PRK5B/P – Cảm biến quang phản xạ phân cực 0.02–6.5m PNP Leuze Vietnam
1. Tổng quan về PRK5B/P (50145244) – Cảm biến quang phản xạ phân cực Leuze Vietnam
PRK5B/P là cảm biến quang phản xạ phân cực (Polarized Retro-reflective Photoelectric Sensor) do Leuze sản xuất, với mã sản phẩm 50145244. Thiết bị được thiết kế để phát hiện vật thể chính xác trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, ngay cả khi làm việc với các bề mặt có độ phản xạ cao hoặc vật thể có màu sắc khác nhau.
Sử dụng nguyên lý phản xạ kết hợp bộ lọc phân cực, PRK5B/P giúp loại bỏ hiện tượng phản xạ giả từ các bề mặt bóng, mang lại khả năng phát hiện ổn định và đáng tin cậy. Với khoảng cách phát hiện từ 0.02 đến 6.5 m, đầu ra PNP và khả năng chống nhiễu tốt, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu của nhiều dây chuyền sản xuất hiện đại.
Tại thị trường Việt Nam, PRK5B/P Leuze Vietnam được sử dụng rộng rãi trong các ngành thực phẩm, bao bì, điện tử, logistics, dược phẩm và sản xuất linh kiện nhờ độ chính xác cao, tuổi thọ lâu dài và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến PRK5B/P được ứng dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa, đặc biệt là những vị trí yêu cầu phát hiện vật thể nhanh và chính xác. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải.
- Kiểm tra vị trí của thùng carton, khay nhựa và pallet.
- Dây chuyền đóng gói và phân loại hàng hóa.
- Máy dán nhãn, máy in bao bì và máy đóng hộp.
- Hệ thống kho thông minh (AS/RS) và băng tải logistics.
- Dây chuyền lắp ráp linh kiện điện tử.
- Máy sản xuất thực phẩm và đồ uống.
- Robot công nghiệp và hệ thống cấp phôi tự động.
Nhờ khoảng cách phát hiện lớn cùng khả năng chống ảnh hưởng của ánh sáng môi trường, PRK5B/P Leuze Vietnam giúp nâng cao độ tin cậy của hệ thống, giảm lỗi phát hiện và tối ưu hiệu suất sản xuất.
3. Thông số kỹ thuật PRK5B/P (50145244)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PRK5B/P |
| Mã sản phẩm | 50145244 |
| Loại cảm biến | Cảm biến quang phản xạ phân cực |
| Nguyên lý hoạt động | Phản xạ với gương phản xạ (Retro-reflective) |
| Khoảng cách phát hiện | 0.02 … 5 m (đảm bảo), tối đa 6.5 m |
| Nguồn sáng | LED đỏ 645 nm |
| Loại ngõ ra | PNP Transistor |
| Điện áp cấp | 10 … 30 VDC |
| Tần số chuyển mạch | 500 Hz |
| Thời gian đáp ứng | 1 ms |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Kiểu kết nối | Cáp PVC 2 m, 3 lõi |
| Nhiệt độ làm việc | -40 … +60 °C |
| Kích thước | 11 × 32.4 × 20 mm |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-5-2 |
Các thông số trên cho thấy PRK5B/P đáp ứng tốt các yêu cầu về tốc độ, độ chính xác và độ bền trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp hiện đại.
4. Đặc điểm nổi bật
Cảm biến PRK5B/P được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ những ưu điểm nổi bật sau:
- Khoảng cách phát hiện lên đến 6.5 m, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
- Công nghệ phản xạ phân cực giúp hạn chế ảnh hưởng từ các bề mặt sáng bóng hoặc phản chiếu mạnh.
- Ngõ ra PNP tương thích với hầu hết PLC và bộ điều khiển công nghiệp.
- Thời gian đáp ứng nhanh 1 ms, đáp ứng tốt các dây chuyền tốc độ cao.
- Chuẩn bảo vệ IP67, hoạt động ổn định trong môi trường bụi và ẩm.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trong không gian hẹp.
- Đèn LED trạng thái, hỗ trợ căn chỉnh và bảo trì thuận tiện.
- Độ bền cơ học cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình vận hành.
Những đặc điểm trên giúp PRK5B/P Leuze Vietnam trở thành giải pháp cảm biến quang đáng tin cậy cho các nhà máy đang hướng đến tự động hóa và sản xuất thông minh.
5. Song Thành Công là đại lý Leuze Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp các thiết bị cảm biến và giải pháp tự động hóa của Leuze Vietnam, mang đến sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
Một số model Leuze do Song Thành Công cung cấp
| SDR106-NNN | Digital Recorder | Samwon Vietnam |
| EEBQ 2.2kw 4P 200V | NIDEC TECHNO Brake Motor EEBQ 2.2kW 4P 200V | NIDEC TECHNO MOTOR Vietnam |
| 00-14742.707002 METEO-LCD-IND | Weather Sensor | Lambrecht Vietnam |
| SMP10-A (0374905-200) | M8 circular connector male/female 3 pole cable 5m (2 pcs/set) Leuze PRK5B/P 50145244 | Victron Energy Vietnam |
| SET-BM4444-SI1-01643-S01-03 | BM4444 Inverter SET | Baumuller Vietnam |
| 3928043972 | Marechal DECONTACTOR DS2 INLET METAL Size 6 IP66/67 3P+E 250A 480V +2AUX | Marechal Electric Vietnam |
| 06X63004 | Load cell cable 10 meters + 90° connector | Respa Vietnam |
| 2326M2C-VR2B | 3/2 Manual Pad Operated Spring Return Valve 12 bar, 1/4″ NPT, SS316L, Viton Seals, Cv=1 | ROTORK Vietnam |
| DTXB-500 | Tension Meter DTXB | Hans-schmidt Vietnam |
| M3-10 | Force Gauge | Mark-10 Vietnam |
| 1065890 | Photoelectric Sensor GL10-P4211 | SICK Vietnam |
| KS-W336 | High Precision Multi-Core Wire Stripping Machine | Shanghai Kingsing Vietnam |
| 400533 | Position Sensor Accessory | Temposonics/MTS Vietnam |
| IFR205 | Full-Metal Inductive Sensor Leuze PRK5B/P 50145244 | IFM Vietnam |
| PDA1-208Z | Solid State Relay | UNION ELECOM Vietnam |
| DS2-160BO54W-25-5-AOB-2-MTL-KAN-CO-O+AH1 | DS2 Motor | Baumuller Vietnam |
| R7861A1026 | Flame Amplifier | Honeywell Vietnam |
| ETPX-100 | Tension Meter ETPX | Hans-schmidt Vietnam |
| 557-130-198 | Rotary Union | DEUBLIN Vietnam |
| H12WD4850PG | AT2E Enamel Rater ER-1 without support | AT2E Vietnam |
| 5X00106G01 | Programming Analys 2026net with 12MP | Tantronic Vietnam – Switzerland |
| BFI0070301 | Signal Cable | FS Cable Vietnam |
| 310821 | SL2 4 Bar Moulded Hanger Clamp | Conductix-Wampfler Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.