CM-600-4TX Module 4 cổng Fast Ethernet RJ45 MOXA Vietnam
1. Tổng quan về CM-600-4TX – Module 4 cổng Fast Ethernet RJ45 MOXA
CM-600-4TX là module truyền thông mạng công nghiệp thuộc dòng MOXA CM-600, được trang bị 4 cổng Fast Ethernet RJ45. Thiết bị được thiết kế để mở rộng khả năng kết nối mạng Ethernet cho các hệ thống mạng công nghiệp, phù hợp với nhiều ứng dụng tự động hóa và truyền thông dữ liệu.
Module CM-600-4TX sử dụng các cổng Ethernet RJ45, hỗ trợ kết nối thiết bị mạng thông qua cáp Ethernet tiêu chuẩn. Với thiết kế dạng module, sản phẩm phù hợp để tích hợp vào hệ thống mạng công nghiệp, giúp tăng số lượng cổng kết nối mà không cần thay đổi toàn bộ thiết bị đang sử dụng.
CM-600-4TX là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần bổ sung nhiều kết nối Fast Ethernet, đặc biệt trong các ứng dụng tự động hóa nhà máy, hệ thống điều khiển công nghiệp và mạng truyền thông thiết bị.
2. Ứng dụng thực tế
Module CM-600-4TX MOXA được sử dụng trong nhiều hệ thống mạng và tự động hóa công nghiệp như:
- Mở rộng số lượng cổng Ethernet cho hệ thống mạng công nghiệp.
- Kết nối PLC, HMI và các thiết bị tự động hóa.
- Kết nối thiết bị điều khiển và giám sát trong nhà máy.
- Truyền dữ liệu Ethernet giữa các thiết bị công nghiệp.
- Ứng dụng trong hệ thống SCADA và tự động hóa.
- Kết nối các thiết bị mạng trong tủ điều khiển.
- Hệ thống điều khiển và giám sát dây chuyền sản xuất.
- Mạng truyền thông cho các thiết bị công nghiệp.
- Các hệ thống cần nhiều kết nối Fast Ethernet RJ45.
Nhờ được trang bị 4 cổng Fast Ethernet RJ45, CM-600-4TX giúp tăng khả năng kết nối thiết bị Ethernet trong hệ thống và tạo sự thuận tiện khi triển khai mạng truyền thông công nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật CM-600-4TX
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CM-600-4TX |
| Thương hiệu | MOXA |
| Dòng sản phẩm | CM-600 |
| Loại thiết bị | Ethernet Module |
| Số lượng cổng | 4 cổng |
| Loại cổng | RJ45 |
| Chuẩn Ethernet | Fast Ethernet |
| Tốc độ truyền | 10/100 Mbps |
| Giao diện | 10/100BaseT(X) |
| Kết nối | Ethernet RJ45 |
| Ứng dụng | Mạng Ethernet công nghiệp |
| Lắp đặt | Theo hệ thống CM-600 |
| Chức năng | Mở rộng kết nối Ethernet |
| Thương hiệu | MOXA |
Lưu ý: CM-600-4TX là module thuộc hệ thống sản phẩm CM-600 của MOXA. Khi lựa chọn hoặc thay thế thiết bị, cần kiểm tra khả năng tương thích với thiết bị hệ thống đang sử dụng và cấu hình mạng thực tế.
4. Đặc điểm nổi bật
Module CM-600-4TX MOXA sở hữu những đặc điểm phù hợp với các hệ thống mạng công nghiệp:
- 4 cổng Fast Ethernet RJ45: Cung cấp nhiều cổng kết nối Ethernet trong cùng một module.
- Hỗ trợ 10/100 Mbps: Phù hợp với các hệ thống Ethernet công nghiệp sử dụng tốc độ Fast Ethernet.
- Kết nối RJ45 phổ biến: Thuận tiện khi sử dụng với cáp mạng Ethernet tiêu chuẩn.
- Thiết kế dạng module: Dễ dàng tích hợp vào hệ thống tương thích.
- Mở rộng hệ thống mạng: Giúp tăng số lượng thiết bị Ethernet có thể kết nối.
- Ứng dụng công nghiệp: Phù hợp với hệ thống tự động hóa, điều khiển và giám sát.
- Giải pháp từ MOXA: MOXA là thương hiệu chuyên về thiết bị mạng và truyền thông công nghiệp.
5. Song Thành Công là đại lý MOXA tại Việt Nam
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công cung cấp các thiết bị mạng và truyền thông công nghiệp MOXA Vietnam, đáp ứng nhu cầu triển khai, mở rộng và thay thế thiết bị trong các hệ thống tự động hóa.
Đối với CM-600-4TX, Song Thành Công hỗ trợ khách hàng kiểm tra model, tư vấn sản phẩm phù hợp và cung cấp thiết bị theo nhu cầu của hệ thống.
Khách hàng có nhu cầu mua CM-600-4TX, tìm đại lý MOXA hoặc cần kiểm tra model thay thế có thể cung cấp mã sản phẩm, hình ảnh thiết bị hoặc thông tin hệ thống đang sử dụng để được hỗ trợ.
Một số sản phẩm MOXA được cung cấp
| GVS215 T5E 0370 05VL M0.5/S SC | Incremental Magnetic Scale | Givi Misure Vietnam |
| TCG30-06-FV-R-12 | Entry-level Industrial Media Converter Single-mode SC | MOXA Vietnam |
| HMW92 | RH + T Wall mount Transmitter, ±1.7 %RH, 4…20 mA | Vaisala Vietnam |
| 02051.0-00 | Heater CREX 020 50W | Stego Vietnam |
| FST-H2-8-850-F | Shell & Tube Oil-Water Cooler 510/180 LPM MOXA CM-600-4TX | Flowforce Vietnam |
| 02540.1-00 | LED Enclosure Lamp | Stego Vietnam |
| TOPE-361-50-5-F-Pt100-AA-3-20m | Temperature sensor TOPE-361 Pt100 | Limatherm Sensor Vietnam |
| DB3BMSJ048N2CPNR | Explosion-Proof Sounder | MEDC Vietnam |
| 06990512 | FA 510 dew point sensor for refrigeration driers | CS-Instrument Vietnam |
| OGP700 | Retro-reflective Laser Sensor | IFM Vietnam |
| P+F 513556 / 3003-LPS-CI-YZ-VML | Purge and Pressurization System 3003-LPS-CI-YZ-VML | Pepperl+Fuchs Vietnam |
| DXK-2000 | Tension Meter DXK | Hans-schmidt Vietnam |
| F-1100-10-D4-1221 | Single Turbine Insertion Flow Meter | Onicon Vietnam |
| FA3-132S-4 | Motor 5.5kW | Felm Vietnam |
| 1038144 | Incremental encoders | Sick Vietnam |
| MCDLN35SE | Servo Driver | Panasonic Vietnam |
| KFD2-STC4-Ex1 | Circuit Breaker | Siemens Vietnam |
| TLH-0400 | Potentiometer TLH-0400 | Novotechnik Vietnam |
| 5550-011-210 | Mechanical Vibration Switch MOXA CM-600-4TX | Metrix Vietnam |
| SV1-10/48/100/6 | Electro-Hydraulic Servo Valve SV1-10/48/100/6 | EMG Vietnam |
| GWA-DLMS-10-V2 | Marcom Advanced Gateway GWA-DLMS-10-V2 | Marcom Vietnam |
| WIOM350S (L100) | Water in Oil Monitoring System | Hollinsys Vietnam |
| KD-5B-N-J20 | R407C Refrigerant Gas Detector Head | New-Cosmos Vietnam |
| DT8P1-10-5-11-JA-J | In-line Type Check Valve | TOKIMEC / TOKYO KEIKI Vietnam |
| 110005 | ALBEN BC S C//2//////-485ET10 (with ignition transformer) | EsaPyronics Vietnam |
| FRC-3/8-D-MINI-MPA | FRL Filter Regulator | Festo Vietnam |
| 19730HM | MgCl2 Salt (33 %RH) for One Chamber | Vaisala Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.