cao chất lượng thành phẩm, giảm hao hụt nguyên liệu và tăng năng suất sản xuất.
3. Thông số kỹ thuật C203.500.17.PH.H22
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | C203.500.17.PH.H22 |
| Loại thiết bị | Cảm biến lực (Force Measuring Sensor) |
| Hãng sản xuất | FMS Technology |
| Lực danh định | 500 N |
| Đường kính trục | 17 mm |
| Dải đo | 30:1 |
| Độ chính xác | ±0.5% Full Scale |
| Độ nhạy | 1.8 mV/V |
| Khả năng chống quá tải | 10 lần lực danh định |
| Nguồn kích cầu | 1…10 VDC |
| Điện trở đầu vào | 350 Ω |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +60°C |
| Vật liệu thân cảm biến | Thép không gỉ (Inox) |
| Kết nối điện | Đầu nối M16, 5 chân |
| Cấp bảo vệ | IP42 |
Các thông số trên cho thấy C203.500.17.PH.H22 đáp ứng tốt yêu cầu đo lực căng với độ chính xác cao, khả năng chống quá tải vượt trội và độ bền cơ học cao. Thân cảm biến bằng inox giúp thiết bị chống ăn mòn hiệu quả, phù hợp với nhiều môi trường sản xuất khác nhau.
4. Đặc điểm nổi bật
Cảm biến lực C203.500.17.PH.H22 được nhiều nhà sản xuất máy và nhà máy lựa chọn nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trong không gian hạn chế.
- Thân cảm biến bằng inox chống ăn mòn, phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Độ chính xác lên đến ±0.5%, đáp ứng các ứng dụng yêu cầu kiểm soát lực căng chính xác.
- Dải đo rộng 30:1 giúp đo ổn định trong nhiều điều kiện vận hành.
- Chống quá tải tới 10 lần lực danh định, hạn chế hư hỏng khi xảy ra va đập hoặc tải lớn.
- Khả năng lặp lại cao, đảm bảo kết quả đo tin cậy trong thời gian dài.
- Tương thích với các bộ khuếch đại và bộ điều khiển lực căng của FMS.
- Giảm hao hụt nguyên liệu, nâng cao chất lượng thành phẩm và tối ưu hiệu suất dây chuyền.
Nhờ những ưu điểm trên, C203.500.17.PH.H22 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống kiểm soát lực căng hiện đại, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí vận hành.
5. Song Thành Công là đại lý FMS Vietnam
Song Thành Công là đại lý FMS Vietnam, chuyên cung cấp các giải pháp đo lực căng, cảm biến lực, bộ khuếch đại tín hiệu và hệ thống điều khiển lực căng chính hãng. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp, cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ, tài liệu kỹ thuật và dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng.
Một số model FMS do Song Thành Công cung cấp
| MLC520R14-150 | Safety Light Curtain Receiver | Leuze Vietnam |
| 460619 RD005 | Electrical Cable | Alpha Wire Vietnam |
| 306846 | Electronic Clogging Indicator VM 5 D.0 | Hydac Vietnam |
| RSA0040A0DDR43450020R | Heavy Oil Flow Meter | Nitto Seiko Vietnam |
| GSAV-4000/DPE-S-PT | Venturi Tube Flow Meter with Temp/Pressure Compensation FMS C203.500.17.PH.H22 | Kometer Vietnam |
| CAC1008000 (Wireless Triaxial) | Wireless Triaxial Vibration Sensor | Acoem Vietnam |
| 0560 0500 0001 DP 500 | Dew Point Meter | CS-Instrument Vietnam |
| 6006821 / DOS-2207-W | Field-Wireable Connector | Sick Vietnam |
| RH5MA0250M01D701S1011G6 | Temposonics® R-Series Sensor | Temposonics/MTS Vietnam |
| RH5MA1005M01R021A100 | Temposonics® R-Series Linear Position Sensor | Temposonics/MTS Vietnam |
| 4118344 (GH15S11) | Auxiliary Contact GH15S11 | Ghisalba Vietnam |
| 6325M21-VC2B | Poppet Valve | Midland (Rotork) Vietnam |
| P.B.36P4/3150 EN | Filter Element Polyglas-R small size (Set of 6 pcs.) | Tantronic Vietnam |
| CA203-M30.500.PH (50007725) | Compact Force Sensor 500N for Dead Shaft Rolls | FMS Vietnam |
| BTL1PL8 BTL7-E505-M0150-TT3-SA348-S32 | Linear Position Sensor FMS C203.500.17.PH.H22 | Balluff Vietnam |
| F-201EV-AGD-22-E | Mass Flow Controller | Bronkhorst VietNam |
| MGB-L2HEB-PNA-R-161483 | 4-SOCKET PLUG TO (3) BNC PLUGS, 50FT | PCB Piezotronics Vietnam |
| RE 3472-M | Digital Controller | RTK Vietnam |
| 876-102 | Cap Torque Tester | Mecmesin Vietnam |
| P11095 SN 450/1 GA | Sensor | EGE Elektronik Vietnam |
| Tze 251 | Tape Black on White 24mm | Brother Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.