Điểm truy cập Wi-Fi công nghiệp AWK của Moxa là thiết bị hỗ trợ kết nối mạng không dây trong môi trường điều kiện khắc nghiệt. Sản phẩm thuộc dòng AWK, được thiết kế. Mục đích là vận hành ổn định trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao.
1. Tổng quan sản phẩm AWK-1131A-EU-T
AWK là một điểm truy cập Wi-Fi công nghiệp. Hoạt động trong dải tần số EU với khả năng chịu nhiệt từ -40°C đến 75°C. Thiết bị phù hợp với các khu vực có biến động nhiệt độ và độ ẩm cao. Nó được tích hợp sẵn các tiêu chuẩn an toàn mạng như WPA/WPA2. Đảm bảo tính bảo mật khi truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị trong hệ thống.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Moxa.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Thiết bị nhận tín hiệu đầu vào từ các thiết bị cảm biến hoặc máy móc. Chuyển đổi thành dạng dữ liệu mạng và phát ra qua sóng không dây. Nó đóng vai trò trung gian giữa các thiết bị có dây và hệ thống mạng không dây. Tín hiệu được xử lý theo các mức độ ưu tiên (QoS) nhờ WMM. Điều này giúp đảm bảo độ trễ thấp cho các ứng dụng thời gian thực.
Cấu hình phần cứng cho phép thiết bị hoạt động ở cả tần số 2,4 GHz và 5 GHz. Dòng sản phẩm này hỗ trợ nhiều chế độ truyền dữ liệu khác nhau. Bao gồm cả 802.11a/b/g/n, đáp ứng nhu cầu kết nối đa dạng trong môi trường công nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật AWK-1131A-EU-T
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AWK-1131A-EU-T |
| Tiêu chuẩn WLAN | 802.11a/b/g/n; 802.11i Wireless Security; 2.4 GHz: 802.11n with 64 QAM support, 20/40 MHz; 5 GHz: 802.11n with 64 QAM support, 20/40 MHz; WMM for QoS |
| Bảo mật Wi-Fi | Mã hóa WEP (64-bit và 128-bit); WPA/WPA2-Enterprise (IEEE 802.1X/RADIUS, TKIP, AES); WPA/WPA2-Personal |
| Tốc độ truyền | 2.4 GHz: Up to 144.4 Mbps; 5 GHz: Up to 300 Mbps |
| Công suất phát sóng cho 802.11a (Đối xứng kép) | 23±1.5 dBm @ 6 to 24 Mbps; 21±1.5 dBm @ 36 Mbps; 20±1.5 dBm @ 48 Mbps; 18±1.5 dBm @ 54 Mbps |
| Công suất phát sóng cho 802.11n (5 GHz, Đối xứng kép) | 23±1.5 dBm @ MCS0/8 20 MHz; 18±1.5 dBm @ MCS7/15 20 MHz; 23±1.5 dBm @ MCS0/8 40 MHz; 18±1.5 dBm @ MCS7/15 40 MHz |
| Công suất phát sóng cho 802.11b (Đối xứng kép) | 26±1.5 dBm @ 1 Mbps; 26±1.5 dBm @ 2 Mbps; 26±1.5 dBm @ 5.5 Mbps; 25±1.5 dBm @ 11 Mbps |
| Công suất phát sóng cho 802.11g (Đối xứng kép) | 23±1.5 dBm @ 6 to 24 Mbps; 22±1.5 dBm @ 36 Mbps; 20±1.5 dBm @ 48 Mbps; 19±1.5 dBm @ 54 Mbps |
4. Ứng dụng trong công nghiệp AWK-1131A-EU-T
Sản phẩm phù hợp để kết nối các thiết bị cảm biến. Máy đo, hệ thống điều khiển tại khu vực sản xuất hoặc kho bãi. Nó hỗ trợ việc truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị không có dây và hệ thống trung tâm quản lý mạng. Tính ổn định và khả năng chịu nhiệt cao giúp nó duy trì hiệu suất trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Xem thêm Sản phẩm trên website.
Điểm truy cập Wi-Fi công nghiệp được áp dụng trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu kết nối ổn định. Hoạt động trong điều kiện nhiệt độ rộng từ –40°C đến 75°C. Phù hợp với môi trường sản xuất khắc nghiệt. Thiết bị hỗ trợ chuẩn 802.11n tại tần số 2.4 GHz và 5 GHz. Đảm bảo tốc độ truyền đạt cao và khả năng chịu tải tốt. Đáp ứng nhu cầu truy cập mạng liên tục cho các thiết bị cảm biến. Đồng thời, Hệ thống điều khiển trong dây chuyền sản xuất.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Moxa tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Điểm truy cập Wi-Fi công nghiệp. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | AWK-1137C-EU-T | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp Moxa Vietnam |
| 2 | CBL-M62M9x8-100 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| 3 | AWK-1151C-UN | Bộ phát Wi-Fi công nghiệp Moxa Vietnam |
| 4 | ICF-1150-S-SC | Bộ chuyển đổi tín hiệu nối tiếp sang cáp quang công nghiệp Moxa Vietnam |
| 5 | CBL-RJ45M9-150 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| 6 | ICF-1150I-S-SC | Bộ chuyển đổi tín hiệu nối tiếp sang cáp quang công nghiệp Moxa Vietnam |
| 7 | TCF-142-M-ST-T | Bộ chuyển đổi tín hiệu nối tiếp sang cáp quang công nghiệp Moxa Vietnam |
| 8 | A-CRF-RMNM-L1-300 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| Điểm truy cập Wi-Fi công nghiệp – Điểm truy cập Wi-Fi công nghiệp Moxa. | ||
| 9 | AWK-1151C-UN | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp Moxa Vietnam |
| 10 | UPort | 407A Bộ chia USB công nghiệp Moxa Vietnam |
| 11 | EDR-8010-VPN-2GSFP | Tường lửa công nghiệp Moxa Vietnam |
| 12 | UPort | 407-T Bộ chia USB công nghiệp Moxa Vietnam |
| 13 | DA-820C-KLXL-HH-T | Máy tính công nghiệp Moxa Vietnam |
| 14 | NAT-102 | Bộ định tuyến NAT công nghiệp 2 cổng Moxa Vietnam |
| 15 | AWK-3131A-EU | Điểm truy cập Wi-Fi công nghiệp Moxa Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.