BXR-025-10LE-032 Phanh điện từ Miki Pulley Vietnam
1. Tổng quan về BXR-025-10LE-032 – Phanh điện từ Miki Pulley BXR
BXR-025-10LE-032 là phanh điện từ thuộc dòng Miki Pulley BXR-LE, được thiết kế theo nguyên lý phanh tác động bằng lò xo, phù hợp cho các ứng dụng cần giữ hoặc dừng trục quay khi nguồn điện được ngắt. Dòng BXR-LE có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt trong các thiết bị và máy móc có không gian hạn chế.
Model BXR-025-10LE-032 có kích thước size 025, mô-men ma sát tĩnh 0,32 Nm, điện áp kích từ 24 V và tốc độ quay tối đa 6.000 vòng/phút. Thiết bị phù hợp sử dụng trong các cơ cấu truyền động, máy tự động hóa và thiết bị cần chức năng phanh hoặc giữ trục.
Miki Pulley BXR là dòng phanh điện từ có nhiều kích thước và mức mô-men khác nhau, giúp người dùng lựa chọn model phù hợp với yêu cầu tải và không gian lắp đặt.
2. Ứng dụng thực tế
Phanh điện từ BXR-025-10LE-032 Miki Pulley được sử dụng trong nhiều thiết bị máy móc và hệ thống truyền động cần kiểm soát chuyển động của trục.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
- Cơ cấu truyền động trong máy tự động hóa.
- Máy móc công nghiệp có yêu cầu dừng hoặc giữ trục.
- Thiết bị xử lý vật liệu.
- Cơ cấu cuộn và nhả vật liệu.
- Máy đóng gói và máy sản xuất.
- Cơ cấu định vị trong máy tự động.
- Thiết bị truyền động cần phanh khi mất nguồn.
- Các hệ thống có không gian lắp đặt hạn chế.
Với mô-men tĩnh 0,32 Nm và tốc độ quay tối đa 6.000 vòng/phút, BXR-025-10LE-032 phù hợp với những cơ cấu truyền động có yêu cầu phanh ở mức tải tương ứng.
3. Thông số kỹ thuật BXR-025-10LE-032
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BXR-025-10LE-032 |
| Thương hiệu | Miki Pulley |
| Dòng sản phẩm | Miki Pulley BXR-LE |
| Loại thiết bị | Phanh điện từ |
| Kích thước | 025 |
| Mô-men ma sát tĩnh | 0,32 Nm |
| Điện áp kích từ quá mức | 24 V |
| Công suất kích từ quá mức | 16,5 W |
| Dòng kích từ quá mức | 0,688 A |
| Điện áp kích từ ổn định | 7 V |
| Công suất kích từ ổn định | 1,4 W |
| Dòng kích từ ổn định | 0,2 A |
| Điện trở cuộn dây | 35 Ω |
| Tốc độ quay tối đa | 6.000 vòng/phút |
| Đường kính ngoài A | 39 mm |
| Đường kính vòng bulông B | 33 mm |
| Đường kính trong stator C | 9 mm |
| Đường kính lỗ tối đa d | 8 mm |
| Kích thước S | 5,5 mm |
| Chiều cao K | 14 mm |
| Khối lượng | 0,08 kg |
| Năng lượng phanh tổng | 3.000 J |
| Thời gian hút phần ứng | 0,035 s |
Các thông số trên được đối chiếu từ thông tin kỹ thuật của Miki Pulley cho dòng BXR-025-10LE và mã BXR-025-10LE-032.
4. Đặc điểm nổi bật
Phanh điện từ BXR-025-10LE-032 sở hữu những đặc điểm phù hợp với các hệ thống truyền động công nghiệp:
- Thiết kế nhỏ gọn: BXR-LE được phát triển cho những ứng dụng yêu cầu kích thước phanh nhỏ.
- Mô-men phanh 0,32 Nm: Phù hợp với các cơ cấu truyền động có yêu cầu mô-men ở mức tương ứng.
- Tốc độ cao: Tốc độ quay tối đa của model đạt 6.000 vòng/phút.
- Nguồn điện 24 V: Điện áp kích từ quá mức của model là 24 V, thuận tiện tích hợp với nhiều hệ thống điều khiển công nghiệp.
- Nhiều lựa chọn rotor hub: Dòng BXR-LE hỗ trợ các tùy chọn rotor hub khác nhau, giúp đáp ứng yêu cầu lắp đặt theo trục máy.
- Kết cấu phù hợp cho thiết bị tự động hóa: Kích thước nhỏ và khối lượng chỉ khoảng 0,08 kg giúp giảm không gian và tải trọng lắp đặt.
5. Song Thành Công là đại lý Miki Pulley Vietnam
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công cung cấp các thiết bị truyền động và phanh điện từ Miki Pulley Vietnam, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu của từng hệ thống.
Đối với model BXR-025-10LE-032, Song Thành Công hỗ trợ kiểm tra mã sản phẩm, thông số kỹ thuật và tư vấn model phù hợp khi khách hàng cần thay thế phanh điện từ Miki Pulley đang sử dụng.
Khách hàng có nhu cầu mua BXR-025-10LE-032, tìm Miki Pulley BXR hoặc cần kiểm tra model thay thế có thể cung cấp mã sản phẩm, hình ảnh tem thiết bị và thông tin cơ cấu truyền động để được hỗ trợ.
Một số sản phẩm Miki Pulley BXR liên quan
| MK15-12EX0-PN/24VDC | Amplifier | TURCK Vietnam |
| PR-SV-50G | Servo Valve | Pora Vietnam |
| 81003000.170 | Single-Phase Isolation Transformer 3000VA | Tecnocablaggi Srl Vietnam |
| MLC500T14-150 | Safety Light Curtain Transmitter | Leuze Vietnam |
| EL2809 | EtherCAT Terminal, 16-channel digital output 24VDC 0.5A | Beckhoff Vietnam |
| MS1-U05L | Industrial Network Switch | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| CSI-AM16/32B | Multiplexer 16/32 Channel Relay | GEOKON Vietnam |
| DXL-10K | Tension Meter DXL | Hans-schmidt Vietnam |
| EP1008-0001 | EtherCAT I/O Module | Beckhoff Vietnam |
| LWX-0300-004-101 | Potentiometer LWX-0300-004-101 | Novotechnik Vietnam |
| D21229 | Lamp/Bulb | Francis Vietnam |
| VTF18-4N1212 | Sensor-Actuator Cable | SICK Vietnam |
| EP6224-3022 | EtherCAT I/O Module Miki Pulley BXR-025-10LE-032 | Beckhoff Vietnam |
| PRK18B.T2/4P-M12 | Polarized retro-reflective photoelectric sensor | Leuze Vietnam – Germany |
| MGate MB3180 | Circuit Breaker | Siemens Vietnam |
| LYN034170310 | LYNX Smart BMS 1000A NG (M10) | Victron Energy Vietnam |
| 3051L3AA4FD21AAM5HR7 | Rosemount Pressure Transmitter | Rosemount / Emerson Vietnam |
| 00391699 / FX 4631 | Digital ultrasonic sensor +plug M8 5m | Erhardt+Leimer Vietnam |
| 6105-S5P-6000 (6105P) | Speed Drive for Tensile Tester | Presto Vietnam |
| FG-201AV-MGD-DD-V-DA-000 | Mass Flow Controller | Bronkhorst VietNam |
| 4955 | Low Noise Microphone | Brüel & Kjaer Vibro Vietnam / BKSV Vietnam |
| 00390710 / FR 4633 | FR 4633 Edge sensor dig. IR with cable 3.00m | Erhardt+Leimer Vietnam |
| AH721P3L120T1HT480N1N25NT | Explosion-Proof Humidity Transmitter | MINCO Vietnam |
| F-102D-AGD-88-K | Thermal Mass Flow Meters | Bronkhorst VietNam |
| EN-7625 | Smart Dew Point Meter -80 ~ 20°C | ENCEL Vietnam |
| 6AV3688-3EH47-0AX0 | SIMATIC HMI KP32F PN Key Panel | Siemens Vietnam |
| 330130-045-00 | Bently Nevada Extension Cable | Bently Nevada Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.