1. Tổng quan sản phẩm AWK-1161A-UN-T
Sản phẩm AWK-1161A-UN-T là điểm truy cập Wi-Fi 6 công nghiệp thuộc dòng AWK của Moxa. Thiết bị phục vụ nhu cầu kết nối mạng trong môi trường công nghiệp với khả năng hoạt động ổn định ở nhiệt độ từ -40°C đến 75°C. Đây là giải pháp đầu cuối đơn giản nhưng đủ mạnh để tích hợp vào hệ thống mạng hiện có mà không cần thay đổi cấu trúc hạ tầng lớn. Sản phẩm hướng đến người dùng cần thiết bị nhỏ gọn, dễ triển khai và chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Moxa.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
AWK-1161A-UN-T hoạt động như một thiết bị kết nối mạng tại điểm cuối, hỗ trợ cả chức năng điểm truy cập và khách hàng Wi-Fi. Nó nhận tín hiệu từ mạng LAN và phát sóng Wi-Fi 6 trên tần số 2,4 GHz và 5 GHz. Khi sử dụng chế độ khách (client), thiết bị chỉ nhận tín hiệu mạng chứ không phát sóng. Trong chế độ điểm truy cập, nó tạo ra mạng Wi-Fi cho các thiết bị khác kết nối. Tính năng QoS thông qua WMM giúp ưu tiên luồng dữ liệu quan trọng trong hệ thống. Tuy nhiên, chế độ roaming theo tiêu chuẩn 802.11k/v/r không hoạt động khi thiết bị đóng vai trò khách – điều này ảnh hưởng đến trải nghiệm di chuyển thiết bị trong không gian rộng.
3. Thông số kỹ thuật AWK-1161A-UN-T
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AWK-1161A-UN-T |
| Dãy | AWK-1161A |
| Dải tần | UN |
| Tiêu chuẩn | 802.11ax (Wi-Fi 6) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 to 75°C |
| Tiêu chuẩn WLAN | 2.4 GHz: 802.11ax với hỗ trợ 1024 QAM, tần số 20/40 MHz; 5 GHz: 802.11ax với hỗ trợ 1024 QAM, tần số 20/40/80 MHz; WMM cho QoS |
| An ninh không dây | WPA/WPA2/WPA3-Enterprise (IEEE 802.1X/RADIUS, TKIP, AES); WPA/WPA2/WPA3-Personal |
| Điều hướng không dây | 802.11k/v/r 802.11k/v are not supported in Client-based modes. |
| Tốc độ truyền | 2.4 GHz:; Up to 573.5 Mbps; ; 5 GHz:; Up to 1,201 Mbps |
| Công suất phát sóng cho 802.11a (5 GHz, hai chuỗi) | 27 When the ambient operating temperature exceeds 65°C, the maximum transmitter power should be set to 24 dBm to prevent performance degradation. ±1.5 dBm @ 6 Mbps; 23.5 When the ambient operating temperature exceeds 65°C, the maximum transmitter power should be set to 24 dBm to prevent performance degradation. ±1.5 dBm @ 54 Mbps |
| Công suất phát sóng cho 802.11n (5 GHz, hai chuỗi) | 26±1.5 dBm @ MCS0 20 MHz; 22±1.5 dBm @ MCS7 20 MHz; 26±1.5 dBm @ MCS0 40 MHz; 22±1.5 dBm @ MCS7 40 MHz |
4. Ứng dụng trong công nghiệp AWK-1161A-UN-T
Thiết bị được dùng trong các khu vực cần kết nối mạng ổn định nhưng không yêu cầu băng thông cao như khu vực kiểm tra, kho bãi hoặc khu vực lắp đặt thiết bị. Nó phù hợp để kết nối máy đo, cảm biến hoặc thiết bị điều khiển thông minh mà không cần cấu hình phức tạp. Trong môi trường có nhiệt độ biến động, khả năng hoạt động từ -40°C đến 75°C đảm bảo tính liên tục. Việc sử dụng Wi-Fi 6 giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu và giảm độ trễ so với các chuẩn trước đó.
Xem thêm Sản phẩm trên website. Mục đích là so sánh phương án sử dụng.
AWK-1161A-UN-T được ứng dụng trong môi trường công nghiệp yêu cầu độ ổn định và tốc độ cao. Hoạt động ổn định từ -40°C đến 75°C với hỗ trợ Wi-Fi 6 tại dải tần 2.4 GHz và 5 GHz. Đảm bảo kết nối mạnh mẽ và ít gián đoạn trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Moxa tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Điểm truy cập/cầu nối/khách Wi-Fi 6 công nghiệp. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | AWK-1161C-UN | Điểm truy cập/cầu nối/khách Wi-Fi 6 công nghiệp Moxa Vietnam |
| 2 | AWK-1161C-UN-T | Điểm truy cập/cầu nối/khách Wi-Fi 6 công nghiệp Moxa Vietnam |
| 3 | TCC-120 | Bộ chuyển đổi/lặp RS-422/485 công nghiệp Moxa Vietnam |
| 4 | KS92-102-0010E-000 | Bộ điều khiển công nghiệp PMA KS90 PMA Vietnam |
| 5 | 00054MC002 | DG2030-I4 Bộ điều khiển công nghiệp Proton Vietnam |
| 6 | ETOS-500XP | Máy chủ mạng công nghiệp ETOS-500XP AC&T Vietnam |
| 7 | 00004MC312 | CS3G-C Bộ điều khiển công nghiệp Proton Vietnam |
| 8 | EDS-208A | Máy chủ mạng công nghiệp ETOS-500XP AC&T Vietnam |
| AWK-1161A-UN-T – Điểm truy cập/cầu nối/khách Wi-Fi 6 công nghiệp Moxa. | ||
| 9 | CP-134U | Card 4 cổng RS-422_485 (không cáp) MOXA Vietnam |
| 10 | PN2092 | Cổng giao tiếp Modbus TCP sang Serial 1 cổng nâng cao MOXA Vietnam |
| 11 | LIC-MXviewOne-NEW-XN-SR | Giấy phép nút MXview One (số lượng tùy chỉnh, tối thiểu 1 nút) MOXA Vietnam |
| 12 | TCG30-06-FV-R-12 | Bộ chuyển đổi Media Converter Single-mode SC MOXA Vietnam |
| 13 | WL-80 | Gateway Modbus 8 cổng Dual LAN Dual AC MOXA Vietnam |
| 14 | EVF566 | (SDOAH040VASFKPG) Công tắc Ethernet không quản lý 8 cổng (2 cổng quang) MOXA Vietnam |
| 15 | ICF-1150-S-SC | Bộ chuyển đổi nối tiếp RS-232/422/485 sang cáp quang single-mode SC Moxa Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.