Hepco 1700-2 – Máy cắt chì radial tốc độ cao Hepco Inc Vietnam cho ngành điện tử
1. Tổng quan về Hepco 1700-2 – Máy cắt chì radial tốc độ cao Hepco Inc Vietnam
Hepco 1700-2 là dòng máy cắt chì linh kiện điện tử dạng radial tốc độ cao được phát triển bởi HEPCO, Inc.. Thiết bị được thiết kế nhằm tự động cắt chân linh kiện từ băng tape và điều chỉnh chiều dài chân theo yêu cầu trước khi đưa vào công đoạn lắp ráp PCB.
Trong ngành sản xuất điện tử hiện đại, việc chuẩn hóa chiều dài chân linh kiện đóng vai trò quan trọng đối với chất lượng hàn và độ chính xác của quá trình lắp ráp. Chính vì vậy, Hepco 1700-2 được nhiều nhà máy EMS, OEM và các đơn vị sản xuất bảng mạch điện tử lựa chọn nhờ khả năng xử lý tốc độ cao, vận hành ổn định và độ chính xác vượt trội.
Với công suất lên đến hàng chục nghìn linh kiện mỗi giờ, máy giúp giảm đáng kể thời gian sản xuất, hạn chế sai sót thủ công và nâng cao hiệu quả vận hành dây chuyền. Đây là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, thiết bị viễn thông, điện công nghiệp và điện tử tiêu dùng.
2. Ứng dụng thực tế
Máy cắt chì tốc độ cao Hepco 1700-2 được ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền chuẩn bị linh kiện trước khi lắp ráp PCB.
Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
- Cắt chân linh kiện điện tử dạng radial từ băng tape.
- Chuẩn hóa chiều dài chân linh kiện trước công đoạn hàn.
- Dây chuyền SMT và THT (Through Hole Technology).
- Nhà máy sản xuất thiết bị điện tử tiêu dùng.
- Nhà máy sản xuất bộ nguồn, biến tần và thiết bị điều khiển.
- Dây chuyền sản xuất thiết bị viễn thông.
- Ngành công nghiệp ô tô điện tử.
- Các doanh nghiệp EMS và OEM quy mô lớn.
Nhờ khả năng xử lý liên tục với tốc độ cao, Hepco 1700-2 giúp nâng cao năng suất sản xuất và đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các lô sản phẩm.
3. Thông số kỹ thuật Hepco 1700-2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Hepco 1700-2 |
| Loại thiết bị | Radial Lead Trimming Machine |
| Chức năng | Cắt chân linh kiện dạng radial |
| Tốc độ xử lý | 0 – 85.000 linh kiện/giờ |
| Điều chỉnh chiều dài chân | Núm điều chỉnh đơn |
| Loại băng hỗ trợ | 0.500 inch perforated tape |
| Tùy chọn băng | 15 mm perforated tape |
| Cơ cấu dao cắt | Dao quay tự mài và tự điều chỉnh |
| Nguồn điện | 115 VAC, 50/60 Hz |
| Tùy chọn nguồn điện | 230 VAC, 50/60 Hz |
| Đường kính cuộn tối đa | 14.5 inch |
| Kích thước máy | 12″ x 12″ x 20″ |
| Khay chứa linh kiện | Kích thước lớn |
| Thiết kế an toàn | Vỏ bảo vệ kín hoàn toàn |
| Kiểu truyền động | Điện hoàn toàn (All-Electric) |
Thông số có thể thay đổi tùy phiên bản hoặc yêu cầu cấu hình của nhà sản xuất.
4. Đặc điểm nổi bật
Máy cắt chì Hepco 1700-2 được đánh giá cao nhờ nhiều ưu điểm nổi bật trong môi trường sản xuất điện tử hiện đại:
- Tốc độ xử lý cực cao lên tới 85.000 linh kiện mỗi giờ.
- Điều chỉnh chiều dài chân nhanh chóng thông qua một núm điều khiển duy nhất.
- Dao cắt tuổi thọ cao, có khả năng tự mài và tự cân chỉnh.
- Thiết kế khép kín, tăng cường an toàn cho người vận hành.
- Vận hành hoàn toàn bằng điện, giảm nhu cầu bảo trì cơ khí phức tạp.
- Khả năng hoạt động liên tục, phù hợp cho sản xuất số lượng lớn.
- Tương thích với nhiều loại linh kiện radial phổ biến trên thị trường.
- Nâng cao chất lượng thành phẩm, giảm sai lệch kích thước chân linh kiện.
Những đặc điểm này giúp Hepco 1700-2 trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp tự động hóa công đoạn chuẩn bị linh kiện điện tử.
5. Song Thành Công là đại lý của Hepco Inc Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp các giải pháp thiết bị sản xuất điện tử, máy tạo hình chân linh kiện và máy cắt chì công nghiệp từ Hepco Inc Vietnam, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp và cung cấp sản phẩm chính hãng cho khách hàng trên toàn quốc.
Một số model Hepco do Song Thành Công cung cấp
| ALS-065-B-EL | Phần tử đàn hồi cho khớp nối Sterflex | Element for Sterflex Coupling ALS-065-B-EL | Miki Pulley Vietnam |
| ALS-080-B-EL | Phần tử đàn hồi cho khớp nối Sterflex | Element for Sterflex Coupling ALS-080-B-EL | Miki Pulley Vietnam |
| 906185 | Module FMZ5000 Loop AP XP | Module FMZ5000 Loop AP XP | Minimax Vietnam |
| 904877 | Module FMZ5000 MxNet | Module FMZ5000 MxNet | Minimax Vietnam |
| 901673 | Module FMZ5000 control groups | Module FMZ5000 control groups | Minimax Vietnam |
| ZA-2.5A1 | Ly hợp bột (Powder Clutch) | Powder Clutch Hepco 1700-2 | Mitsubishi Vietnam |
| MR-J3ENCBL5M-A1-H | Cáp encoder Mitsubishi | Encoder Cable | Mitsubishi Vietnam |
| EDS-208A | Switch Ethernet không quản lý 8 cổng 10/100BaseT(X) | Unmanaged Ethernet Switch 8 ports | MOXA Vietnam |
| EDS-205A | Switch Ethernet không quản lý 5 cổng 10/100BaseT(X) | Unmanaged Ethernet Switch 5 ports | MOXA Vietnam |
| EDS-2010-ML-2GTXSFP | Switch Gigabit Ethernet không quản lý 8+2 cổng | Unmanaged Gigabit Ethernet Switch 8+2 ports | MOXA Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.