GSAV-4000/DPE-S-PT – Đồng hồ lưu lượng Venturi bù nhiệt áp Kometer Vietnam
1. Tổng quan về GSAV-4000/DPE-S-PT – Đồng hồ lưu lượng Venturi Kometer Vietnam
GSAV-4000/DPE-S-PT là dòng đồng hồ lưu lượng Venturi bù nhiệt áp chất lượng cao của Kometer, được thiết kế để đo lưu lượng khí, hơi và các môi chất công nghiệp với độ chính xác cao. Với công nghệ bù nhiệt độ và áp suất tiên tiến, thiết bị giúp đảm bảo kết quả đo ổn định ngay cả khi điều kiện vận hành thay đổi liên tục.
Trong các hệ thống công nghiệp hiện đại, việc kiểm soát lưu lượng chính xác đóng vai trò rất quan trọng nhằm tối ưu hiệu suất vận hành, tiết kiệm năng lượng và nâng cao độ an toàn cho toàn bộ dây chuyền sản xuất. Chính vì vậy, GSAV-4000/DPE-S-PT Kometer Vietnam được nhiều doanh nghiệp lựa chọn cho các ứng dụng đo lưu lượng trong ngành năng lượng, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và hệ thống HVAC.
Sản phẩm sử dụng nguyên lý Venturi giúp giảm tổn thất áp suất, đồng thời tăng độ ổn định trong quá trình đo. Kết hợp với khả năng bù nhiệt áp tự động, thiết bị mang đến độ chính xác cao hơn so với các dòng lưu lượng kế thông thường.
Nhờ độ bền cao, khả năng hoạt động ổn định và dễ tích hợp vào hệ thống điều khiển, Kometer GSAV đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi tại thị trường Việt Nam.
2. Ứng dụng thực tế
Đồng hồ lưu lượng GSAV-4000/DPE-S-PT được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp yêu cầu đo lưu lượng chính xác và ổn định. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Hệ thống đo lưu lượng khí nén trong nhà máy
- Đo lưu lượng hơi nóng trong ngành thực phẩm và dược phẩm
- Hệ thống HVAC và quản lý năng lượng
- Dây chuyền sản xuất hóa chất và dầu khí
- Hệ thống xử lý nước và khí công nghiệp
- Nhà máy nhiệt điện và hệ thống lò hơi
- Ứng dụng giám sát tiêu thụ năng lượng trong sản xuất
Nhờ khả năng bù nhiệt độ và áp suất tự động, GSAV-4000/DPE-S-PT Kometer Vietnam giúp doanh nghiệp nâng cao độ chính xác đo lường, giảm thất thoát năng lượng và tối ưu chi phí vận hành.
Ngoài ra, thiết bị còn phù hợp với các hệ thống yêu cầu truyền tín hiệu về PLC, SCADA hoặc DCS để giám sát và điều khiển từ xa.
3. Thông số kỹ thuật GSAV-4000/DPE-S-PT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | GSAV-4000/DPE-S-PT |
| Từ khóa tương đương | Kometer GSAV |
| Loại thiết bị | Đồng hồ lưu lượng Venturi bù nhiệt áp |
| Nguyên lý đo | Venturi |
| Môi chất đo | Khí, hơi, khí nén |
| Chức năng bù | Bù nhiệt độ và áp suất tự động |
| Tín hiệu đầu ra | Analog / Digital |
| Kiểu kết nối | Theo tiêu chuẩn công nghiệp |
| Độ chính xác | Cao, ổn định |
| Vật liệu thân | Inox công nghiệp |
| Nguồn cấp | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| Cấp bảo vệ | IP65 hoặc tương đương |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Ứng dụng | HVAC, hơi nóng, khí nén, năng lượng |
Bảng thông số trên cho thấy GSAV-4000/DPE-S-PT Kometer Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu đo lưu lượng trong môi trường công nghiệp hiện đại, đảm bảo hiệu suất vận hành và độ tin cậy lâu dài.
4. Đặc điểm nổi bật
Đồng hồ lưu lượng GSAV-4000/DPE-S-PT sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật giúp sản phẩm được đánh giá cao trong lĩnh vực đo lường công nghiệp:
- Độ chính xác cao: Công nghệ bù nhiệt áp giúp duy trì kết quả đo ổn định
- Tổn thất áp suất thấp: Thiết kế Venturi tối ưu hiệu suất dòng chảy
- Độ bền vượt trội: Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt
- Dễ tích hợp hệ thống: Tương thích PLC, SCADA và DCS
- Tiết kiệm năng lượng: Hỗ trợ giám sát tiêu thụ và tối ưu vận hành
- Bảo trì đơn giản: Kết cấu chắc chắn, tuổi thọ sử dụng cao
Ngoài ra, Kometer GSAV còn được đánh giá cao nhờ khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài, giúp doanh nghiệp giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu quả sản xuất.
5. Song Thành Công là đại lý Kometer Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp và phân phối các thiết bị đo lường công nghiệp của Kometer Vietnam, bao gồm đồng hồ lưu lượng, cảm biến áp suất, thiết bị đo khí và các giải pháp tự động hóa cho nhà máy.
Bảng một số model Kometer do Song Thành Công cung cấp
| HMI5040Bv2 | HMI đồ họa 4.3″ touchscreen, Ethernet, không UL | Graphic HMI 4.3″ 16M-Color Display with Touchscreen, NON-UL | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| MS1-U05L | Switch mạng công nghiệp unmanaged 5 cổng RJ45 | Industrial Network Switch, Unmanaged, 5 x 10/100 RJ45 | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| M02 | Module mở rộng Wi-Fi cho cMT | Module, Expansion, Wi-Fi, cMT | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| 4010-0011 | Nguồn DIN Rail single output 2.5A | Power Supply, Single Output, DIN Rail, 2.5A | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| T720B-012EL8 | Động cơ Servo DC / Bộ khuếch đại | DC Servo Motor/Amplifier | – |
| XP-3340Ⅱ ATEX (Y5340-100E0-400A10) | Máy đo khí di động ATEX (H2) | Portable Gas Detector H2 0-100%Vol ATEX | New-Cosmos Vietnam |
| 68258600 | Tụ điện MKP | Capacitor (MKP C4BSTEX347OZAFJ 3P) | ABB Vietnam |
| 68685826 (AINT-140) | Bo mạch giao tiếp Interface Board Converter | Interface Converter (AINT-140) Kometer GSAV-4000/DPE-S-PT | ABB Vietnam |
| 3AUA0000064386 (APOW-11C) | Bo nguồn công suất | Power Board / Supply Board APOW-11C | ABB Vietnam |
| 68249678 | Điện trở xả VHP-6 | Power Resistor VHP-6 3X8K | ABB Vietnam |
| 68692172 | Cáp phẳng Flat Cable | Flat Cable for ACS800 | ABB Vietnam |
| 68405513 | Tụ điện DC | DC Capacitor B43586-S3468-Q3 | ABB Vietnam |
| 68561906 | Transistor IGBT Kit | IGBT Kit (6MBI225U-120/AGDR-71C) | ABB Vietnam |
| ETOS-500XP | Máy chủ mạng công nghiệp ETOS-500XP | AC&T Industrial Network Server ETOS-500XP | AC&T Vietnam |
| ETOS-500XP | Máy chủ mạng công nghiệp AC&T | AC&T Industrial Network Server ETOS | AC&T Vietnam – Korea |
| 48519030 | Bộ làm mát khí mẫu với 2 đường khí SS | Sample Gas Cooler with SS Dual Gas Path Heat Exchanger | ADAGE Vietnam |
| B2464 | Dây đai truyền động V-Belt 17mm x 11mm | Rubber Transmission Drive V-Belt 17mm Width 11mm Thickness | AEXIT Bando Belt Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.