KR2211-15A – Khớp nối trục xoay Kwangjin Vietnam cho hệ thống truyền lưu chất công nghiệp
1. Tổng quan về KR2211-15A – Khớp nối trục xoay Kwangjin Vietnam
KR2211-15A là dòng khớp nối trục xoay (Rotary Joint) chất lượng cao của Kwang Jin, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền lưu chất công nghiệp như nước, khí, dầu và hơi nóng. Sản phẩm được thiết kế nhằm đảm bảo khả năng truyền môi chất ổn định giữa các bộ phận quay và cố định trong quá trình vận hành liên tục.
Với thiết kế chắc chắn, độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, KR2211-15A Kwangjin Vietnam hiện đang được nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam lựa chọn cho các dây chuyền sản xuất hiện đại. Model này đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu tốc độ quay cao nhưng vẫn cần duy trì độ kín và độ an toàn tuyệt đối cho môi chất bên trong.
Không chỉ nổi bật về hiệu suất vận hành, KR2211-15A còn được đánh giá cao nhờ khả năng chống mài mòn, chống rò rỉ và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Đây là giải pháp tối ưu cho các nhà máy đang tìm kiếm thiết bị rotary joint chất lượng ổn định với chi phí đầu tư hợp lý.
2. Ứng dụng thực tế
Khớp nối xoay KR2211-15A được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ khả năng truyền lưu chất hiệu quả và vận hành bền bỉ. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Hệ thống truyền nước làm mát trong máy công nghiệp
- Dây chuyền sản xuất giấy và bao bì
- Máy ép nhựa, máy cán và máy in công nghiệp
- Hệ thống dẫn khí nén và dầu công nghiệp
- Thiết bị gia nhiệt bằng hơi nóng
- Ngành thép, dệt may và thực phẩm
- Máy CNC và hệ thống trục quay tốc độ cao
Sản phẩm giúp đảm bảo quá trình truyền môi chất diễn ra liên tục giữa các bộ phận quay, giảm thiểu tình trạng rò rỉ và tăng độ ổn định cho toàn bộ hệ thống. Theo thông tin kỹ thuật từ Kwang Jin, dòng KR2211 có thể sử dụng cho nhiều loại môi chất như nước, khí, gas và dầu công nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật KR2211-15A
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | KR2211-15A |
| Thương hiệu | Kwang Jin |
| Loại thiết bị | Rotary Joint / Khớp nối trục xoay |
| Xuất xứ | Korea |
| Kích thước ren | 15A (1/2”) |
| Môi chất sử dụng | Water, Air, Gas, Oil |
| Áp suất tối đa | 10 kg/cm² (150 PSI) |
| Nhiệt độ tối đa | 100°C |
| Tốc độ quay tối đa | 1,000 RPM |
| Vật liệu thân | Brass / hợp kim chịu áp lực |
| Kiểu kết nối | Ren tiêu chuẩn công nghiệp |
| Ứng dụng | Truyền lưu chất cho hệ thống quay |
| Điều kiện làm việc | Môi trường công nghiệp liên tục |
Các thông số trên cho thấy KR2211-15A Kwangjin Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong hệ thống truyền lưu chất công nghiệp hiện đại, đảm bảo độ bền và khả năng vận hành ổn định lâu dài.
4. Đặc điểm nổi bật
Khớp nối xoay KR2211-15A được nhiều doanh nghiệp đánh giá cao nhờ các ưu điểm nổi bật sau:
- Khả năng chịu áp lực cao giúp thiết bị vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp liên tục
- Độ kín tốt, hạn chế rò rỉ lưu chất trong quá trình hoạt động
- Tốc độ quay cao, phù hợp cho nhiều hệ thống máy tự động
- Độ bền vượt trội, giảm chi phí bảo trì và thay thế
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt trong nhiều không gian khác nhau
- Khả năng chống ăn mòn tốt nhờ vật liệu chất lượng cao
- Tương thích đa dạng môi chất như nước, khí, dầu và gas công nghiệp
Ngoài ra, dòng rotary joint Kwang Jin còn được thiết kế với ma sát thấp, giúp tăng hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Một số dòng còn sử dụng sealing silicon carbide để tăng khả năng chống mài mòn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
5. Song Thành Công là đại lý Kwangjin Vietnam
Song Thành Công là đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp và giải pháp tự động hóa, hiện phân phối nhiều dòng Kwangjin Vietnam chính hãng tại thị trường Việt Nam. Khách hàng được hỗ trợ đầy đủ về tư vấn kỹ thuật, tài liệu sản phẩm, CO/CQ và thời gian giao hàng nhanh chóng.
Bảng một số model Kwangjin do Song Thành Công cung cấp
| RH5MA0825M01P201S1012B6 | Cảm biến vị trí Temposonics R-Series 825mm | Temposonics® R-Series 825mm | Temposonics/MTS Vietnam |
| RH5MA0930M01P201S1012B6 | Cảm biến vị trí Temposonics R-Series 930mm | Temposonics® R-Series 930mm | Temposonics/MTS Vietnam |
| RH5MA1050M01P201S1012B6 | Cảm biến vị trí Temposonics R-Series 1050mm | Temposonics® R-Series 1050mm | Temposonics/MTS Vietnam |
| RH5MA1180M01P201S1012B6 | Cảm biến vị trí Temposonics R-Series 1180mm | Temposonics® R-Series 1180mm | Temposonics/MTS Vietnam |
| RH5MA1570M01P201S1012B6 | Cảm biến vị trí Temposonics R-Series 1570mm | Temposonics® R-Series 1570mm | Temposonics/MTS Vietnam |
| RH5MA1820M01P201S1012B6 | Cảm biến vị trí Temposonics R-Series 1820mm | Temposonics® R-Series 1820mm | Temposonics/MTS Vietnam |
| LDSBRPT02M05602A4L1 | Cảm biến Temposonics LD | Temposonics LD Sensor Kwangjin KR2211-15A | Temposonics/MTS Vietnam |
| ERM0600MD341A01 | Cảm biến vị trí Temposonics E-Series | Temposonics E-Series | Temposonics/MTS Vietnam |
| RH5MA0120M01D601A100 | Cảm biến vị trí Temposonics R-Series | Temposonics R-Series | Temposonics/MTS Vietnam |
| R47374 | Nhiệt kế A81 0-120°C+°F | Thermometer A81 100n 0-120°C+°F | Tempress Vietnam |
| S630-NEG | Aptomat (máy cắt mạch) S630-NEG | Circuit breakers S630-NEG | TERASAKI Vietnam |
| 3924013 | Ổ cắm Decontactor DS2 Size.6 Metal Blue 250A 440V | DECONTACTOR DS2 SOCKET Metal Blue Size.6 250A 440V | Thorne & Derrick / Marecal Vietnam |
| 3928013 | Phích cắm Decontactor DS2 Size.6 Metal 250A 440V | DECONTACTOR DS2 INLET Metal Size.6 250A 440V | Thorne & Derrick / Marecal Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.