Trong môi trường vận hành công nghiệp. Điều kiện lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của các thiết bị đo lường. Khi thiết bị được đặt tại vị trí có nhiệt độ ổn định và áp suất bình thường. Dữ liệu thu thập sẽ phản ánh đúng trạng thái thực tế của dòng khí. Lưu lượng kế khối lượng tiêu chuẩn 3760-1/4-Air-10SLM-20°C đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp tín hiệu đầu vào cho hệ thống kiểm soát. Đảm bảo mọi thao tác đều diễn ra theo quy trình đã định.
1. Tổng quan sản phẩm 3760-1/4-Air-10SLM-20°C
Sản phẩm 3760-1/4-Air-10SLM-20°C thuộc nhóm lưu lượng kế khối lượng tiêu chuẩn do thương hiệu Kofloc cung cấp. Thiết bị này được thiết kế để đo lưu lượng khí với độ chính xác cao. Phục vụ nhu cầu giám sát trong các hệ thống xử lý khí. Dòng sản phẩm 3760 tập trung vào khả năng hoạt động ổn định dưới điều kiện môi trường thông thường. Phù hợp với nhiều bối cảnh sử dụng khác nhau.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Lưu lượng kế khối lượng tiêu chuẩn hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng khối lượng dòng khí đi qua thiết bị. Nó không chỉ ghi nhận tốc độ mà còn tính toán khối lượng thật theo thời gian thực. Tín hiệu đầu ra được chuyển đổi thành giá trị có thể đọc trực tiếp. Hỗ trợ bộ phận vận hành đưa ra quyết định nhanh chóng. Thiết bị này thường được kết nối với hệ thống điều khiển tự động. Mục đích là phản hồi liên tục về trạng thái dòng khí.
Cấu hình “1/4” cho thấy đường kính đầu nối phù hợp với các van hoặc ống dẫn phổ biến trong công nghiệp. Thành phần “Air” xác định thiết bị được tối ưu hóa cho dòng khí sạch. Trong khi “10SLM-20°C” phản ánh phạm vi vận hành ở điều kiện nhiệt độ phòng. Các tham số này giúp người dùng hiểu rõ điều kiện môi trường mà thiết bị cần. Mục đích là hoạt động hiệu quả nhất.
3. Ứng dụng trong công nghiệp 3760-1/4-Air-10SLM-20°C
Lưu lượng kế khối lượng tiêu chuẩn thường được sử dụng trong các hệ thống xử lý khí như lọc, nén hoặc phân phối. Nó đóng vai trò kiểm soát đầu vào trong dây chuyền sản xuất. Đảm bảo rằng lượng khí được đưa vào phù hợp với yêu cầu kỹ thuật. Thiết bị này cũng hỗ trợ việc giám sát chất lượng dòng khí theo thời gian thực. Điều này giúp phát hiện bất thường sớm.
Trong các khu vực sản xuất hóa chất, dược phẩm hoặc vật liệu nhẹ. Thiết bị này được dùng để kiểm tra độ ổn định của dòng khí. Việc sử dụng thiết bị này giúp giảm rủi ro do sai lệch trong quy trình vận hành. Đồng thời tạo điều kiện cho việc đánh giá hiệu suất hệ thống một cách khách quan.
Xem thêm Sản phẩm trên website. Mục đích là so sánh phương án sử dụng.
4. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Kofloc tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Lưu lượng kế khối lượng tiêu chuẩn. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Số ĐT: 0372538207 – Mr. Vương (Zalo/WhatsApp)
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | 3660-1/4SW-N2-10SCCM-20°C | Bộ điều khiển lưu lượng khối lượng Kofloc Vietnam |
| 2 | RK1200-12-B-1_4-O2-1L_min | Lưu lượng kế khí O2 1L_min đồng Kofloc Vietnam |
| 3 | RK1200-12-B-1/4-O2-1L/min | Lưu lượng kế khí O2 1L/min đồng Kofloc Vietnam |
| 4 | RK20T-V-1/4-WATER-2800ML/MIN | Lưu lượng kế ống nhỏ cho nước Kofloc Vietnam |
| 5 | 3665-RC3/8-AIR-100SLM-20°C | Bộ điều khiển lưu lượng khối Kofloc Kofloc Vietnam |
| 6 | RK1200-12-SS-1/4-O2-1L/min | Lưu lượng kế khí O2 1L/min inox Kofloc Vietnam |
| 7 | RK1200-12-SS-1_4-O2-1L_min | Lưu lượng kế khí O2 1L_min inox Kofloc Vietnam |
| 8 | LE55CI.H2O_4P-200-M12 | Máy đo lưu lượng lớn Not specified |
| 3760-1/4-Air-10SLM-20°C – Lưu lượng kế khối lượng tiêu chuẩn Kofloc. | ||
| 9 | LS55CI.H2O_77-200-M12 | Máy đo lưu lượng lớn Not specified |
| 10 | PRK25C.D1_4P-M12 | Máy đo lưu lượng lớn Not specified |
| 11 | MES20N-HD | (replacement for MES20N-DSP-OC) Lưu lượng kế xung HD 20mm kỹ thuật số, low profile, seal EDPM, đầu nối ¾” BSP (m), pull up resistor ManuFlo Vietnam |
| 12 | F-203AV-M50-AGD-55-V | Bộ điều khiển lưu lượng khối Bronkhorst Vietnam |
| 13 | CES-EA-TC-AK06-104771 | Bộ kết nối Euchner Vietnam |
| 14 | E2xL25FV100AN1A1B | Loa công nghiệp chống cháy nổ E2S Vietnam |
| 15 | D-6471-AGD-44-V-S-0-AA-000_004BI | Đồng hồ đo lưu lượng khối lượng khí (Air) Bronkhorst Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.