1434000Z1A141A001S01 / 88296524 Bộ định vị điện-khí nén GEMU Vietnam
1434000Z1A141A001S01 là bộ định vị điện-khí nén thuộc dòng sản phẩm của GEMU, được sử dụng để điều khiển và giám sát vị trí của van trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Thiết bị giúp chuyển đổi tín hiệu điều khiển điện thành tác động khí nén phù hợp, qua đó hỗ trợ điều chỉnh vị trí van theo yêu cầu của hệ thống.
Model 88296524 là mã sản phẩm được sử dụng để nhận diện cấu hình của thiết bị. Khi lựa chọn hoặc thay thế bộ định vị GEMU, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ mã 1434000Z1A141A001S01 hoặc 88296524 để đảm bảo đúng cấu hình.
1. Tổng quan về 1434000Z1A141A001S01 – Bộ định vị điện-khí nén GEMU
1434000Z1A141A001S01 là bộ định vị điện-khí nén được thiết kế để sử dụng cùng các loại van điều khiển trong hệ thống công nghiệp. Thiết bị nhận tín hiệu điều khiển từ hệ thống tự động hóa và thực hiện điều chỉnh cơ cấu chấp hành khí nén nhằm đưa van đến vị trí mong muốn.
Bộ định vị đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống cần kiểm soát chính xác vị trí van. Thay vì chỉ thực hiện trạng thái đóng hoặc mở, bộ định vị có thể được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu điều chỉnh vị trí van theo tín hiệu điều khiển.
GEMU 1434000Z1A141A001S01 phù hợp với nhiều hệ thống xử lý chất lỏng, hóa chất, nước, dược phẩm, thực phẩm và các quy trình công nghiệp khác có sử dụng van điều khiển.
Model 88296524 là một mã nhận diện của sản phẩm. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp cả mã sản phẩm và hình ảnh tem thiết bị nếu có để kiểm tra chính xác cấu hình.
2. Ứng dụng thực tế
Bộ định vị 1434000Z1A141A001S01 GEMU được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa có yêu cầu điều khiển vị trí van, đặc biệt trong các ứng dụng sử dụng cơ cấu chấp hành khí nén.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Điều khiển vị trí van trong hệ thống xử lý nước.
- Điều khiển van trong hệ thống hóa chất.
- Hệ thống xử lý và sản xuất dược phẩm.
- Dây chuyền sản xuất thực phẩm và đồ uống.
- Hệ thống xử lý chất lỏng công nghiệp.
- Điều khiển lưu lượng trong đường ống.
- Hệ thống tự động hóa quy trình.
- Các dây chuyền sử dụng van điều khiển khí nén.
- Hệ thống cần điều chỉnh vị trí van theo tín hiệu điều khiển.
Khi được tích hợp với van và bộ truyền động phù hợp, GEMU 1434000Z1A141A001S01 giúp hệ thống tự động điều chỉnh vị trí van theo yêu cầu của quá trình vận hành.
3. Thông số kỹ thuật 1434000Z1A141A001S01 / 88296524
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 1434000Z1A141A001S01 |
| Mã sản phẩm | 88296524 |
| Thương hiệu | GEMU |
| Loại thiết bị | Bộ định vị điện-khí nén |
| Chức năng | Định vị và điều khiển van |
| Kiểu điều khiển | Điện – khí nén |
| Ứng dụng | Van điều khiển công nghiệp |
| Cơ cấu chấp hành | Khí nén |
| Tín hiệu điều khiển | Theo cấu hình |
| Kiểu lắp đặt | Theo cấu hình van/bộ truyền động |
| Môi trường ứng dụng | Công nghiệp, xử lý chất lỏng và quy trình |
| Thương hiệu | GEMU |
| Model tương đương tìm kiếm | 88296524 |
Lưu ý: Các thông số chi tiết về tín hiệu đầu vào, kết nối, nguồn cấp, cơ cấu chấp hành và khả năng tương thích van cần được xác nhận theo đúng cấu hình của model 1434000Z1A141A001S01 / 88296524. Khi cần thay thế thiết bị đang sử dụng, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mã trên tem sản phẩm để kiểm tra.
4. Đặc điểm nổi bật
Bộ định vị 1434000Z1A141A001S01 / 88296524 GEMU có những đặc điểm phù hợp với các hệ thống điều khiển van tự động:
- Điều khiển vị trí van: Hỗ trợ đưa van đến vị trí theo yêu cầu của tín hiệu điều khiển.
- Kết hợp với cơ cấu khí nén: Phù hợp cho các hệ thống sử dụng bộ truyền động khí nén.
- Ứng dụng tự động hóa: Có thể tích hợp vào các hệ thống điều khiển quy trình công nghiệp.
- Kiểm soát quá trình: Hỗ trợ điều chỉnh van trong các ứng dụng cần kiểm soát dòng chảy hoặc thông số quy trình.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp với ngành nước, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và các hệ thống xử lý chất lỏng.
- Thiết kế chuyên dụng: Được phát triển để sử dụng cùng các hệ thống van và cơ cấu chấp hành phù hợp.
- Dễ nhận diện model: Có thể tra cứu sản phẩm theo mã 1434000Z1A141A001S01 hoặc 88296524.
5. Song Thành Công là đại lý GEMU Vietnam
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công cung cấp các thiết bị van, bộ truyền động và thiết bị điều khiển công nghiệp GEMU Vietnam, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng hệ thống.
Đối với model 1434000Z1A141A001S01 / 88296524, Song Thành Công hỗ trợ kiểm tra mã sản phẩm, cấu hình thiết bị và khả năng tương thích khi khách hàng cần thay thế bộ định vị điện-khí nén GEMU đang sử dụng.
Khách hàng có nhu cầu mua 1434000Z1A141A001S01, 88296524 hoặc cần tìm model GEMU thay thế có thể cung cấp mã sản phẩm, hình ảnh tem thiết bị hoặc thông tin van đang sử dụng để được hỗ trợ.
Một số sản phẩm và từ khóa liên quan
| NMB3-8GM50-E2-C-V1 | Inductive Sensor NMB3 | Pepperl+Fuchs Vietnam |
| Q4XTBLAF300-Q8 | Laser Distance Sensor 300mm | BANNER Vietnam |
| 60217 | Fitting-Set | Schlick Vietnam |
| 0187098X | Brake Disc | SEW Vietnam |
| P30H 1011100M1 | Programmable transducer of d.c. circuits Lumel P30H | Lumel Vietnam |
| MSM-1-P-CA-PPP-A9-127040 | Submodule | Euchner Vietnam |
| ST 6175.C6 | Pneumatic Actuators | RTK Vietnam |
| CMM20 | CMM20 Compact Mini-Mag Electromagnetic Flowmeter | Manuflo Vietnam |
| 8160.WT1 | Pressure sensor with display | IFM Vietnam |
| SE3-SW8UG-T | Unmanaged Gigabit Ethernet Switch Gemu 1434000Z1A141A001S01 / 88296524 | Stride Vietnam |
| ISS 118MM/4NC-8E0-M12 | Cylindrical Inductive Sensor | Leuze Vietnam |
| WK-20 | Unmanaged Gigabit Ethernet Switch 8+2 ports | MOXA Vietnam |
| KS342S-3GL (with K22-03) | 5/3 Center-Closed Solenoid Valve PT1/4″ 24VDC (MOQ 50 pcs) | KCC Vietnam |
| 4500S-2MPA | VW Piezometer, unvented, 2 MPa | GEOKON Vietnam |
| EL6731 | Programming Analys 2026net with 12 measuring points | Tantronic Vietnam |
| 1081185-03 (MC 6541) | Main Control Computer | Heidenhain Vietnam |
| 330130-045-12-CN | Current Transformer 2500/1/1A | RITZ Instrument Transformers Vietnam |
| 3RV1011-1EA10 | Connectivity Gemu 1434000Z1A141A001S01 / 88296524 | Balluff Vietnam |
| ACC BLADE LA | Set of 10 Replacement Blades | ANDILOG Technologies Vietnam |
| FC132MFECCL | 7.5kW Motor with Forced Ventilation Cooler | |
| Seam-X-lab (2 sensors) | Automatic X-ray Seam Scanner (dual sensor) | CanNeed Vietnam |
| RD-EC5000RL:624 / RD-51DB-2000000-R12-S02 | Roller Drive 624mm 24V 35W Gear Ratio 13 | Interroll Vietnam |
| TERDTRT25100A | DINT RCBO 10KA 3P+N 25A CCURVE 100MA TYPE A LONGBODY | NHP Vietnam |
| Canneed-AS-400D | Digital Auto Shaker Beverage CO2 Calculator | Canneed Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.