G-160B3 – Quạt làm mát Julante Vietnam cho động cơ và hệ thống truyền động công nghiệp
1. Tổng quan về G-160B3 – Quạt làm mát Julante Vietnam
G-160B3 là dòng quạt làm mát công nghiệp được sử dụng phổ biến cho các động cơ điện, động cơ biến tần và hệ thống truyền động hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp. Với thiết kế tối ưu cho khả năng tản nhiệt hiệu quả, sản phẩm giúp duy trì nhiệt độ vận hành ổn định, giảm nguy cơ quá nhiệt và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Trong các nhà máy sản xuất hiện đại, việc kiểm soát nhiệt độ động cơ đóng vai trò quan trọng đối với độ tin cậy của toàn bộ dây chuyền. Chính vì vậy, G-160B3 Julante Vietnam được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để trang bị cho các hệ thống tự động hóa, dây chuyền sản xuất, băng tải và máy móc công nghiệp có cường độ làm việc cao.
Quạt làm mát G-160B3 được thiết kế với kết cấu chắc chắn, lưu lượng gió lớn và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài. Sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu làm mát cưỡng bức nhằm đảm bảo động cơ luôn hoạt động trong điều kiện tối ưu. Các dòng quạt G-Series có lưu lượng gió cao, tốc độ ổn định và cấp bảo vệ IP54/IP55, phù hợp với môi trường công nghiệp.
2. Ứng dụng thực tế
Quạt làm mát G-160B3 Julante Vietnam được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là những hệ thống yêu cầu động cơ vận hành liên tục hoặc làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Động cơ biến tần trong hệ thống tự động hóa
- Động cơ điện công suất lớn trong nhà máy sản xuất
- Hệ thống băng tải vận chuyển hàng hóa
- Máy ép nhựa, máy đùn nhựa
- Máy gia công cơ khí CNC
- Hệ thống quạt công nghiệp và xử lý không khí
- Thiết bị sản xuất xi măng, thép và vật liệu xây dựng
- Dây chuyền đóng gói thực phẩm và đồ uống
- Hệ thống robot công nghiệp
- Các ứng dụng yêu cầu làm mát cưỡng bức cho động cơ
Việc sử dụng quạt làm mát G-160B3 giúp cải thiện hiệu suất vận hành của động cơ, hạn chế hiện tượng suy giảm công suất do nhiệt độ cao và giảm chi phí bảo trì trong dài hạn.
3. Thông số kỹ thuật G-160B3
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | G-160B3 |
| Thương hiệu | Julante |
| Loại sản phẩm | Quạt làm mát động cơ |
| Điện áp hoạt động | 380 VAC |
| Tần số | 50 Hz |
| Công suất | 60 – 80 W |
| Tốc độ quay | Khoảng 1400 vòng/phút |
| Lưu lượng gió | Khoảng 1100 m³/h |
| Dòng điện định mức | Khoảng 0.22 – 0.28 A |
| Cấp bảo vệ | IP54 / IP55 |
| Kiểu làm mát | Làm mát cưỡng bức |
| Kiểu lắp đặt | Gắn phía sau động cơ |
| Môi trường làm việc | Công nghiệp |
| Tuổi thọ vận hành | Cao, hoạt động liên tục |
Các thông số trên được tổng hợp từ các dòng quạt G-160B có cùng kích thước và cấu hình vận hành trong ngành động cơ công nghiệp. Dòng G-160B thường sử dụng điện áp 380V, tốc độ khoảng 1400 rpm, lưu lượng gió khoảng 1100 m³/h và cấp bảo vệ IP54/IP55.
4. Đặc điểm nổi bật
Hiệu quả làm mát cao
G-160B3 được thiết kế nhằm cung cấp lưu lượng gió lớn, giúp động cơ duy trì nhiệt độ làm việc ổn định ngay cả khi vận hành liên tục trong thời gian dài.
Kết cấu chắc chắn
Vỏ quạt và khung đỡ được chế tạo từ vật liệu có độ bền cao, đáp ứng yêu cầu làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Độ ồn thấp
Lắp đặt đơn giản
Khả năng vận hành ổn định
G-160B3 có thể hoạt động liên tục với độ tin cậy cao, giúp giảm thời gian dừng máy và tăng hiệu suất sản xuất.
Tiết kiệm chi phí bảo trì
Nhờ thiết kế bền bỉ và tuổi thọ cao, quạt giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí sửa chữa và thay thế trong quá trình sử dụng.
5. Song Thành Công là đại lý Julante Vietnam
Song Thành Công là đơn vị chuyên cung cấp các giải pháp tự động hóa và thiết bị công nghiệp, đồng thời phân phối nhiều dòng sản phẩm Julante Vietnam phục vụ nhu cầu của các nhà máy trên toàn quốc. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp, cung cấp đầy đủ chứng từ và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
Bảng một số model Julante do Song Thành Công cung cấp
| AC1114 | Cáp đa chức năng Series 7/5/4 đến ESM303 (16 cái) | Cable, multi-function, Series 7/5/4 to legacy ESM303 | Mark-10 Vietnam |
| ETPX-100 | Máy đo lực căng | Tension Meter ETPX | Hans-schmidt Vietnam |
| RSA0025B0S2M33450010R | Đồng hồ đo lưu lượng dầu nặng | Heavy Oil Flow Meter Julante G-160B3 | Nitto Seiko Vietnam |
| RL5898/61 (0068315) | Thiết bị ghép cho RN5897 | Coupling Device for RN5897 | Dold Vietnam |
| 252961-2 | Cảm biến vị trí tuyến tính | Linear Position Sensor | Temposonics Vietnam |
| NV-120Sx | Bộ hiển thị | Indicator for KD-5O | New-Cosmos Vietnam |
| KD 095-4 | Đầu nối nữ M12 | Connector, M12 Female 4pin | Leuze Vietnam |
| NJ2-V3-N | Cảm biến tiệm cận Namur Ex ia | Inductive Namur Sensor Ex ia | Pepperl+Fuchs Vietnam |
| M2.S41.6.0985.S.FSG4.E10.I33.950.790 Code: 00.0002.B816 | Công tắc mức chống nổ | Explosionproof Level Switch Contacts N.2, Float S41 AISI 316, Stem AISI 316, Flange 3″ ANSI150RF, L0=985mm | Senseca (GHM/ Val.co) Vietnam |
| STExC1X05FDC024AS1A1R/R | Còi báo & đèn chớp 5J chống nổ 24VDC đỏ | Explosion-Proof Alarm Horn & 5J Strobe 24VDC Red | E2S Vietnam |
| HV 5424 | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves Julante G-160B3 | RTK Vietnam |
| BTL3YCU BTL PA0400-1500-C15AAAB0-000S15 | Cảm biến từ tính tuyến tính | Magnetostrictive Sensor | Balluff Vietnam |
| 18737 THERMOMETER | Cảm biến nhiệt độ ổ bi | Bearing Temperature Sensor | ELIN Motoren Vietnam |
| DA-500-PH3 | Cảm biến phosphine | Phosphine Gas Detector | GASDNA Vietnam |
| 00390351 / DC 9229 | Bộ điều khiển DC 9229 với màn hình cảm ứng màu, Ethernet | DC 9229 w.color touch, ethernet | Erhardt+Leimer Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.